21/07/2023
NHỮNG MẪU CÂU THÔNG DỤNG KHI MUA SẮM Ở NHẬT
Lưu lại để áp dụng trong các tình huống thực tế nhé!
1. すみません、ちょっとお願いできます(sumimasen, chotto onegai dekimasu)
Xin lỗi anh/ chị giúp tôi một chút có được không?
2. ~を探しています。ありますか?(—- wo sagashi te imasu. Arimasu ka?)
Tôi đang tìm …… Cửa hàng của mình có không vậy?
3. ~を持っていますか? (~ wo motte imasu ka)
Bạn có bán ___?
4. ~はどこで探せますか?(~ Wa doko de sagasemasu ka)
Tôi có thể mua ___ ở đâu?
5. これはいくらですか? (kore wa ikuradesu ka)
Món này bao nhiêu tiền?
6. もっと値段が低いものはありませんか? (motto nedan ga hikui mono wa arimasen ka)
Bạn có món nào rẻ hơn không?
7. 開店/閉店時間はいつですか? (kaiten/ heiten jikan wa itsudesu ka)
Cửa hàng mở cửa/đóng cửa vào lúc nào?
8. 見てるだけです? (miterudakedesu)
Tôi chỉ xem hàng thôi!
9. 買います! (kaimasu)
Cho tôi mua món này.
10. これを返却したいです (kore o henkyaku sh*taidesu)
Tôi muốn trả lại món đồ này.
11. 試着してもいいですか。(shichakush*te mo ii desuka.)
Tôi có thể thử cái này không?
12. フィッティンルーム/試着室はどこですか。(fittinruumu/shichakush*tsu wa doko desuka.)
Cho hỏi phòng thử đồ ở đâu thế?
13. すみません。この帽子を見せてください。(sumimasen, kono boushi wo misete kudasai.)
14. すみません。この帽子を見たいんです か 。(sumimasen, kono boushi wo mitain desuka.)
Xin lỗi, cho tôi xem chiếc mũ này với.
15. このようなものをさがしています。(kono you na mono wo sagash*teimasu.)
Tôi đang tìm món đồ giống như thế này.
16. この服はMサイズがありますか。(kono fuku wa saizu ga arimasuka.)
Bộ quần áo này có size M không?
17. 同じデザインで、ほかの色がありますか。(onaji dezain de, hokano iro ga arimasuka.)
Có bộ nào cùng cỡ này nhưng màu khác không?
18. スタイルが好きですが、色が好きじゃない。(sutairu ga suki desu ga, iro ga sukijanai.)
Tôi thích kiểu dáng như thế này nhưng màu sắc thì không ưng lắm.
19. この服は私に似合っていますか? (kono fuku wa watashi ni niatte imasuka.)
Bộ quần áo này có hợp với tôi không?
20. あれがいいです。(are ga ii desu.)
Tôi thích món đồ kia hơn.
21. もっと大きなサイズがありますか。(motto ookiana saizu ga arimasuka.)
Ở đây có cỡ to hơn không?
22. いくらですか 。(ikura desuka)
Cái này có giá bao nhiêu thế?
23. クレジットカードで払えますか 。(kurejitto kaado de haraemasuka.)
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
24. レシートをください。(reshiito wo kudasai)
Cho tôi xin hóa đơn.
25. それは交換できますか。(sore wa koukan dekimasuka.)
Cái này có đổi được không?
26. クレジットカードで払ってもいいですか? (kurejittokaudo de haratte mo iidesu ka)
Cửa hàng có chấp nhận thẻ tín dụng không?
27. 袋をください? (fukuro o kudasai)
Cho tôi một cái túi được không?
Cre: aanime