The Legal 12

The Legal 12 THE LEGAL 12 - Đơn vị đồng hành cùng bạn trong lĩnh vực pháp lý dân sự, hình sự, đất đai.

MỘT SỐ ĐIỂM MỚI VỀ BIỂU MẪU VÀ NỘI DUNG ĐƯỢC THAY ĐỔI KHI ĐĂNG KÝ MUA NOXH 2026Cần tư vấn liên hệ sdt fanpage 📞
05/05/2026

MỘT SỐ ĐIỂM MỚI VỀ BIỂU MẪU VÀ NỘI DUNG ĐƯỢC THAY ĐỔI KHI ĐĂNG KÝ MUA NOXH 2026
Cần tư vấn liên hệ sdt fanpage 📞

Hôn nhân và gia đình là tổ chức xã hội cơ bản đóng vai trò quan trọng trong đời sống mỗi người. Tuy nhiên, trong quá trì...
25/04/2024

Hôn nhân và gia đình là tổ chức xã hội cơ bản đóng vai trò quan trọng trong đời sống mỗi người. Tuy nhiên, trong quá trình chung sống, không thể tránh khỏi những mâu thuẫn, tranh chấp. Việc giải quyết những vấn đề này một cách hợp lý, văn minh là điều vô cùng cần thiết. Do đó, tư vấn pháp luật hôn nhân và gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của các cá nhân, góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững.

1.Nội dung chính

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về tư vấn pháp luật hôn nhân và gia đình, bao gồm:

1.1. Lĩnh vực tư vấn:

Kết hôn: Thủ tục đăng ký kết hôn, điều kiện kết hôn, trường hợp được miễn đăng ký kết hôn, trường hợp không được kết hôn.

Ly hôn: Thủ tục ly hôn, ly hôn đơn phương, ly hôn thuận tình, điều kiện ly hôn, quyền lợi và nghĩa vụ sau ly hôn.

Nhận con nuôi: Thủ tục nhận con nuôi, điều kiện nhận con nuôi, quyền lợi và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi, con nuôi.

Giám định nhân thân: Giám định cha mẹ, giám định con cái, giám định tuổi.

Tranh chấp về tài sản chung vợ chồng: Phân chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn, xử lý tài sản riêng của vợ chồng, tài sản riêng của cá nhân.

Tranh chấp về quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng: Xác định quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng của cha mẹ đối với con chưa thành niên.

Bạo lực gia đình: Các hành vi bạo lực gia đình, biện pháp phòng chống bạo lực gia đình, quyền lợi của nạn nhân bạo lực gia đình.

Thừa kế: Quyền thừa kế, thứ tự thừa kế, di chúc.
Các vấn đề pháp lý khác liên quan đến hôn nhân và gia đình: Thay đổi tên họ, xác lập hộ khẩu, giải quyết mâu thuẫn trong gia đình,...

1.2. Đối tượng tư vấn:

Vợ chồng đang có mâu thuẫn, tranh chấp.
Cá nhân muốn tìm hiểu về các quy định pháp luật liên quan đến hôn nhân và gia đình.
Cha mẹ, con cái gặp vấn đề trong gia đình.
Nạn nhân của bạo lực gia đình.

1.3. Lợi ích của tư vấn pháp luật:

Giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng, hiệu quả và hợp pháp.
Bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân và con cái.
Tránh vi phạm pháp luật, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức.
Nhận được sự hỗ trợ tinh thần từ luật sư.

1.4. Quy trình tư vấn:

Bước 1: Liên hệ với luật sư hoặc công ty luật uy tín.
Bước 2: Cung cấp thông tin về vấn đề cần tư vấn cho luật sư một cách đầy đủ, chính xác và trung thực.
Bước 3: Luật sư sẽ phân tích vụ việc, xác định các vấn đề pháp lý liên quan và đưa ra giải pháp phù hợp.
Bước 4: Hai bên thỏa thuận về dịch vụ tư vấn, bao gồm chi phí, thời gian thực hiện,...
Bước 5: Luật sư thực hiện dịch vụ tư vấn theo thỏa thuận.
Bước 6: Luật sư hỗ trợ khách hàng thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết (nếu có).

Thừa kế là vấn đề quan trọng trong đời sống xã hội, liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm của người được thừa kế và ngư...
12/04/2024

Thừa kế là vấn đề quan trọng trong đời sống xã hội, liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm của người được thừa kế và người thừa kế. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật về thừa kế sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi của bản thân và gia đình một cách hiệu quả.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về thừa kế, bao gồm:

Khái niệm thừa kế: Thừa kế là việc chuyển quyền sở hữu tài sản của người chết (người thừa kế) sang cho người được thừa kế sau khi người thừa kế qua đời.
Đối tượng thừa kế: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người thừa kế bao gồm:
Vợ/chồng của người thừa kế;
Con ruột, con nuôi, con riêng của người thừa kế;
Cha mẹ, ông bà ngoại, ông bà nội của người thừa kế;
Anh chị em ruột, anh chị em cùng cha mẹ khác mẹ, anh chị em nuôi của người thừa kế;
Con của anh chị em ruột, anh chị em cùng cha mẹ khác mẹ, anh chị em nuôi của người thừa kế;
Cháu ruột, cháu nuôi của người thừa kế;
Vợ/chồng của con, con nuôi của người thừa kế;
Người được người thừa kế thừa nhận con nuôi;
Người được người thừa kế lập di chúc cho.
Tài sản thừa kế: Tài sản thừa kế bao gồm tất cả tài sản của người thừa kế sau khi trừ đi các khoản nợ, nghĩa vụ của người thừa kế.
Cách thức thừa kế: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, có hai cách thức thừa kế:
Thừa kế theo pháp luật: Việc thừa kế theo pháp luật được thực hiện dựa trên trật tự thừa kế và mức di sản được thừa kế quy định trong Bộ luật Dân sự.
Thừa kế theo di chúc: Việc thừa kế theo di chúc được thực hiện dựa trên di chúc hợp lệ do người thừa kế lập ra.
Quyền và nghĩa vụ của người thừa kế: Người thừa kế có quyền hưởng di sản của người thừa kế theo quy định của pháp luật hoặc di chúc. Người thừa kế cũng có nghĩa vụ thực hiện các nghĩa vụ của người thừa kế, bao gồm nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ của người thừa kế.
Thủ tục thừa kế: Thủ tục thừa kế bao gồm các bước sau:
Người được thừa kế kê khai tài sản thừa kế;
Thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ của người thừa kế;
Chia di sản theo quy định của pháp luật hoặc di chúc;
Làm thủ tục đăng ký quyền sở hữu tài sản thừa kế.
Bên cạnh những thông tin cơ bản trên, bài viết này cũng sẽ cung cấp cho bạn một số lưu ý quan trọng về thừa kế, bao gồm:

Việc lập di chúc: Di chúc là văn bản quan trọng thể hiện ý chí của người thừa kế về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Việc lập di chúc giúp bảo vệ quyền lợi của người được thừa kế và tránh xảy ra tranh chấp trong việc thừa kế.
Thủ tục pháp lý: Việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến thừa kế cần được thực hiện đúng quy định của pháp luật. Bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư để được tư vấn cụ thể về các thủ tục pháp lý liên quan đến thừa kế.
Tranh chấp thừa kế: Tranh chấp thừa kế là vấn đề thường xuyên xảy ra trong thực tế. Để tránh xảy ra tranh chấp thừa kế, bạn nên thảo luận và thống nhất với các thành viên trong gia đình về việc phân chia tài sản sau khi qua đời.
Việc hiểu rõ các quy định pháp luật về thừa kế sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi của bản thân và gia đình một cách hiệu quả. Bài viết này hy vọng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về thừa kế.

1. Giới thiệu:Vụ án Tân Hoàng Minh (THM) lừa đảo chiếm đoạt hơn 10.000 tỷ đồng từ trái phiếu là một trong những vụ án ki...
10/04/2024

1. Giới thiệu:

Vụ án Tân Hoàng Minh (THM) lừa đảo chiếm đoạt hơn 10.000 tỷ đồng từ trái phiếu là một trong những vụ án kinh tế lớn gây chấn động dư luận Việt Nam trong thời gian gần đây. Vụ án đã ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường trái phiếu và gây thiệt hại nặng nề cho nhiều cá nhân, tổ chức.

2. Hành vi vi phạm:

Chủ tịch THM, Đỗ Anh Dũng, và đồng phạm đã sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi để lừa đảo chiếm đoạt tiền từ các nhà đầu tư, bao gồm:
Công bố thông tin sai lệch về tình hình tài chính của doanh nghiệp: THM đã làm giả báo cáo tài chính để thu hút nhà đầu tư mua trái phiếu.
Sử dụng trái phiếu để huy động vốn cho các dự án không khả thi: THM đã sử dụng tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu để đầu tư vào các dự án không có khả năng sinh lời, dẫn đến nguy cơ vỡ nợ cao.
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản: THM đã sử dụng các công ty con, công ty ma để hợp thức hóa việc chuyển tiền, chiếm đoạt tài sản của nhà đầu tư.

3. Phân tích dưới góc nhìn chuyên gia pháp luật:

3.1. Về hành vi vi phạm:

Hành vi của các bị can trong vụ án THM đã vi phạm nhiều quy định của pháp luật, bao gồm:
Bộ luật Hình sự: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế,...
Luật Chứng khoán: Vi phạm các quy định về phát hành và giao dịch trái phiếu.
Luật Doanh nghiệp: Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng tài sản doanh nghiệp.

3.2. Về trách nhiệm pháp lý:

Các bị can trong vụ án THM cần phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế,...
Ngoài ra, các bị can còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho các nhà đầu tư.

3.3. Bài học rút ra:

Vụ án THM là một bài học đắt giá cho thị trường trái phiếu Việt Nam.
Cần tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động phát hành và giao dịch trái phiếu.
Cần nâng cao nhận thức của nhà đầu tư về các rủi ro khi đầu tư vào trái phiếu.
Cần xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật để đảm bảo công bằng và răn đe các hành vi vi phạm pháp luật.

4. Kết luận:

Vụ án THM là một vụ án điển hình cho thấy sự bất cập trong công tác quản lý nhà nước đối với thị trường trái phiếu. Vụ án cũng cho thấy sự thiếu hụt về kiến thức pháp luật của nhà đầu tư trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Cần có những giải pháp đồng bộ để ngăn chặn những vụ án tương tự xảy ra trong tương lai.

5. Một số vấn đề cần quan tâm:

Vụ án THM đã ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường trái phiếu. Để lấy lại niềm tin của nhà đầu tư, cần có những giải pháp mạnh mẽ để tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với thị trường trái phiếu và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật.

Vụ án THM cũng cho thấy sự thiếu hụt về kiến thức pháp luật của nhà đầu tư trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của nhà đầu tư về các rủi ro khi đầu tư vào trái phiếu.

Bài viết này chỉ là một phân tích sơ bộ về vụ án THM. Để có được đánh giá đầy đủ và chính xác về vụ án, cần phải có sự nghiên cứu và phân tích chuyên sâu của các cơ quan chức năng và các chuyên gia pháp luật.

1. Giới thiệu:Vụ án Vạn Thịnh Phát (VTP) lừa đảo chiếm đoạt hơn 35.000 tỷ đồng từ Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) là một tr...
10/04/2024

1. Giới thiệu:

Vụ án Vạn Thịnh Phát (VTP) lừa đảo chiếm đoạt hơn 35.000 tỷ đồng từ Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) là một trong những vụ án kinh tế lớn nhất Việt Nam trong lịch sử. Vụ án đã gây ra thiệt hại nặng nề cho SCB và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng.

2. Hành vi vi phạm:

Chủ tịch VTP, Trương Mỹ Lan, và đồng phạm đã sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi để lừa đảo chiếm đoạt tiền từ SCB, bao gồm:
Giả mạo hồ sơ, tài liệu: Sử dụng con dấu giả, chữ ký giả, hợp đồng giả để vay vốn ngân hàng.
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Sử dụng các công ty con, công ty ma để hợp thức hóa việc chuyển tiền, chiếm đoạt tài sản.
Cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế: Vi phạm các quy định về vay vốn, sử dụng vốn, quản lý tài sản,...

3. Phân tích dưới góc nhìn luật sư:

3.1. Về hành vi vi phạm:

Hành vi của các bị can trong vụ án VTP đã vi phạm nhiều quy định của pháp luật, bao gồm:
Bộ luật Hình sự: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế,...
Luật Các tổ chức tín dụng: Vi phạm các quy định về hoạt động ngân hàng.
Luật Doanh nghiệp: Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng tài sản doanh nghiệp.

3.2. Về trách nhiệm pháp lý:

Các bị can trong vụ án VTP cần phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Cố ý làm trái quy định của nhà nước về quản lý kinh tế,...
Ngoài ra, các bị can còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho SCB.

3.3. Bài học rút ra:

Vụ án VTP là một bài học đắt giá cho ngành ngân hàng và cho tất cả mọi người.
Cần tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động ngân hàng, đặc biệt là việc kiểm tra, giám sát hoạt động cho vay vốn.
Cần nâng cao nhận thức của người dân về các thủ đoạn lừa đảo, chiếm đoạt tài sản để bảo vệ bản thân.
Cần xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật để đảm bảo công bằng và răn đe các hành vi vi phạm pháp luật.

4. Kết luận:

Vụ án VTP là một vụ án điển hình cho thấy sự bất cập trong công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động ngân hàng. Vụ án cũng cho thấy sự thiếu hụt về kiến thức pháp luật của người dân trong việc bảo vệ tài sản của mình. Cần có những giải pháp đồng bộ để ngăn chặn những vụ án tương tự xảy ra trong tương lai.

5. Một số vấn đề cần quan tâm:

Vụ án VTP đã ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào hệ thống ngân hàng. Để lấy lại niềm tin của người dân, cần có những giải pháp mạnh mẽ để tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động ngân hàng và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật.
Vụ án VTP cũng cho thấy sự thiếu hụt về kiến thức pháp luật của người dân trong việc bảo vệ tài sản của mình. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về các thủ đoạn lừa đảo, chiếm đoạt tài sản.

Bài viết này chỉ là một phân tích sơ bộ về vụ án VTP. Để có được đánh giá đầy đủ và chính xác về vụ án, cần phải có sự nghiên cứu và phân tích chuyên sâu của các cơ quan chức năng và các chuyên gia pháp luật.

10/04/2024

1. Khái niệm:

Trách nhiệm dân sự là trách nhiệm của cá nhân, tổ chức phải bồi thường thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần cho người khác do hành vi vi phạm pháp luật dân sự gây ra.

2. Các trường hợp vi phạm trách nhiệm dân sự:

Vi phạm hợp đồng: Khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đã ký kết.
Gây thiệt hại ngoài hợp đồng: Khi một cá nhân hoặc tổ chức gây ra hành vi xâm hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác.
Làm giàu không đúng nghĩa vụ: Khi một cá nhân hoặc tổ chức có được lợi ích mà không có căn cứ pháp luật.

3. Các hình thức bồi thường thiệt hại:

Bồi thường thiệt hại về vật chất: Bồi thường giá trị tài sản bị thiệt hại hoặc chi phí để khắc phục hậu quả thiệt hại.
Bồi thường thiệt hại về tinh thần: Bồi thường tổn thất tinh thần bằng tiền hoặc bằng các hình thức khác như xin lỗi, cải chính công khai.

4. Giải quyết tranh chấp về trách nhiệm dân sự:

Giải quyết theo thỏa thuận giữa các bên: Các bên tự thương lượng và thỏa thuận với nhau về cách thức bồi thường thiệt hại.
Giải quyết qua hòa giải: Các bên nhờ cơ quan hòa giải hoặc tổ chức hòa giải tiến hành hòa giải tranh chấp.
Giải quyết qua tố tụng tại tòa án: Khi các bên không tự giải quyết được tranh chấp hoặc không đồng ý với kết quả hòa giải, họ có thể khởi kiện ra tòa án để yêu cầu giải quyết.

5. Một số lưu ý về trách nhiệm dân sự:

Khả năng chịu trách nhiệm dân sự: Cá nhân, tổ chức vi phạm pháp luật dân sự phải có đủ năng lực hành vi dân sự mới phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại: Bồi thường thiệt hại theo nguyên tắc đầy đủ, thực tế.
Thời hiệu khởi kiện: Người bị thiệt hại có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại trong thời hạn 02 năm kể từ ngày biết hoặc có đủ điều kiện để biết có thiệt hại xảy ra.

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn cụ thể về trách nhiệm dân sự, bạn nên liên hệ với luật sư hoặc cơ quan tư pháp có thẩm quyền.

Call now to connect with business.

05/04/2024

Hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, là công cụ pháp lý giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia giao dịch dân sự. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện hợp đồng, không thể tránh khỏi những tranh chấp phát sinh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về tranh chấp hợp đồng trong pháp luật dân sự, bao gồm khái niệm, nguyên nhân, phân loại, giải quyết tranh chấp và một số lưu ý quan trọng.

1. Khái niệm tranh chấp hợp đồng:

Tranh chấp hợp đồng là sự mâu thuẫn, bất đồng giữa các bên về việc thực hiện hoặc không thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng đã ký kết.

2. Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp hợp đồng:

Do các bên không hiểu rõ về nội dung hợp đồng: Việc không hiểu rõ các điều khoản, nghĩa vụ, quyền lợi trong hợp đồng có thể dẫn đến việc thực hiện sai hoặc vi phạm hợp đồng.
Do một bên hoặc cả hai bên không thực hiện đúng các nghĩa vụ của mình: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp hợp đồng.
Do thay đổi hoàn cảnh khách quan: Một số yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh, chính sách nhà nước thay đổi có thể khiến việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
Do gian lận, lừa đảo: Một bên cố tình gian lận, lừa đảo bên kia trong quá trình ký kết hoặc thực hiện hợp đồng.

3. Phân loại tranh chấp hợp đồng:

Theo tính chất:
Tranh chấp về quyền và nghĩa vụ: Tranh chấp về quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản, quyền đòi bồi thường thiệt hại,...
Tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng: Tranh chấp về thời hạn thực hiện hợp đồng, cách thức thực hiện hợp đồng, chất lượng sản phẩm, dịch vụ,...
Theo mức độ phức tạp:
Tranh chấp đơn giản: Tranh chấp có giá trị nhỏ, dễ giải quyết.
Tranh chấp phức tạp: Tranh chấp có giá trị lớn, nhiều vấn đề phức tạp, khó giải quyết.
Theo phạm vi ảnh hưởng:
Tranh chấp nội bộ: Tranh chấp xảy ra giữa các bên trong nước.
Tranh chấp quốc tế: Tranh chấp xảy ra giữa các bên ở hai quốc gia khác nhau.

4. Giải quyết tranh chấp hợp đồng:

Thương lượng: Đây là phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến nhất, được khuyến khích bởi pháp luật. Các bên tự thương lượng để tìm ra giải pháp chung mà cả hai bên đều đồng ý.
Hoà giải: Nếu thương lượng không thành công, các bên có thể lựa chọn hoà giải. Hoà giải viên sẽ đóng vai trò trung gian giúp các bên tìm ra giải pháp chung.
Trọng tài: Các bên có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại Trọng tài. Trọng tài viên sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về tranh chấp.
Toà án: Nếu các phương thức trên không thành công hoặc không áp dụng được, các bên có thể khởi kiện ra Toà án để giải quyết tranh chấp.

5. Một số lưu ý khi giải quyết tranh chấp hợp đồng:

Cần xác định rõ nguyên nhân dẫn đến tranh chấp.
Cần thu thập đầy đủ bằng chứng, chứng cứ liên quan đến tranh chấp.
Lựa chọn phương thức giải quyết tranh phù hợp.
Tuân thủ các quy định của pháp luật trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Call now to connect with business.

05/04/2024

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCN QSDĐ) là tài liệu pháp lý quan trọng, xác nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai của cá nhân, tổ chức. Bài viết này hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký cấp GCN QSDĐ để đăng lên fanpage Facebook, giúp bạn hoàn thành thủ tục nhanh chóng và chính xác.

Nội dung:

1. Hồ sơ đăng ký cấp GCN QSDĐ:

Tờ khai đề nghị cấp GCN QSDĐ (mẫu số 04a/ĐK).
Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (sổ đỏ, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất,...).
Bản đồ địa chính thửa đất.
Giấy tờ chứng thực (CMND/CCCD, hộ chiếu,...).
Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

2. Thủ tục đăng ký cấp GCN QSDĐ:

Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai nơi thửa đất tọa lạc.

Bước 3: Cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra và hướng dẫn hoàn thiện nếu thiếu sót.

Bước 4: Nộp lệ phí đăng ký cấp GCN QSDĐ.

Bước 5: Nhận GCN QSDĐ sau 10 ngày làm việc (trừ trường hợp cần thẩm tra kéo dài).

3. Một số lưu ý khi đăng ký cấp GCN QSDĐ:

Nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác để tránh trường hợp bị trả lại.
Nộp hồ sơ đúng thời hạn quy định để tránh bị phạt.
Có thể ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ.
Nên lưu giữ đầy đủ các giấy tờ liên quan đến việc đăng ký cấp GCN QSDĐ.

4. Lợi ích của việc đăng ký cấp GCN QSDĐ:

Giúp bảo vệ quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai của chủ sở hữu.
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch đất đai.
Giúp Nhà nước quản lý đất đai hiệu quả.

5. Một số câu hỏi thường gặp về đăng ký cấp GCN QSDĐ:

Hồ sơ đăng ký cấp GCN QSDĐ nộp ở đâu?
Hồ sơ đăng ký cấp GCN QSDĐ nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai nơi thửa đất tọa lạc.

Lệ phí đăng ký cấp GCN QSDĐ là bao nhiêu?
Lệ phí đăng ký cấp GCN QSDĐ được quy định tại Nghị định 146/2020/NĐ-CP.

Thời gian giải quyết hồ sơ đăng ký cấp GCN QSDĐ là bao lâu?
Thời gian giải quyết hồ sơ đăng ký cấp GCN QSDĐ là 10 ngày làm việc, trừ trường hợp cần thẩm tra kéo dài.

04/04/2024

Đăng ký biến động đất đai là thủ tục hành chính bắt buộc thực hiện khi có thay đổi về quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai, tài sản gắn liền với đất đai. Việc đăng ký biến động giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và đảm bảo tính công khai, minh bạch trong quản lý đất đai.
Nội dung:

1. Các trường hợp phải đăng ký biến động đất đai:

Chuyển quyền sở hữu đất đai: Mua bán, tặng cho, thừa kế,...
Thay đổi chủ sử dụng đất đai: Cho thuê, cho mượn,...
Thay đổi diện tích, địa giới thửa đất: Chia tách, hợp thửa,...
Thay đổi mục đích sử dụng đất đai: Chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở,...
Thay đổi hình thức sử dụng đất đai: Chuyển từ đất lúa sang đất trồng cây ăn quả,...
Cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đai lần đầu.

2. Hồ sơ đăng ký biến động đất đai:

Tờ khai đăng ký biến động đất đamẫu số 01/ĐKBDĐ).
Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai (sổ đỏ, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đai,...).
Giấy tờ chứng minh thay đổi theo biến động (hợp đồng mua bán, tặng cho, giấy chứng nhận thừa kế,...).
Giấy tờ chứng thực (CMND/CCCD, hộ chiếu,...).
Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3. Thủ tục đăng ký biến động đất đai:

Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai nơi thửa đất tọa lạc.

Bước 3: Cán bộ tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra và hướng dẫn hoàn thiện nếu thiếu sót.

Bước 4: Nộp lệ phí đăng ký biến động đất đai.

Bước 5: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký biến động đất đai sau 05 ngày làm việc (trừ trường hợp cần thẩm tra kéo dài).

4. Một số lưu ý khi đăng ký biến động đất đai:

Nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác để tránh trường hợp bị trả lại.
Nộp hồ sơ đúng thời hạn quy định để tránh bị phạt.
Có thể ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ.
Nên lưu giữ đầy đủ các giấy tờ liên quan đến việc đăng ký biến động đất đai.

5. Lợi ích của việc đăng ký biến động đất đai:

Giúp bảo vệ quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai của chủ sở hữu.
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch đất đai.
Giúp Nhà nước quản lý đất đai hiệu quả.

6. Một số câu hỏi thường gặp về đăng ký biến động đất đai:

Hồ sơ đăng ký biến động đất đai nộp ở đâu?
Hồ sơ đăng ký biến động đất đai nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai nơi thửa đất tọa lạc.

Lệ phí đăng ký biến động đất đai là bao nhiêu?
Lệ phí đăng ký biến động đất đai được quy định tại Nghị định 146/2020/NĐ-CP.

Thời gian giải quyết hồ sơ đăng ký biến động đất đai là bao lâu?
Thời gian giải quyết hồ sơ đăng ký biến động đất đai là 05 ngày làm việc, trừ trường hợp cần thẩm tra kéo dài.

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên liên hệ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được hướng dẫn cụ thể về thủ tục đăng ký biến động đất đai.

Hashtag:

18/09/2023

1. THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP
• Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
• Con dấu chức danh
• Văn bản nội bộ
• Chữ ký số, hoá đơn điện tử
• Thành lập chu nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh (nếu có)

2. THAY ĐỔI NỘI DUNG ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP
• Tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính
• Ngành, nghề kinh doanh
• Người đại diện theo pháp luật
• Chủ sở hữu TNHH 1 thành viên
• Thành viên công ty TNHH 2 thành viên
• Vốn điều lệ
• Người đứng đầu Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
• Chuyển nhượng cổ phần công ty
• Chuyển nhượng phần vốn góp
• Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

3. CHẤM DỨT HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
• Tạm ngừng doanh nghiệp
• Giải thể doanh nghiệp

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when The Legal 12 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to The Legal 12:

  • Want your business to be the top-listed Business?

Share