ABT Việt Nam

ABT Việt Nam CUNG CẤP TRỌN GÓI GIẢI PHÁP TRONG LĨNH VỰC CÔNG NGHỆ SINH HỌC CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT là doanh nghiệp cung cấp các giải pháp trong lĩnh vực sinh học phân tử.

Dù mới thành lập năm 2016, nhưng nhờ vào phương châm hoạt động “Trách nhiệm - Sáng tạo”, đã có nhiều khách hàng tại Việt Nam biết đến và tin tưởng vào chúng tôi. Năm 2020, ABT đủ điều kiện mua bán trang thiết bị y tế loại A, B, C, D. Năm 2021, ABT được đánh giá và cấp chứng nhận GOOG Việt Nam ISO 13485:2016. ABT cung cấp trọn gói giải pháp toàn diện lĩnh vực sinh học phân tử bao gồm: các bộ KIT tá

ch chiết DNA/RNA, KIT real-time PCR giúp chẩn đoán và phát hiện các các tác nhân gây bệnh với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, các thiết bị, vật tư tiêu hao dành cho phòng lab sinh học phân tử. Ngoài ra ABT còn cung cấp các hóa chất, vật tư cơ bản dùng trong sinh học phân tử với chất lượng đảm bảo giúp quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm trở nên dễ dàng hơn.

VÌ SAO ĐỊNH DANH VI KHUẨN QUAN TRỌNG TRONG ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN? 🧫Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhiễm khuẩn, vi...
21/08/2026

VÌ SAO ĐỊNH DANH VI KHUẨN QUAN TRỌNG TRONG ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN? 🧫

Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhiễm khuẩn, việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên nhiều yếu tố, trong đó có tác nhân gây bệnh và mức độ nhạy cảm với thuốc. Vì vậy, định danh vi khuẩn - quá trình xác định vi sinh vật gây bệnh thuộc chi, loài nào - là một bước quan trọng trong chẩn đoán và định hướng điều trị.
Cùng tìm hiểu vì sao xét nghiệm này có ý nghĩa trong thực hành lâm sàng nhé!

1️⃣ Xác định tác nhân gây bệnh, hỗ trợ lựa chọn kháng sinh
Mỗi loài vi khuẩn có đặc điểm sinh học và mức độ nhạy cảm với kháng sinh khác nhau. Một loại thuốc có thể hiệu quả với vi khuẩn này nhưng lại không có tác dụng với vi khuẩn khác.

Ví dụ: Mycoplasma pneumoniae không có thành tế bào, do đó các kháng sinh tác động lên quá trình tổng hợp thành tế bào như nhóm beta-lactam sẽ không có hiệu quả.

Kết quả định danh giúp bác sĩ xác định tác nhân gây nhiễm khuẩn và kết hợp với kết quả kháng sinh đồ để lựa chọn thuốc phù hợp hơn.

2️⃣ Hỗ trợ sử dụng kháng sinh hợp lý
Trong một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể cần sử dụng kháng sinh kinh nghiệm, thường là thuốc có phổ tác dụng tương đối rộng, trước khi có đầy đủ kết quả xét nghiệm. Khi đã xác định được tác nhân và mức độ nhạy cảm với kháng sinh, bác sĩ có thể điều chỉnh hoặc thu hẹp phổ kháng sinh nếu phù hợp với tình trạng người bệnh.

Cách tiếp cận này giúp hạn chế việc sử dụng kháng sinh không cần thiết hoặc có phổ tác dụng quá rộng, đồng thời giảm nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn của thuốc và hạn chế những ảnh hưởng không cần thiết đến hệ vi sinh vật bình thường của cơ thể.

3️⃣ Góp phần kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh
Sử dụng kháng sinh không phù hợp có thể tạo áp lực chọn lọc, làm gia tăng nguy cơ xuất hiện và lan truyền các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Định danh vi khuẩn kết hợp với kháng sinh đồ giúp bác sĩ có thêm cơ sở để lựa chọn kháng sinh phù hợp, từ đó góp phần sử dụng thuốc có trách nhiệm và hạn chế sự gia tăng của vi khuẩn kháng kháng sinh. Một số tác nhân đáng lưu ý trong lâm sàng bao gồm MRSA (Staphylococcus aureus kháng methicillin) và các vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem.

4️⃣ Kháng sinh đồ và MIC giúp đánh giá mức độ nhạy cảm
Định danh cho biết vi khuẩn là gì, nhưng chưa đủ để xác định vi khuẩn đó nhạy hay kháng với từng loại kháng sinh. Đây là vai trò của kháng sinh đồ (Antimicrobial Susceptibility Testing - AST). Một trong những chỉ số có thể được xác định là MIC (Minimum Inhibitory Concentration - nồng độ ức chế tối thiểu), tức nồng độ thấp nhất của một kháng sinh có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn trong điều kiện xét nghiệm. Kết quả AST/MIC, khi được kết hợp với đặc điểm người bệnh và các yếu tố dược động học - dược lực học, có thể hỗ trợ bác sĩ lựa chọn thuốc, liều lượng và thời gian điều trị phù hợp.

5️⃣ Vì sao nên lấy mẫu bệnh phẩm trước khi dùng kháng sinh?
Với các trường hợp được chỉ định nuôi cấy và xét nghiệm vi sinh, thời điểm lấy mẫu có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phát hiện tác nhân gây bệnh. Nếu bệnh phẩm được lấy sau khi người bệnh đã sử dụng kháng sinh, vi khuẩn có thể bị ức chế hoặc giảm số lượng, làm giảm khả năng phát hiện trong một số trường hợp và có thể ảnh hưởng đến kết quả nuôi cấy. Vì vậy, khi có chỉ định lấy bệnh phẩm để nuôi cấy, việc lấy mẫu trước khi bắt đầu kháng sinh thường được ưu tiên, nếu tình trạng lâm sàng cho phép và không làm trì hoãn điều trị cần thiết.

👉 Định danh vi khuẩn không chỉ đơn thuần là xác định “vi khuẩn nào đang gây bệnh”, mà còn là một phần quan trọng trong quy trình chẩn đoán nhiễm khuẩn. Một quy trình xét nghiệm phù hợp giúp bác sĩ có thêm cơ sở khoa học để sử dụng kháng sinh đúng tác nhân, đúng mức độ nhạy cảm và phù hợp với từng người bệnh, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.

📌 Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất cung cấp kiến thức tổng quan; nếu có thêm thông tin hoặc góc nhìn chuyên môn liên quan, chia sẻ tại phần comment để cùng trao đổi và bổ sung kiến thức nhé!
----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

NUÔI CẤY HAY PCR: PHƯƠNG PHÁP NÀO PHÁT HIỆN VI KHUẨN TỐT HƠN? 🤔🧫Trong chẩn đoán nhiễm trùng (đặc biệt là các ca cấp cứu ...
19/08/2026

NUÔI CẤY HAY PCR: PHƯƠNG PHÁP NÀO PHÁT HIỆN VI KHUẨN TỐT HƠN? 🤔🧫

Trong chẩn đoán nhiễm trùng (đặc biệt là các ca cấp cứu nặng như nhiễm trùng huyết), việc xác định đúng “thủ phạm” vi khuẩn là yếu tố sống còn. Hai phương pháp phổ biến nhất hiện nay là Nuôi cấy vi khuẩn truyền thống và Kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase).
Rất nhiều người thắc mắc: Liệu công nghệ PCR hiện đại có thể thay thế hoàn toàn phương pháp nuôi cấy cổ điển không? Hãy cùng so sánh nhanh qua 4 điểm mấu chốt dưới đây nhé.

1️⃣ Tốc độ phân tích và Thời gian trả kết quả
Kỹ thuật PCR: PCR khuếch đại trực tiếp vật liệu di truyền của vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm, giúp phát hiện nhanh vi khuẩn và các gen liên quan đến kháng thuốc. Các kỹ thuật như Real-time PCR, Multiplex PCR và Digital PCR có thể rút ngắn thời gian xét nghiệm xuống khoảng 3 - 6 giờ, hỗ trợ bác sĩ sớm đưa ra lựa chọn kháng sinh phù hợp.

Phương pháp nuôi cấy: Vi khuẩn cần có thời gian sinh trưởng và phát triển trong môi trường nuôi cấy trước khi có thể xác định. Vì vậy, phương pháp này thường mất khoảng 24 - 72 giờ để phát hiện và định danh vi khuẩn trong các mẫu dương tính, trong khi một số trường hợp cần 3 - 5 ngày mới có thể kết luận chắc chắn mẫu âm tính.

2️⃣ Độ nhạy chẩn đoán và Ảnh hưởng của liệu pháp kháng sinh
Độ nhạy: Trong trường hợp nhiễm trùng huyết, cấy máu truyền thống có tỷ lệ phát hiện vi khuẩn tương đối thấp, khoảng 10 - 40%. Trong khi đó, PCR có khả năng phát hiện một lượng rất nhỏ DNA của vi khuẩn, giúp tăng khả năng phát hiện tác nhân gây bệnh, với tỷ lệ có thể đạt khoảng 50 - 73,9% trong một số nghiên cứu.

Ảnh hưởng của việc sử dụng kháng sinh trước khi lấy mẫu: Nuôi cấy chỉ cho kết quả khi vi khuẩn còn sống và có khả năng phát triển. Vì vậy, nếu bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi lấy mẫu, vi khuẩn có thể bị ức chế hoặc tiêu diệt, làm giảm khả năng nuôi cấy thành công. Ngược lại, PCR phát hiện DNA của vi khuẩn, nên vẫn có khả năng cho kết quả dương tính ngay cả khi vi khuẩn đã bị ức chế hoặc không còn phát triển được.

Hạn chế của PCR: Độ nhạy cao cũng đi kèm với một số hạn chế. PCR có thể phát hiện DNA của vi khuẩn đã chết hoặc DNA từ vi khuẩn thường trú, vi sinh vật nhiễm trong quá trình lấy và xử lý mẫu. Do đó, kết quả PCR dương tính không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nhiễm trùng đang hoạt động, mà cần được đánh giá cùng với triệu chứng lâm sàng và các kết quả xét nghiệm khác.

3️⃣ Đánh giá mức độ kháng thuốc
Nuôi cấy - Kháng sinh đồ kiểu hình (Phenotypic AST): Nuôi cấy giúp vi khuẩn phát triển đủ để thực hiện kháng sinh đồ kiểu hình, qua đó đánh giá trực tiếp khả năng nhạy hoặc kháng của vi khuẩn với từng loại kháng sinh. Phương pháp này có thể xác định MIC (Nồng độ ức chế tối thiểu) - tức nồng độ thấp nhất của kháng sinh có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Đây là thông tin quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn, điều chỉnh liều và thu hẹp phổ kháng sinh phù hợp theo các hướng dẫn như CLSI/EUCAST.

PCR - Phát hiện gen kháng thuốc (Genotypic AST): PCR có thể nhanh chóng phát hiện các gen liên quan đến kháng kháng sinh đã được xác định (ví dụ như mecA, blaKPC, vanA). Tuy nhiên, PCR không trực tiếp đo được MIC và chỉ phát hiện những gen nằm trong phạm vi xét nghiệm. Vì vậy, nếu vi khuẩn kháng thuốc thông qua cơ chế hoặc đột biến khác không nằm trong bộ mục tiêu của xét nghiệm, PCR có thể không phát hiện được.

4️⃣ Phạm vi nhận diện tác nhân gây bệnh
Nuôi cấy (Hệ thống mở): Môi trường nuôi cấy có khả năng phát triển bất kỳ vi khuẩn sống nào đáp ứng điều kiện vi khí hậu, giúp phát hiện cả những tác nhân hiếm gặp hoặc biến chủng mới.

PCR (Hệ thống đóng): Đa số các bộ kit PCR đa mồi thương mại hoạt động theo danh mục thiết kế sẵn. Nếu bệnh nhân nhiễm tác nhân nằm ngoài danh mục này, PCR sẽ trả về kết quả âm tính giả.

Để tận dụng ưu điểm của cả PCR và nuôi cấy, y học hiện đại thường kết hợp hai phương pháp thay vì dùng PCR để thay thế hoàn toàn nuôi cấy. Quy trình có thể chia thành hai giai đoạn:

🧪 Giai đoạn xử trí ban đầu (0 - 6 giờ): Sử dụng PCR trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm để nhanh chóng xác định vi khuẩn và một số gen kháng kháng sinh quan trọng. Kết quả giúp bác sĩ có thêm cơ sở để lựa chọn kháng sinh ban đầu phù hợp, đặc biệt trong những trường hợp cần điều trị sớm.

🧪 Giai đoạn điều trị tiếp theo (24 - 72 giờ): Đồng thời tiến hành nuôi cấy vi khuẩn để xác nhận vi khuẩn còn sống và thực hiện Phenotypic AST (kháng sinh đồ kiểu hình). Phương pháp này giúp xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với từng loại kháng sinh, thường thông qua MIC, từ đó hỗ trợ điều chỉnh và tối ưu hóa phác đồ điều trị.

👉 Không thể khẳng định tuyệt đối nuôi cấy hay PCR là phương pháp tốt hơn, bởi mỗi kỹ thuật giữ một vai trò riêng biệt trong tiến trình chẩn đoán vi sinh. PCR vượt trội về tốc độ và độ nhạy phát hiện ban đầu, trong khi nuôi cấy duy trì vị trí không thể thay thế trong việc đánh giá sự sống của vi khuẩn và xác định giá trị MIC phục vụ điều trị trúng đích. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp là chiến lược tối ưu nhất trong thực hành y khoa hiện đại.
----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

NHỮNG LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI CẤY VI KHUẨN 🧫🦠Nuôi cấy vi khuẩn tưởng chừng là một kỹ thuật cơ bản, nhưng chỉ một sai sót n...
17/08/2026

NHỮNG LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI CẤY VI KHUẨN 🧫🦠

Nuôi cấy vi khuẩn tưởng chừng là một kỹ thuật cơ bản, nhưng chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình thao tác cũng có thể khiến cả kết quả bị ảnh hưởng. Từ việc vi khuẩn không mọc, khuẩn lạc phát triển lan tràn, đĩa cấy bị nhiễm tạp cho đến những khuẩn lạc vệ tinh dễ gây nhầm lẫn, mỗi sự cố đều có thể xuất phát từ những nguyên nhân rất đơn giản trong quá trình chuẩn bị và nuôi cấy.

1️⃣ Chạm que cấy nóng đỏ trực tiếp vào mẫu (Sốc nhiệt)
Một lỗi thường gặp khi thao tác với vòng cấy là đưa vòng cấy vào mẫu ngay sau khi tiệt trùng trên ngọn lửa đèn cồn. Khi đó, vòng cấy vẫn còn ở nhiệt độ cao và có thể làm tổn thương hoặc tiêu diệt tế bào vi khuẩn ngay khi tiếp xúc, đặc biệt nếu lượng vi khuẩn lấy ban đầu ít. Điều này khiến số lượng tế bào sống được đưa vào môi trường nuôi cấy không đủ để phát triển thành khuẩn lạc, dẫn đến không mọc hoặc cho kết quả âm tính giả. Để tránh sai sót, nên để vòng cấy nguội tự nhiên khoảng 10–15 giây trước khi lấy mẫu. Một cách khác là chạm nhẹ vòng cấy vào vùng agar trống ở mép đĩa để kiểm tra và giảm nhiệt trước khi tiếp xúc với khuẩn lạc.

2️⃣ Đổ đĩa agar quá nóng & Đọng nước nắp đĩa
Một lỗi thường gặp khác là đổ môi trường agar vào đĩa Petri khi môi trường còn quá nóng, thường trên 55°C. Ở nhiệt độ này, agar giải phóng nhiều hơi nước khi tiếp xúc với bề mặt đĩa, dễ tạo hiện tượng ngưng tụ hơi nước thành các giọt trên mặt trong của nắp đĩa. Trong quá trình ủ, các giọt nước có thể rơi xuống bề mặt agar và làm dịch chuyển, hòa tan hoặc kéo vi khuẩn lan ra khỏi vị trí ban đầu. Kết quả là khuẩn lạc phát triển lan rộng, chồng lấn lên nhau và mất ranh giới, gây khó khăn cho việc quan sát và phân lập khuẩn lạc đơn.
Để hạn chế hiện tượng này, nên làm nguội môi trường agar trong bể ổn nhiệt xuống khoảng 45–50°C trước khi đổ đĩa. Sau khi cấy, cần ủ đĩa Petri ở tư thế úp ngược, giúp hạn chế nước ngưng tụ trên nắp nhỏ xuống bề mặt môi trường và duy trì hình thái khuẩn lạc rõ ràng.

3️⃣ Hé nắp đĩa quá rộng & Đè que cấy làm rách mặt agar
Trong quá trình ria cấy vi khuẩn, cách mở nắp đĩa Petri và lực tác động lên bề mặt agar đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ tinh khiết và khả năng phân lập khuẩn lạc. Nếu mở nắp quá rộng, bề mặt môi trường tiếp xúc nhiều với không khí, tạo điều kiện cho bào tử nấm hoặc vi khuẩn từ môi trường xung quanh rơi vào và gây nhiễm tạp. Ngược lại, khi ấn que cấy quá mạnh, bề mặt agar có thể bị xước hoặc tạo rãnh sâu, khiến vi khuẩn bị giữ lại bên trong môi trường, từ đó làm thay đổi hình thái và sự phát triển của khuẩn lạc, đồng thời gây khó khăn cho việc phân lập khuẩn lạc đơn.
Để thao tác chính xác hơn, nên chỉ hé nắp đĩa Petri khoảng 45°, vừa đủ để đưa que cấy vào và hạn chế sự trao đổi với không khí. Khi ria cấy, giữ que cấy nhẹ tay và lướt đều trên bề mặt agar với lực vừa đủ, tương tự như vẽ nhẹ trên mặt nước, tránh làm xước hoặc phá vỡ bề mặt môi trường.

4️⃣ Ủ đĩa quá thời gian quy định & Hiện tượng "Khuẩn lạc vệ tinh"
Trong quá trình nuôi cấy trên môi trường chọn lọc chứa ampicillin, việc để đĩa trong tủ ấm quá lâu có thể làm xuất hiện hiện tượng khuẩn lạc vệ tinh (satellite colonies). Nguyên nhân là các vi khuẩn mang plasmid kháng ampicillin có thể sản sinh β-lactamase, enzyme có khả năng thủy phân ampicillin trong vùng môi trường xung quanh khuẩn lạc. Khi nồng độ kháng sinh tại khu vực này giảm, các tế bào không mang plasmid cũng có thể sinh trưởng và hình thành những khuẩn lạc nhỏ li ti quanh khuẩn lạc chính. Điều này dễ gây nhầm lẫn khi lựa chọn khuẩn lạc mang plasmid và ảnh hưởng đến kết quả sàng lọc.
Để hạn chế hiện tượng này, nên đọc và chọn khuẩn lạc trong khoảng thời gian nuôi cấy phù hợp theo quy trình của chủng và vector, tránh để đĩa quá lâu. Trong một số quy trình, có thể sử dụng carbenicillin thay cho ampicillin vì carbenicillin có độ ổn định cao hơn, giúp duy trì áp lực chọn lọc tốt hơn và giảm sự hình thành khuẩn lạc vệ tinh.

5️⃣ Bỏ qua yêu cầu khí trường và thời gian ủ riêng biệt
Điều kiện khí và thời gian ủ cần được điều chỉnh theo đặc điểm sinh lý của từng loài vi khuẩn. Việc đưa vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối vào tủ ủ hiếu khí thông thường có thể khiến chúng không phát triển hoặc bị tổn thương do tiếp xúc với oxy. Trong khi đó, nếu loại bỏ đĩa sau 48 giờ đối với các chủng sinh trưởng chậm, khuẩn lạc có thể chưa hình thành rõ ràng nhưng đã bị đánh giá nhầm là kết quả âm tính. Ví dụ, Cutibacterium acnes và một số loài Mycobacterium cần thời gian nuôi cấy dài hơn so với nhiều vi khuẩn phát triển nhanh.
Để hạn chế sai sót, cần lựa chọn hệ thống ủ phù hợp với yêu cầu oxy của vi khuẩn, chẳng hạn sử dụng bình hoặc tủ kỵ khí đối với vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối. Đồng thời, nên tham khảo thời gian và điều kiện nuôi cấy được khuyến cáo cho từng chủng/loài, thay vì áp dụng một thời gian ủ cố định cho tất cả các loại vi khuẩn.

👉 Việc tuân thủ đúng quy trình và hiểu rõ nguyên nhân của từng hiện tượng sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả, hạn chế sai sót và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân lập, nhận diện vi khuẩn. Đặc biệt, luôn cần tham khảo quy trình nuôi cấy phù hợp với từng chủng vi khuẩn thay vì áp dụng một điều kiện cố định cho tất cả các trường hợp.

----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

QUY TRÌNH NUÔI CẤY VI KHUẨN TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM 🧫🔬Trong xét nghiệm vi sinh và chẩn đoán y khoa, nuôi cấy vi khuẩn là ...
14/08/2026

QUY TRÌNH NUÔI CẤY VI KHUẨN TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM 🧫🔬

Trong xét nghiệm vi sinh và chẩn đoán y khoa, nuôi cấy vi khuẩn là kỹ thuật nền tảng giúp phân lập, nhân bản và định danh chính xác tác nhân gây bệnh từ mẫu bệnh phẩm. Một quy trình kiểm nghiệm chuẩn hóa không chỉ đảm bảo thu được khuẩn lạc mà còn là căn cứ quan trọng để tiến hành kháng sinh đồ và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

1️⃣ Các bước trong quy trình nuôi cấy chuẩn
Bước 1: Thu thập & Cấy mẫu: Sử dụng các dụng cụ vô trùng để lấy mẫu bệnh phẩm (máu, nước tiểu, dịch tiết) và đưa vào môi trường nuôi cấy thích hợp (môi trường lỏng hoặc thạch đĩa Petri).

Bước 2: Ủ ấm trong tủ nuôi: Đưa đĩa/ống cấy vào tủ ấm với việc thiết lập chuẩn xác các thông số môi trường như nhiệt độ (thường từ 35°C - 37°C), độ ẩm, độ pH và khí trường phù hợp với đặc tính từng chủng vi khuẩn.

Bước 3: Phân lập khuẩn lạc: Áp dụng các phương pháp kỹ thuật (như cấy ria phân vùng) để tách riêng các tế bào vi khuẩn từ quần thể ban đầu, tạo thành những cụm khuẩn lạc đơn lẻ thuần khiết.

Bước 4: Quan sát & Kiểm tra: Sau thời gian ủ (thường 18 - 24 giờ), kiểm nghiệm viên tiến hành kiểm tra hình thái, màu sắc, kích thước và đặc tính sinh trưởng của các khuẩn lạc xuất hiện trên bề mặt thạch.

Bước 5: Định danh tác nhân: Thực hiện các thử nghiệm nhuộm Gram, phản ứng sinh vật hóa học hoặc kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác tên loại vi khuẩn gây bệnh.

2️⃣ Các nguyên tắc phải tuân thủ
Tuân thủ quy tắc vô trùng: Mọi thao tác phải được tiến hành trong tủ an toàn sinh học. Dụng cụ (que cấy, pipet) và môi trường phải được tiệt trùng kỹ trước và sau khi sử dụng để tránh nguy cơ ngoại nhiễm.

Kiểm soát nghiêm ngặt điều kiện môi trường: Đáp ứng đúng nhu cầu dinh dưỡng và khí trường (hiếu khí, yếm khí) riêng biệt của từng loại vi sinh vật để đảm bảo tỷ lệ sống và tăng trưởng tối ưu.

Đảm bảo an toàn sinh học & Bảo quản: Luôn coi bệnh phẩm là nguồn nguy cơ lây nhiễm để mang đầy đủ trang thiết bị bảo hộ (PPE). Đĩa thạch cần được bảo quản úp ngược ở 2°C - 8°C để tránh hiện tượng ngưng tụ nước làm hỏng bề mặt nuôi cấy.

👉 Thực hiện đúng quy trình 5 bước cùng việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn, vô trùng không chỉ đảm bảo độ chính xác cho kết quả nuôi cấy vi khuẩn mà còn loại bỏ tối đa nguy cơ ngoại nhiễm hay sai lệch trong chẩn đoán. Việc sở hữu một hệ thống kiểm nghiệm chuẩn hóa chính là chìa khóa giúp các phòng lab tối ưu hóa thời gian phân tích, nâng cao uy tín chuyên môn và hỗ trợ đắc lực cho công tác chẩn đoán, điều trị.
----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

 AI LẦN ĐẦU TẠO THÀNH CÔNG VI RÚT TIÊU DIỆT VI KHUẨN 🤖🦠👉 Một đột phá lịch sử trong ngành công nghệ sinh học vừa ghi nhận...
12/08/2026


AI LẦN ĐẦU TẠO THÀNH CÔNG VI RÚT TIÊU DIỆT VI KHUẨN 🤖🦠

👉 Một đột phá lịch sử trong ngành công nghệ sinh học vừa ghi nhận: Lần đầu tiên, các nhà khoa học đã dùng Trí tuệ Nhân tạo (AI) để thiết kế thành công các vi rút hoạt động thực tế, giúp tiêu diệt các chủng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh.

👉 Nghiên cứu do nhóm của Tiến sĩ Brian Hie tại Đại học Stanford (Mỹ) thực hiện và công bố trên tạp chí Science, sử dụng một mô hình AI được huấn luyện trên khoảng 2 triệu bộ gene của thực khuẩn thể (bacteriophage) – loại vi rút chuyên tấn công và tiêu diệt vi khuẩn, không gây hại cho con người, động vật hay thực vật. Khác với các mô hình ngôn ngữ như ChatGPT xử lý văn bản, AI trong nghiên cứu này được phát triển để “đọc” và phân tích các trình tự gene, từ đó thiết kế những bộ gene thực khuẩn thể mới.

👉 Sau khi AI đề xuất hàng nghìn trình tự, các nhà nghiên cứu đã tiến hành sàng lọc và tổng hợp 300 bộ gene trong phòng thí nghiệm, thu được 16 thực khuẩn thể nhân tạo có khả năng hoạt động hoàn chỉnh. Đáng chú ý, hỗn hợp gồm 16 thực khuẩn thể này đã tiêu diệt thành công 2 chủng E. coli vốn kháng và không bị tiêu diệt bởi các thực khuẩn thể tự nhiên, mở ra hướng nghiên cứu đầy tiềm năng trong việc ứng dụng AI để tìm kiếm các giải pháp mới chống lại vi khuẩn khó điều trị.

👉 Tuy nhiên, thành tựu này cũng đi kèm với những rủi ro mới về an toàn sinh học. Các nhà khoa học thuộc Trung tâm An ninh Y tế Johns Hopkins cảnh báo rằng, trong khi khả năng sử dụng AI để thiết kế bộ gene vi rút đã trở thành hiện thực, các cơ chế quản trị và giám sát vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Nếu được áp dụng cho những vi rút có khả năng gây bệnh ở người, động vật hoặc thực vật, công nghệ này về lý thuyết có thể tạo ra những mầm bệnh mới mà các biện pháp phòng chống hiện tại chưa đủ khả năng kiểm soát.

👉 Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng nghiên cứu hiện mới được thực hiện trên những vi rút có bộ gene tương đối nhỏ và đơn giản, vì vậy việc thiết kế các hệ gene phức tạp hơn sẽ khó khăn hơn nhiều. Tiến sĩ Filippa Lentzos thuộc King's College London cho rằng quản lý rủi ro không nên chỉ tập trung vào AI mà cần xây dựng nhiều lớp bảo vệ, từ kiểm soát mô hình AI, đánh giá các nghiên cứu có nguy cơ cao, sàng lọc quá trình tổng hợp DNA đến tăng cường các quy định về an toàn và an ninh phòng thí nghiệm.

----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

🔈🔈🔈 VIS TUYỂN DỤNG ❗❗❗Bạn là người cẩn thận, nhanh nhẹn, có trách nhiệm và yêu thích công việc năng động? Công ty Cổ phầ...
11/08/2026

🔈🔈🔈 VIS TUYỂN DỤNG ❗❗❗
Bạn là người cẩn thận, nhanh nhẹn, có trách nhiệm và yêu thích công việc năng động? Công ty Cổ phần Công nghệ VIS đang tìm kiếm Nhân viên Kho kiêm Giao hàng làm việc tại Hà Đông – Hà Nội để cùng đồng hành trong hoạt động quản lý, chuẩn bị và giao nhận hàng hóa. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường làm việc ổn định, chuyên nghiệp và có cơ hội gắn bó lâu dài, đây có thể là vị trí dành cho bạn!

👉 NHÂN VIÊN KHO KIÊM GIAO HÀNG 👈
✅ Nam, tốt nghiệp THPT, trung cấp trở lên
✅ Ưu tiên có bằng lái xe
✅ Kỹ năng giao tiếp tốt, tự tin, kỹ năng thiết lập mối quan hệ tốt;
✅ Làm việc độc lập, làm việc nhóm và chịu áp lực;
✅ Trung thực, cẩn thận; Có tinh thần trách nhiệm và siêng năng;
✅ Hoạt bát, hòa đồng, linh hoạt.

👉 Quyền lợi:
✅ Mức lương 7-10tr + Thưởng tháng lương 13 + Thưởng kết quả hoạt động kinh doanh.
✅ Thưởng sinh nhật, lễ, tết ... đầy đủ theo chính sách công ty.
✅ Chế độ nghỉ phép năm, nghỉ lễ theo quy định nhà nước.
✅ Chế độ lao động, Được hưởng các chế độ bảo hiểm theo quy định của Nhà nước
✅ Chế độ khám sức khỏe định kỳ.
✅ Tham quan, du lịch cùng công ty từ 1 lần/năm; teambuilding hàng quý.
✅ Hỗ trợ học nâng cao trình độ.
✅ Làm việc trong môi trường trẻ, năng động, thân thiện, công việc ổn định và lâu dài

🔈Mau chóng nộp đơn và tham gia cùng VIS tại:
Email: [email protected]
SĐT/zalo: (+84) 961 873 386

CÁC LOẠI VI KHUẨN DỄ GÂY NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM 🦠🍎Thực phẩm là nguồn cung cấp dinh dưỡng thiết yếu, nhưng cũng có thể trở thà...
10/08/2026

CÁC LOẠI VI KHUẨN DỄ GÂY NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM 🦠🍎
Thực phẩm là nguồn cung cấp dinh dưỡng thiết yếu, nhưng cũng có thể trở thành nguồn lây nhiễm vi sinh vật nếu không được sản xuất, chế biến và bảo quản đúng cách. Trong đó, vi khuẩn và độc tố do vi khuẩn tạo ra là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm. Một số tác nhân thường được quan tâm gồm Salmonella, Escherichia coli (E. coli), Staphylococcus aureus, Bacillus cereus, Clostridium botulinum, Campylobacter, Listeria và Vibrio.

1️⃣ Salmonella: Salmonella là nhóm vi khuẩn thường được phát hiện trong đường ruột người và động vật, có thể xâm nhập vào thực phẩm trong quá trình giết mổ, chế biến hoặc qua nguồn nước và dụng cụ bị nhiễm bẩn. Thịt gia cầm, trứng, sữa chưa tiệt trùng và một số thực phẩm có nguồn gốc động vật là những nguồn có nguy cơ nhiễm Salmonella. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn có thể gây tiêu chảy, đau bụng, sốt, buồn nôn và các triệu chứng rối loạn tiêu hóa.

2️⃣ E. coli: Escherichia coli (E. coli) thường tồn tại trong đường ruột của người và động vật. Phần lớn các chủng E. coli không gây bệnh, nhưng một số nhóm có khả năng gây bệnh đường ruột, điển hình là E. coli sản sinh độc tố Shiga (STEC). Thực phẩm có nguy cơ bao gồm thịt chưa được nấu chín kỹ, rau sống, nước nhiễm bẩn và một số sản phẩm chưa qua xử lý phù hợp. Nhiễm các chủng gây bệnh có thể dẫn đến tiêu chảy, đau bụng và trong trường hợp nghiêm trọng có thể xuất hiện tiêu chảy ra máu.

3️⃣ Staphylococcus aureus: Staphylococcus aureus có thể hiện diện trên da, tay hoặc trong các vùng nhiễm khuẩn của người và từ đó làm nhiễm thực phẩm trong quá trình chế biến. Khi phát triển trong thực phẩm, một số chủng có khả năng tạo độc tố ruột gây ngộ độc. Đáng lưu ý, độc tố do tụ cầu tạo ra có thể không bị phá hủy hoàn toàn bởi quá trình gia nhiệt thông thường. Các thực phẩm chế biến sẵn, cơm hộp, bánh, sushi và những món ăn được thao tác trực tiếp nhiều có thể trở thành nguồn nguy cơ nếu điều kiện vệ sinh và bảo quản không đảm bảo.

4️⃣ Bacillus cereus: Bacillus cereus có khả năng hình thành bào tử, giúp vi khuẩn tồn tại trong môi trường và có thể chịu được một số điều kiện bất lợi. Vi khuẩn này có thể hiện diện trong đất, ngũ cốc, gia vị, sữa và nhiều loại thực phẩm khác. Khi thực phẩm được nấu chín nhưng sau đó bảo quản không đúng nhiệt độ, vi khuẩn có thể phát triển và tạo độc tố. Bacillus cereus có thể gây hai dạng hội chứng chính: hội chứng nôn và hội chứng tiêu chảy, với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, đau bụng và tiêu chảy.

5️⃣ Clostridium botulinum: Clostridium botulinum là vi khuẩn có khả năng hình thành bào tử và sinh độc tố botulinum – một độc tố thần kinh mạnh. Nguy cơ có thể liên quan đến các loại thực phẩm đóng hộp, đóng kín hoặc bảo quản không đúng điều kiện, đặc biệt khi quá trình chế biến không kiểm soát tốt. Độc tố botulinum tác động lên hệ thần kinh, có thể gây yếu cơ, liệt và suy hô hấp, vì vậy ngộ độc botulinum là tình trạng đặc biệt nguy hiểm cần được xử trí y tế kịp thời.

6️⃣ Campylobacter: Campylobacter là một trong những tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa thường được quan tâm trong an toàn thực phẩm. Vi khuẩn có thể hiện diện trong đường ruột của gia súc, gia cầm và lây nhiễm sang thịt trong quá trình giết mổ, chế biến. Thịt gia cầm chưa được nấu chín kỹ là một nguồn phơi nhiễm đáng chú ý. Người nhiễm Campylobacter có thể xuất hiện tiêu chảy, đau bụng và sốt.

7️⃣ Listeria monocytogenes: Listeria monocytogenes có khả năng tồn tại rộng rãi trong môi trường và có thể được tìm thấy trong đất, rau quả, sữa và các sản phẩm từ sữa chưa được xử lý phù hợp. Điểm đáng lưu ý của Listeria là khả năng phát triển ở điều kiện lạnh, khiến việc bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Nhiễm Listeria đặc biệt đáng quan tâm đối với phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, người lớn tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm.

8️⃣ Vibrio: Một số loài thuộc chi Vibrio, chẳng hạn Vibrio parahaemolyticus và Vibrio cholerae, có thể liên quan đến thực phẩm và nguồn nước bị nhiễm khuẩn. Vibrio parahaemolyticus thường được quan tâm trong các loại hải sản sống hoặc chưa được nấu chín kỹ, trong khi Vibrio cholerae là tác nhân gây bệnh tả và có thể lây truyền qua nước hoặc thực phẩm nhiễm khuẩn. Vì vậy, việc kiểm soát nguồn nguyên liệu, vệ sinh nước và nấu chín kỹ hải sản đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa.

Việc nhận diện các vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm không chỉ có ý nghĩa trong chẩn đoán và điều tra nguyên nhân vụ ngộ độc mà còn đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng thực phẩm. Tùy mục tiêu kiểm nghiệm, các phương pháp nuôi cấy vi sinh, xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch hoặc PCR/qPCR có thể được sử dụng để phát hiện và định danh tác nhân. Kiểm soát vi sinh hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện mối nguy, hạn chế sản phẩm không đạt chất lượng lưu thông trên thị trường và góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

NHUỘM GRAM: VÌ SAO ĐÂY VẪN LÀ KỸ THUẬT KINH ĐIỂN? 🧫👉 Nhuộm gram là một trong những kỹ thuật sinh học cơ bản và quan trọn...
07/08/2026

NHUỘM GRAM: VÌ SAO ĐÂY VẪN LÀ KỸ THUẬT KINH ĐIỂN? 🧫

👉 Nhuộm gram là một trong những kỹ thuật sinh học cơ bản và quan trọng nhất, được phát minh từ năm 1884 bởi nhà khoa học Hans Christian Gram. Kỹ thuật này đóng vai trò then chốt trong việc xác định nhanh loại vi khuẩn, là bước đầu tiên và thiết yếu trong chẩn đoán vi sinh.

👉 Nhuộm gram là phương pháp phân loại vi khuẩn dựa trên sự khác biệt về đặc tính lý hóa của thành tế bào. Quá trình này chia vi khuẩn thành hai nhóm chính: Gram dương (+) và Gram âm (-).
- Vi khuẩn Gram dương (+) sở hữu vách tế bào rất dày, được cấu tạo chủ yếu từ Peptidoglycan dạng lưới. Cấu trúc này có độ bắt màu mạnh mẽ với thuốc nhuộm và giữ chặt phức hợp nhuộm, khiến chúng giữ được màu xanh tím ngay cả sau quá trình tẩy cồn.
- Vi khuẩn Gram âm (-) có lớp Peptidoglycan mỏng hơn và được bao phủ thêm bởi một lớp màng ngoài Lipopolysaccharide (LPS). Ở bước tẩy cồn, lớp màng LPS này bị hòa tan, làm trôi thuốc nhuộm tím. Do đó, vi khuẩn Gram âm phải bắt màu thuốc nhuộm phụ là Fushin kiềm, khiến chúng hiện màu hồng hoặc đỏ.

👉 Kỹ thuật nhuộm Gram có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong thực hành lâm sàng và phòng thí nghiệm:
✅ Xác định nhanh: Cung cấp thông tin sơ bộ về loại vi khuẩn trong vòng vài phút.
✅ Hướng dẫn điều trị sơ bộ: Kết quả nhuộm Gram giúp bác sĩ đưa ra quyết định ban đầu về loại kháng sinh cần sử dụng (vì kháng sinh hoạt động khác nhau trên vi khuẩn Gram (+) và Gram (-)) trước khi có kết quả nuôi cấy chính thức.
✅ Đánh giá chất lượng mẫu: Giúp đánh giá liệu mẫu bệnh phẩm (dịch cơ thể, mẫu sinh thiết) có bị tạp nhiễm hay không.

Nhuộm Gram, dù là kỹ thuật cổ điển, vẫn là nền tảng không thể thiếu trong mọi phòng thí nghiệm vi sinh hiện đại.
----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VI KHUẨN GRAM DƯƠNG VÀ GRAM ÂM KHÁC NHÀU NHƯ THẾ NÀO? 🧫Nếu từng đọc kết quả xét nghiệm hoặc đơn thuốc kháng sinh, chắc h...
05/08/2026

VI KHUẨN GRAM DƯƠNG VÀ GRAM ÂM KHÁC NHÀU NHƯ THẾ NÀO? 🧫

Nếu từng đọc kết quả xét nghiệm hoặc đơn thuốc kháng sinh, chắc hẳn bạn đã ít nhất một lần nghe đến hai cụm từ: Vi khuẩn Gram dương và Vi khuẩn Gram âm. Vậy "Gram" là gì và tại sao việc chia làm hai nhóm lại cực kỳ quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh?

1️⃣ Nguồn gốc tên gọi & Màu sắc nhận diện
Tên gọi "Gram" xuất phát từ phương pháp nhuộm Gram do nhà vi sinh học Hans Christian Gram phát minh vào năm 1884. Khi soi dưới kính hiển vi sau khi nhuộm:
🟣 Vi khuẩn Gram dương (Gram+): Bắt màu Tím sẫm của phẩm nhuộm ban đầu.
🔴 Vi khuẩn Gram âm (Gram-): Bị tẩy mất màu tím và bắt màu Hồng/Đỏ của phẩm nhuộm bổ sung.

2️⃣ Sự khác biệt ở Cấu trúc tế bào
Màu sắc khác nhau không phải do ngẫu nhiên, mà phản ánh cấu trúc lớp vỏ bảo vệ tế bào hoàn toàn khác biệt:

Vi khuẩn Gram dương có cấu trúc đơn màng (Monoderm) với thành tế bào đặc trưng bởi lớp peptidoglycan rất dày, dao động từ 20–80 nm. Lớp peptidoglycan giúp giữ chặt thuốc nhuộm tím tinh thể trong quá trình nhuộm Gram, nên dung dịch tẩy không thể rửa trôi màu nhuộm. Ngoài ra, thành tế bào còn chứa axit teichoic (TA) và axit lipoteichoic (LTA), có vai trò tăng cường độ bền và ổn định của thành tế bào, đồng thời hỗ trợ vi khuẩn bám dính vào tế bào chủ.

Vi khuẩn Gram âm có cấu trúc kép màng (Diderm), trong đó lớp peptidoglycan rất mỏng, chỉ dày khoảng 1,5–10 nm và nằm giữa màng sinh chất với màng ngoài. Đặc điểm nổi bật của nhóm vi khuẩn này là sự hiện diện của màng ngoài bao bọc bên ngoài thành tế bào. Trong quá trình nhuộm Gram, cồn hoặc dung dịch tẩy làm phá hủy lớp màng ngoài, khiến lớp peptidoglycan mỏng không thể giữ được thuốc nhuộm tím tinh thể. Do đó, màu tím bị rửa trôi và vi khuẩn sẽ bắt màu hồng hoặc đỏ của thuốc nhuộm đối màu (safranin hoặc fuchsin), tạo nên đặc trưng của vi khuẩn Gram âm.

3️⃣ Độc tính & Khả năng kháng thuốc
Cả hai nhóm đều có thể gây bệnh nặng, nhưng chiến thuật tấn công và tự vệ của chúng hoàn toàn khác nhau:

💊 Mức độ nhạy cảm với kháng sinh: Vi khuẩn Gram dương và Gram âm có mức độ nhạy cảm với kháng sinh khác nhau chủ yếu do sự khác biệt trong cấu trúc thành tế bào. Ở vi khuẩn Gram dương, lớp peptidoglycan dày nhưng nằm trực tiếp bên ngoài, giúp các kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào như penicillin và vancomycin dễ tiếp cận mục tiêu tác động. Ngược lại, vi khuẩn Gram âm thường có khả năng đề kháng cao hơn với nhiều loại kháng sinh vì được bảo vệ bởi màng ngoài, đóng vai trò như một hàng rào chọn lọc, hạn chế sự xâm nhập của thuốc. Do đó, các kháng sinh có phân tử lớn như vancomycin hầu như không thể xuyên qua màng ngoài để phát huy tác dụng đối với vi khuẩn Gram âm.

💣 Độc tố và nguy cơ sốc nhiễm trùng: Vi khuẩn Gram âm và Gram dương đều có thể gây sốc nhiễm trùng nhưng thông qua các cơ chế khác nhau. Ở vi khuẩn Gram âm, nội độc tố (endotoxin hay lipopolysaccharide – LPS) là thành phần của màng ngoài. Khi vi khuẩn bị tiêu diệt và phân hủy, LPS được giải phóng, hoạt hóa thụ thể TLR4 trên các tế bào miễn dịch, kích thích sản sinh hàng loạt cytokine gây viêm. Nếu phản ứng này diễn ra quá mức, người bệnh có thể rơi vào tình trạng sốc nhiễm trùng với nguy cơ suy đa cơ quan. Trong khi đó, vi khuẩn Gram dương không có LPS nhưng có thể tiết ngoại độc tố (exotoxin) hoặc giải phóng axit lipoteichoic (LTA) từ thành tế bào. Các thành phần này chủ yếu kích hoạt thụ thể TLR2, gây phản ứng viêm mạnh, sốt cao và trong những trường hợp nặng cũng có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm trùng.

👉Việc phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm không chỉ dựa trên màu sắc sau nhuộm Gram mà còn phản ánh sự khác biệt về cấu trúc thành tế bào, cơ chế gây bệnh và mức độ nhạy cảm với kháng sinh. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.
----------------------------------------
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIS
☎️ Hotline: (+84) 935 069 459
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: vishn.vn
🏢 Địa chỉ: Số 24-BT3, Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
🏢 Chi nhánh: Số 65, đường số 26, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Address

Hanoi

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Wednesday 08:00 - 17:00
Thursday 08:00 - 17:00
Friday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 17:00

Telephone

+84961873386

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when ABT Việt Nam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to ABT Việt Nam:

Shortcuts

Share