31/07/2026
VIỆT NAM LẦN ĐẦU VƯỢT THÁI LAN VỀ QUY MÔ GDP - CỘT MỐC LỊCH SỬ VỀ QUY MÔ KINH TẾ
Lần đầu tiên trong lịch sử, Việt Nam đã chính thức vượt qua Thái Lan về quy mô GDP tính theo sức mua tương đương (PPP), vươn lên vị trí thứ 23 thế giới và lọt vào nhóm những nền kinh tế mạnh nhất châu Á. Rốt cuộc, động lực nào đã giúp Việt Nam bứt tốc mạnh mẽ đến vậy và liệu chúng ta đã thực sự giàu hơn người hàng xóm Thái Lan?
Trong bản cập nhật Triển vọng Kinh tế Thế giới (World Economic Outlook Update) công bố tháng 7/2026, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã nâng dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 lên 7,5% (cao hơn 0,4 điểm % so với mức 7,1% đưa ra hồi tháng 4).
Với tốc độ 7,5%, Việt Nam tiếp tục thuộc nhóm tăng trưởng nhanh nhất châu Á và dẫn đầu ASEAN, cao hơn đáng kể so với Indonesia (5%), Malaysia (4,7%), Philippines (3,9%), và gấp gần 4 lần mức 1,9% của Thái Lan. Việt Nam cũng vượt qua nhiều nền kinh tế lớn như Trung Quốc (4,6%) và Ấn Độ (6,4%).
I. NHỮNG CON SỐ ẤN TƯỢNG VỀ GDP (PPP)
VIỆT NAM VƯỢT THÁI LAN VỀ GDP (PPP)
Theo báo cáo của IMF:
GDP theo PPP của Việt Nam năm 2026 dự báo đạt khoảng 2.030 - 2.253 tỷ USD, chính thức vượt mức 1.963,65 tỷ USD của Thái Lan.
Đây là lần đầu tiên Việt Nam vươn lên vị trí thứ 23 thế giới và xếp thứ 2 ASEAN (chỉ sau Indonesia). Việt Nam cùng Indonesia là hai quốc gia duy nhất trong ASEAN sở hữu quy mô kinh tế PPP vượt mốc 2.000 tỷ USD.
Vậy tại sao IMF dùng GDP (PPP) thay vì GDP Danh nghĩa?
GDP Danh nghĩa (Nominal GDP): Quy đổi theo tỷ giá hối đoái quốc tế giữa các đồng tiền tại một thời điểm.
GDP theo Sức mua Tương đương (PPP GDP): Điều chỉnh theo mặt bằng giá cả và chi phí sinh hoạt nội địa của từng quốc gia. Nó phản ánh lượng hàng hóa/dịch vụ thực tế người dân có thể mua được với cùng một khoản tiền.
Ví dụ minh họa: Một chiếc Hamburger tại Mỹ có giá 6 USD, nhưng tại Việt Nam chỉ khoảng 1,5 USD (tương đương 40.000 VNĐ). Do chi phí sinh hoạt tại Việt Nam thấp hơn nhiều so với các quốc gia phát triển hay một số nước trong khu vực, việc quy đổi theo PPP sẽ phản ánh quy mô nền kinh tế thực sự lớn hơn so với cách tính tỷ giá thông thường.
(Lưu ý: Nếu xét theo GDP danh nghĩa, Việt Nam vẫn đang bám đuổi sát nút sau Thái Lan nhưng khoảng cách đang thu hẹp rất nhanh).
II. BỐN ĐỘNG LỰC THÚC ĐẨY SỰ BỨT TỐC CỦA VIỆT NAM
Nền tảng cho bước nhảy vọt năm 2026 xuất phát từ chuỗi tăng trưởng bền bỉ trước đó (Năm 2025, GDP thực tế của Việt Nam tăng 8,02%, quy mô danh nghĩa đạt 514 tỷ USD, thu nhập bình quân đạt 5.026 USD/người - bước vào nhóm thu nhập trung bình cao).
Bốn động lực cốt lõi giúp Việt Nam giữ vững đà bứt phá năm 2026:
+ Sự bùng nổ của Xuất khẩu Công nghệ cao: Chuyển dịch từ lắp ráp đơn thuần sang làm chủ mắt xích trong chuỗi cung ứng điện tử, bán dẫn và làn sóng công nghệ AI toàn cầu.
+ Chiến lược "Trung Quốc + 1": Thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao dịch chuyển sản xuất nhờ môi trường đầu tư ổn định và mạng lưới FTAs thế hệ mới rộng lớn (EVFTA, CPTPP, RCEP...).
+ Sự bùng nổ của Kinh tế số: Đạt quy mô khoảng 72 tỷ USD, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số thay thế cho mô hình tăng trưởng dựa vào giá rẻ hay khai thác tài nguyên thô.
+ Hạ tầng và Nội lực bền vững: Đầu tư công được đẩy mạnh vào các dự án hạ tầng chiến lược (mục tiêu 5.000 km đường cao tốc vào năm 2030, đường sắt tốc độ cao) kết hợp nhu cầu tiêu dùng nội địa duy trì tích cực.
III. HIỆN TRẠNG KHÓ KHĂN KINH TẾ THÁI LAN
Trái ngược với đà bứt tốc của Việt Nam, kinh tế Thái Lan tăng trưởng chậm (chỉ khoảng 1,9%) do gặp phải 3 rào cản cơ cấu lớn:
+ Bẫy thu nhập trung bình (Middle-Income Trap): Dù gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao từ 2011, Thái Lan chưa bứt phá sang các ngành giá trị gia tăng cao. Sản xuất vẫn phụ thuộc lắp ráp gia công, chi cho R&D chỉ đạt khoảng 1,16% GDP.
+ Tốc độ Già hóa Dân số nhanh: Thái Lan là một trong những quốc gia già hóa nhanh nhất Đông Nam Á (chỉ sau Singapore), gây áp lực lên chi phí an sinh xã hội và thiếu hụt lực lượng lao động trẻ.
+ Gánh nặng Nợ hộ gia đình: Tỷ lệ nợ hộ gia đình vượt 90% GDP (thuộc nhóm cao nhất châu Á), buộc người dân ưu tiên trả nợ thay vì chi tiêu, làm suy yếu cầu nội địa.
Một chút góc nhìn từ Orion Capital:
Dù quy mô tổng chiếc bánh kinh tế (PPP) của Việt Nam đã vượt Thái Lan, điều đó không đồng nghĩa với việc người Việt đã giàu hơn người Thái.
Bài toán Quy mô Dân số: Việt Nam có hơn 100 triệu dân, trong khi Thái Lan chỉ có khoảng 70 triệu dân. Chiếc bánh kinh tế của Việt Nam lớn hơn nhưng phải chia cho số lượng người đông hơn.
So sánh GDP bình quân đầu người (PPP) năm 2026 (Dự báo IMF):
Việt Nam: 19.650 USD / người
Thái Lan: 14.441 USD / người
GDP danh nghĩa bình quân đầu người: Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể cần thu hẹp so với Thái Lan, Malaysia và Singapore.
Vậy nên cột mốc Việt Nam lần đầu vượt Thái Lan về quy mô GDP (PPP) vươn lên top 2 ASEAN và top 23 thế giới mang ý nghĩa biểu tượng vô cùng lớn, khẳng định vị thế và uy tín ngày càng cao của Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, mục tiêu chiến lược giai đoạn 2026 – 2030 không chỉ nằm ở thứ hạng hay các con số quy mô, mà quan trọng hơn cả là nâng cao năng suất lao động, phát triển công nghệ nguồn và chuyển hóa đà tăng trưởng kinh tế thành thu nhập thực tế cùng chất lượng sống tốt hơn cho từng người dân.