Trung Tâm Nhật Ngữ Hanoilink

Trung Tâm Nhật Ngữ Hanoilink Đào tạo Tiếng Nhật
- Thi chứng chỉ JLPT N5-N2
- Thi chứng chỉ JFT
- Lớp luyện Kaiwa các cấp độ
- Thi chứng chỉ Kĩ năng đặc định các ngành nghề

22/04/2026

🎌 Khai giảng lớp H75 tại HanoiLink!

🎉 Không khí rộn ràng – chào đón nồng nhiệt
👩‍🏫 Thầy cô – Senpai – Ban lãnh đạo cùng đồng hành

💪 Hành trình mới chính thức bắt đầu!
🇯🇵 Cùng nhau tiến gần hơn tới Nhật Bản!

Muốn “đỡ cuống” khi vào việc? Hãy học mẫu ~ておく – bí kíp làm trước để mọi thứ trơn tru!Cấu trúc:Vて + おくNghĩa 1: Làm sẵn, ...
16/09/2025

Muốn “đỡ cuống” khi vào việc? Hãy học mẫu ~ておく – bí kíp làm trước để mọi thứ trơn tru!

Cấu trúc:
Vて + おく

Nghĩa 1: Làm sẵn, chuẩn bị trước.

Nghĩa 2: Giữ nguyên trạng thái.

Ví dụ dễ áp dụng:

旅行の前に、ホテルを予約しておきます。
→ Trước chuyến đi, tôi đặt khách sạn sẵn.

会議の資料を印刷しておいてください。
→ Hãy in sẵn tài liệu họp nhé.

窓を開けておきましょう。
→ Cùng để cửa sổ mở sẵn đi.

そのままにしておいてください。
→ Cứ để nguyên như vậy.

日本に行く前に、基本のあいさつを練習しておきたいです。
→ Trước khi sang Nhật, tôi muốn luyện trước các câu chào cơ bản.

明日の面接に備えて、自己紹介を準備しておいた。
→ Tôi đã chuẩn bị sẵn phần giới thiệu bản thân cho buổi phỏng vấn ngày mai.

ゴミは後でまとめて捨てるので、ここに置いておいて。
→ Rác lát nữa vứt một lượt, cứ để tạm ở đây.

機械を止めないように、予備の部品を用意しておく。
→ Để máy không bị dừng, chuẩn bị sẵn linh kiện dự phòng.

Mini Quiz (trắc nghiệm nhanh):
Chọn đáp án dùng ~ておく hợp lý nhất.
A. 料理を作る前に、手を( )ください。
a) 洗っておいて b) 洗わせて c) 洗いそうで
B. ドアは暑いから、( )ください。
a) 閉めておいて b) 開けておいて c) 閉まっておいて
C. 明日の見学のために、工場の地図を( )。
a) 調べておいた b) 調べられる c) 調べさせる

Tip ghi nhớ nhanh: Hãy nghĩ “làm SẴN cho tương lai” → thêm ておく sau động từ là xong!

Muốn tra nhanh ví dụ & phát âm? Dùng Từ điển HanoiLink (tra bằng JP/VI/kana đều được), có lịch sử tra để bấm lại siêu tiện.
---------------------------
Trung tâm Đào tạo Ngoại ngữ Hanoilink
- Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ Hanoilink - Phương Nhị, Liên Ninh, Thanh Trì, Hà Nội.- SĐT: 0971 858 022
- Website: https://hanoilink.vn/ | https://khoahoctiengnhat.vn/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/
- Youtube: https://www.youtube.com/
https://www.youtube.com/-duhoc-HanoiLink

#ておく

🔥Tra là ra — Học là nhớ!HanoiLink ra mắt Công cụ tra cứu từ điển tiếng Nhật All-in-One: Từ vựng • Hán tự • Ngữ pháp • Dị...
12/09/2025

🔥Tra là ra — Học là nhớ!
HanoiLink ra mắt Công cụ tra cứu từ điển tiếng Nhật All-in-One: Từ vựng • Hán tự • Ngữ pháp • Dịch nhanh trên một giao diện duy nhất. Dành cho người mới bắt đầu JLPT đến học viên nâng cao — dễ dùng, siêu tốc, hoàn toàn miễn phí.

✅ Tính năng nổi bật

All-in-one: Tra Từ vựng – Hán tự – Ngữ pháp – Dịch đa ngữ ngay trong một màn hình.

Tìm kiếm thông minh: Gõ tiếng Nhật / nghĩa tiếng Việt / kana đều ra kết quả; gợi ý tức thì khi đang gõ; lưu lịch sử để bấm tra lại siêu nhanh.

Bộ lọc chuyên ngành: Duyệt và tra theo từng lĩnh vực cụ thể, học đúng ngữ cảnh bạn cần.

Ngữ pháp JLPT: Tra nhanh và lọc theo N5 → N1.

Dịch đa ngữ (Việt – Nhật – Anh…): Nhập đoạn dài, có đổi chiều và nút copy/xoá cực tiện.

👉 Trải nghiệm miễn phí tại: https://hanoilink.vn/tra-tu-dien/
---------------------------
Trung tâm Đào tạo Ngoại ngữ Hanoilink
- Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ Hanoilink - Phương Nhị, Liên Ninh, Thanh Trì, Hà Nội.- SĐT: 0971 858 022
- Website: https://hanoilink.vn/ | https://khoahoctiengnhat.vn/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/
- Youtube: https://www.youtube.com/
https://www.youtube.com/-duhoc-HanoiLink

💌 [Cách Tỏ Tình Bằng Tiếng Nhật – Học Ngôn Ngữ, Học Cả Cách Yêu!] 💖🇯🇵Bạn có từng tò mò: Người Nhật tỏ tình như thế nào k...
22/05/2025

💌 [Cách Tỏ Tình Bằng Tiếng Nhật – Học Ngôn Ngữ, Học Cả Cách Yêu!] 💖🇯🇵
Bạn có từng tò mò: Người Nhật tỏ tình như thế nào không?
Không quá phô trương, cũng chẳng quá dài dòng – người Nhật thường tỏ tình rất đơn giản nhưng đầy chân thành.
Cùng Hanoilink khám phá 4 câu tỏ tình "cổ điển nhưng chưa bao giờ lỗi thời" nhé! 👇

1️⃣ 好きです。付き合ってください。
(Suki desu. Tsukiatte kudasai.)
👉 Tớ thích cậu. Làm người yêu tớ nhé.
💡 Đây là câu tỏ tình "quốc dân" của người Nhật – ngắn gọn, rõ ràng, đủ ngọt ngào và nghiêm túc.

2️⃣ 前からずっと好きでした。
(Mae kara zutto suki desh*ta.)
👉 Tớ đã thích cậu từ lâu rồi.
💡 Câu nói thể hiện sự chân thành, tích tụ cảm xúc trong thời gian dài. Rất cảm động nếu nói đúng lúc!

3️⃣ 君といると、すごく落ち着く。
(Kimi to iru to, sugoku ochitsuku.)
👉 Ở bên cậu, tớ thấy rất bình yên.
💡 Không trực tiếp nói "thích", nhưng ai nghe cũng hiểu. Phong cách nhẹ nhàng, tinh tế.

4️⃣ あなたのことが頭から離れない。
(Anata no koto ga atama kara hanarenai.)
👉 Tớ không thể ngừng nghĩ về cậu.
💡 Một chút drama kiểu lãng mạn Nhật Bản – dành cho người yêu thích phong cách tỏ tình "nội tâm sâu sắc".

🎯 Góc thử thách cho bạn:
Nếu bạn phải tỏ tình với crush người Nhật… bạn sẽ chọn câu số mấy?
👉 Comment ngay "1 / 2 / 3 / 4" hoặc tự đặt một câu tỏ tình tiếng Nhật của riêng bạn nha! 😆👇

💬 (Đừng lo, nếu cần, Hanoilink sẽ sửa ngữ pháp giúp bạn luôn!)

👉 Follow fanpage Hanoilink để mỗi ngày học tiếng Nhật một cách thật cảm xúc! 💙
---------------------------
Trung tâm Đào tạo Ngoại ngữ Hanoilink
- Địa chỉ: Trung tâm Ngoại ngữ Hanoilink - Phương Nhị, Liên Ninh, Thanh Trì, Hà Nội.- SĐT: 0971 858 022
- Website: https://hanoilink.vn/ | https://khoahoctiengnhat.vn/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/
- Youtube: https://www.youtube.com/
https://www.youtube.com/-duhoc-HanoiLink

⛅ [4 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Thời Tiết – Học Qua Những Gì Gần Gũi Nhất!] 🌦️🇯🇵Bạn có biết? Người Nhật rất hay trò chuyện bằ...
14/05/2025

⛅ [4 Từ Vựng Tiếng Nhật Về Thời Tiết – Học Qua Những Gì Gần Gũi Nhất!] 🌦️🇯🇵
Bạn có biết? Người Nhật rất hay trò chuyện bằng chủ đề thời tiết khi bắt đầu một cuộc hội thoại.
Vừa tự nhiên, vừa lịch sự – đây là cách "phá băng" giao tiếp cực kỳ phổ biến trong đời sống hằng ngày.
Cùng Hanoilink học ngay 4 từ vựng thời tiết đơn giản nhưng cực hữu ích nhé! 👇

1️⃣ 晴れ (はれ – Hare)
👉 Nghĩa: Trời nắng / Trời quang
💡 Dùng khi thời tiết đẹp, có nắng, không mưa.

🗣 Ví dụ:
今日は晴れです。気持ちいいですね。
(Kyou wa hare desu. Kimochi ii desu ne.)
→ Hôm nay trời nắng. Dễ chịu thật đấy!

2️⃣ 曇り (くもり – Kumori)
👉 Nghĩa: Trời nhiều mây / Âm u
💡 Dùng khi trời không có nắng, không mưa, nhiều mây.

🗣 Ví dụ:
明日は曇りの予報です。
(Ash*ta wa kumori no yohou desu.)
→ Dự báo ngày mai trời âm u.

3️⃣ 雨 (あめ – Ame)
👉 Nghĩa: Mưa
💡 Một trong những từ quen thuộc nhất, dễ ứng dụng trong đời sống.

🗣 Ví dụ:
外は雨ですね。傘を持って行ってください。
(Soto wa ame desu ne. Kasa wo motte itte kudasai.)
→ Trời đang mưa. Hãy mang theo ô nhé.

4️⃣ 雪 (ゆき – Yuki)
👉 Nghĩa: Tuyết
💡 Dùng khi miêu tả thời tiết lạnh có tuyết rơi.

🗣 Ví dụ:
北海道では雪が降っています。
(Hokkaidou de wa yuki ga futteimasu.)
→ Ở Hokkaido đang có tuyết rơi.

🎯 Gợi ý học nhanh:
📌 Mỗi sáng, hãy thử nhìn trời và mô tả thời tiết bằng tiếng Nhật. Cách học gần gũi – nhưng giúp bạn nhớ lâu hơn!

💬 Hôm nay thời tiết ở chỗ bạn thế nào? Viết bằng tiếng Nhật thử xem! ☁️☀️☔️
Comment ngay bên dưới để luyện tập nhé! 👇

👉 Follow fanpage Hanoilink để mỗi ngày học tiếng Nhật dễ dàng, thực tế và thú vị hơn! 🇯🇵✨

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trung Tâm Nhật Ngữ Hanoilink posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Trung Tâm Nhật Ngữ Hanoilink:

Share