28/11/2025
TƯƠNG LAI CÒN Ở PHÍA TRƯỚC, QUAN TRỌNG LÀ CHÚNG TA MUỐN ĐI TỚI ĐÓ KHÔNG
Thiên tai ở đâu cũng có, sự khác biệt là quốc gia đó đã chuẩn bị và học bài học như thế nào trong 10–50 năm trước đó.
Dưới đây là tóm tắt bức tranh chung và một số case study “kinh điển” trên thế giới, kèm số liệu và link nghiên cứu để bạn tra cứu thêm.
Note: Anh Chinh không chuyên trong lĩnh vực này, chỉ có vài điều đang tò mò nên nhờ GPT tổng hợp gọn giúp để hiểu rõ hơn.
1. Bức tranh toàn cầu: thiên tai không giảm, nhưng chết người có thể giảm
Nguồn dữ liệu chính: EM-DAT, UNDRR, Our World in Data…
• Cơ sở dữ liệu EM-DAT ghi nhận hơn 26.700 thảm họa (tự nhiên + công nghệ) từ năm 1900 đến tháng 8/2024. 
• Riêng năm 2024 có 393 thiên tai, làm 16.753 người chết, 167,2 triệu người bị ảnh hưởng, thiệt hại kinh tế khoảng 242 tỷ USD. 
• Our World in Data ước tính hiện nay thiên tai giết khoảng 40.000–50.000 người/năm, nhưng các sự kiện cực đoan đơn lẻ vẫn có thể gây hàng chục, hàng trăm nghìn người chết nếu không chuẩn bị tốt. 
• UNDRR (Báo cáo GAR2022) cảnh báo nếu không thay đổi cách quản trị rủi ro, đến 2030 thế giới có thể đối mặt trung bình ~1,5 thảm họa mỗi ngày (tính cả thiên tai và thảm họa công nghệ). 
Điểm quan trọng:
Đường cong số người chết trên 1 triệu dân do thiên tai có xu hướng giảm trong 50–100 năm qua (nhờ cảnh báo, y tế, hạ tầng tốt hơn), nhưng thiệt hại kinh tế tuyệt đối thì tăng mạnh vì tài sản, hạ tầng, đô thị hóa đều tăng. 
2. Các nhóm thiên tai lớn & vài case điển hình
2.1. Bão nhiệt đới, lũ lụt ven biển – Bài học từ Bangladesh
Vấn đề:
Bangladesh là một trong các nước dễ tổn thương nhất trước bão nhiệt đới (cyclone) và nước biển dâng.
Số liệu:
• Năm 1970, Bão Bhola gây tới ~500.000 người chết. 
• Năm 1991, một cơn bão khác gây ~140.000 người chết. 
• Nghiên cứu trên The Lancet và các bài báo tiếp theo cho thấy tử vong do bão ở Bangladesh đã giảm hơn 100 lần trong 40 năm, từ khoảng 500.000 chết (1970) xuống 4.234 người chết (2007). 
• Gần đây hơn, các nghiên cứu và báo cáo đánh giá cho thấy số người chết do bão hầu hết đã giảm xuống dưới 100/nghỉên cố trong thập kỷ vừa qua nhờ chương trình phòng bị. 
Giải pháp chính (Cyclone Preparedness Programme – CPP):
• Mạng lưới hơn 76.000 tình nguyện viên có nhiệm vụ gõ cửa từng nhà khi có cảnh báo bão. 
• Hệ thống cảnh báo sớm đa kênh: radio, loa, cờ, tin nhắn SMS.
• Hàng nghìn nhà trú ẩn bão (cyclone shelters) xây trên cọc cao, kiên cố, kiêm luôn trường học hoặc nhà cộng đồng lúc bình thường. 
• Đê biển, rừng phòng hộ ven biển, chương trình trồng rừng ngập mặn. 
👉 Thông điệp: Cùng một loại thiên tai (bão lớn), nhưng đầu tư 40–50 năm vào cảnh báo sớm, trú ẩn và huy động cộng đồng có thể giảm tử vong hàng trăm lần.
2.2. Động đất & sóng thần – Nhật Bản sau thảm họa 2011
Thảm họa:
Ngày 11/3/2011, động đất 9.0 độ + sóng thần ở Tohoku đã khiến hơn 15.000 người thiệt mạng và gây sự cố hạt nhân Fukushima. 
Nghiên cứu & đánh giá:
• Các bài báo khoa học về “Lessons Learned from the 2011 Great East Japan Tsunami” phân tích chi tiết hiệu quả và thất bại của đê chắn sóng, nhà chịu sóng thần, công trình ven biển… Kết luận là công trình cứng (sea wall) là cần, nhưng không bao giờ đủ, phải kết hợp với quy hoạch và giáo dục cộng đồng. 
• Một báo cáo về sơ tán sóng thần cho thấy ở những vùng bị ngập, tỷ lệ sống sót lên tới 96% nhờ giáo dục, bản đồ nguy cơ, diễn tập và quy trình sơ tán (đặc biệt tại trường học & cộng đồng địa phương). 
Cách Nhật Bản ứng phó (trước & sau 2011):
• Hệ thống cảnh báo sóng thần tự động của Cơ quan Khí tượng Nhật (JMA), tích hợp cảm biến, phao, GPS… và truyền thông cảnh báo qua TV, radio, điện thoại, loa công cộng. 
• Quy hoạch và xây dựng:
• Nhà và tòa nhà công cộng có tiêu chuẩn kháng chấn cao;
• Xây “nhà tránh sóng thần” nhiều tầng, người dân có thể chạy lên nếu không kịp lên cao;
• Hạn chế xây mới ở vùng nguy cơ ngập sâu, kết hợp “đai xanh”, bãi cát, kênh tiêu năng. 
• Giáo dục & văn hóa rủi ro: trẻ em học về động đất, sóng thần từ nhỏ, thường xuyên diễn tập. Việc “chạy ngay khi thấy rung mạnh, không chờ thông báo” được nhấn mạnh như bản năng sinh tồn. 
👉 Thông điệp: Một quốc gia rủi ro cực cao như Nhật vẫn giảm thiểu tổn thất tương đối nhờ hệ sinh thái quản trị rủi ro toàn diện: chuẩn xây dựng, cảnh báo, giáo dục, quy hoạch chứ không phụ thuộc duy nhất vào “bức tường cao hơn”.
2.3. Lũ lụt & nước biển dâng – Hà Lan “sống chung” với nước
Hà Lan là ví dụ kinh điển về chiến lược dài hạn 50–100 năm để đối phó với lũ sông và nước biển dâng.
Một số chương trình chính:
1. Delta Programme & Delta Act
• Được thiết kế để bảo vệ Hà Lan trước lũ lụt, thiếu nước ngọt và nước biển dâng đến tận 2100, với tầm nhìn và 12 khuyến nghị chiến lược. 
• Hàng năm cập nhật trong “Delta Programme 2024, 2025…” với mục tiêu giữ hệ thống phòng chống lũ bền vững tới 2050 và xa hơn, điều chỉnh dần khi kịch bản nước biển thay đổi. 
2. Room for the River (Nhường chỗ cho sông)
• Thay vì chỉ xây đê cao hơn, Hà Lan cho sông “nhiều không gian hơn”: hạ thấp bãi sông, tạo kênh phân lũ, dời đê ra xa, tạo hồ chứa, đào cửa thoát lũ. 
• Chương trình hơn 30 dự án, ngân sách khoảng 2,3 tỷ EUR, hoàn thành (gần như) đúng thời gian và trong ngân sách – được xem như một thành công lớn về quản trị dự án quốc gia. 
3. Kết hợp công trình cứng + giải pháp thiên nhiên (nature-based solutions)
• Sử dụng bãi bồi, vùng ngập nước, bãi triều, rừng ngập mặn, bờ cát… để giảm năng lượng sóng, cho phép đất “lớn lên cùng mực nước biển”. 
👉 Thông điệp: Hà Lan không chỉ “chống” nước mà thiết kế lại toàn bộ không gian sống để “sống cùng nước”, đặt trong khung chiến lược quốc gia, liên tục cập nhật bằng khoa học.
2.4. Nắng nóng cực đoan – Heat Action Plan ở Ahmedabad (Ấn Độ)
Nắng nóng là thiên tai “thầm lặng” nhưng đang tăng nhanh nhất vì biến đổi khí hậu.
Case Ahmedabad:
• Sau đợt nóng năm 2010 khiến khoảng 1.300 người chết ở Ahmedabad (tây Ấn Độ), thành phố này xây dựng Heat Action Plan (HAP) năm 2013 – kế hoạch hành động đối phó nắng nóng đầu tiên ở Nam Á. 
• Một nghiên cứu đánh giá tác động (Hess et al., 2018) cho thấy, trong 2 năm đầu (2014–2015):
• Giảm khoảng 1.190 ca tử vong/năm (mọi nguyên nhân) so với giai đoạn 2007–2010, nhờ kế hoạch này. 
• Tỷ lệ tử vong trong các ngày nóng nhất (≥45°C) giảm khoảng 27%. 
Các biện pháp trong Heat Action Plan:
• Hệ thống cảnh báo sớm nắng nóng (heat early warning) liên kết cơ quan khí tượng, y tế, chính quyền.
• Chiến dịch truyền thông mạnh: poster, SMS, loa phường, TV, hướng dẫn người dân uống nước, tránh ra ngoài giờ cao điểm, chăm sóc người già, trẻ em, người lao động ngoài trời. 
• Điều chỉnh vận hành đô thị: mở “cooling centers”, bố trí vòi phun nước tại trạm xe bus, thí điểm “cool roofs” – sơn trắng mái nhà tôn giúp giảm nhiệt độ bên trong và cải thiện giấc ngủ, đặc biệt ở khu dân nghèo. 
👉 Thông điệp: Nắng nóng cực đoan không nhất thiết phải trở thành “thảm họa giết người hàng loạt” nếu thành phố có kế hoạch nắng nóng rõ ràng, phối hợp y tế – khí tượng – truyền thông – hạ tầng.
2.5. Châu Âu – Lũ, bão, hạn hán & chi phí kinh tế khổng lồ
Thiệt hại kinh tế:
• Cơ quan Môi trường Châu Âu (EEA) ước tính thiệt hại do thời tiết & khí hậu cực đoan ở EU đạt 822 tỷ EUR (giá 2024) giai đoạn 1980–2024, trong đó 208+ tỷ EUR (25%) chỉ trong 2021–2024. 
• Mùa hè 2024–2025, nhiệt độ kỷ lục cộng với hạn hán & lũ lụt đã gây khoảng 43 tỷ EUR thiệt hại chỉ trong năm 2025, tương đương 0,26% GVA của EU. 
Flood risk & thích ứng:
• Một nghiên cứu 70 năm dữ liệu lũ ở Châu Âu cho thấy biến đổi khí hậu làm tăng rủi ro lũ và thiệt hại, nhưng những biện pháp thích ứng (đê điều, quy hoạch, cảnh báo) đã phần nào bù đắp sự gia tăng đó – nếu không thích ứng, thiệt hại sẽ còn lớn hơn nhiều. 
👉 Thông điệp: Ngay cả với hệ thống giàu tài nguyên như EU, thiệt hại kinh tế vẫn tăng; nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng thích ứng sớm đã giúp tránh một lượng thiệt hại lớn hơn nữa.
3. Khung toàn cầu: Sendai Framework – “luật chơi chung” về giảm nhẹ rủi ro thiên tai
Các ví dụ trên đều được gắn với một khung chính sách toàn cầu:
• Sendai Framework for Disaster Risk Reduction 2015–2030: “bản thiết kế” toàn cầu về giảm rủi ro thiên tai với 7 mục tiêu và 4 ưu tiên hành động, bao gồm:
1. Hiểu rủi ro thiên tai;
2. Tăng cường quản trị rủi ro;
3. Đầu tư vào giảm rủi ro để tăng khả năng chống chịu;
4. Nâng cao chuẩn bị, “Build Back Better” sau thiên tai. 
• Một chỉ số SDG quan trọng là số quốc gia đã thông qua chiến lược quốc gia về giảm rủi ro phù hợp với Sendai; con số này tăng đều trong thập kỷ qua. 
4. 5 nguyên tắc chung rút ra từ các quốc gia “làm tốt”
Tổng hợp các case trên, có thể rút ra vài nguyên tắc mà bạn có thể dùng khi nói chuyện với CEO, nhà hoạch định chính sách hoặc trong sách/podcast của bạn:
1. Không thể quản trị cái mình không đo được
• Tất cả các nước trên đều có cơ sở dữ liệu chi tiết về thiên tai, thiệt hại, tử vong, nhóm dễ tổn thương – từ EM-DAT, cơ sở dữ liệu quốc gia, tới GIS chi tiết từng xã. 
2. Đầu tư phòng ngừa trước nhiều năm rẻ hơn rất nhiều so với khắc phục
• Bangladesh mất hàng trăm nghìn nhân mạng trước khi xây chương trình CPP; Hà Lan chi hàng chục tỷ EUR nhưng đổi lại là hàng thế hệ an toàn và phát triển kinh tế ổn định. 
3. Kết hợp “cứng” + “mềm” + “thiên nhiên”:
• Không quốc gia nào chỉ dựa vào đê, tường chắn hay chỉ dựa vào tuyên truyền.
• “Cứng”: đê, nhà trú ẩn, nhà kháng chấn…
• “Mềm”: luật, quy hoạch, bảo hiểm, giáo dục, diễn tập.
• “Thiên nhiên”: rừng ngập mặn, bãi bồi, hồ chứa, công viên đô thị, cool roofs… 
4. Tập trung vào nhóm dễ tổn thương
• Bangladesh ưu tiên dân nghèo vùng ven biển; Ahmedabad tập trung lao động nghèo, khu nhà mái tôn, người già, trẻ em; EU chú ý các vùng nông nghiệp, khu công nghiệp – nơi tác động kinh tế và sức khỏe nặng nhất. 
5. Xây dựng “ký ức rủi ro” ở cấp xã hội
• Nhật Bản coi 11/3 là ký ức tập thể, đưa vào giáo dục, diễn tập; Bangladesh mỗi lần bão là một lần “thực hành” CPP; châu Âu đánh giá lại chính sách sau mỗi đợt lũ, nắng nóng. 
Cre: Le Nhat Truong Chinh