26/08/2026
[Tóm tắt Chương 5 — Operations Management (Stevenson)] Hoạch Định Công Suất Chiến Lược
Capacity planning là một trong những quyết định khó "sửa sai" nhất trong vận hành: capacity quá thấp thì mất khách hàng và căng thẳng nguồn lực, capacity quá cao thì lãng phí chi phí vận hành và vốn đầu tư. Ba câu hỏi cốt lõi cần trả lời: cần loại năng lực nào, cần bao nhiêu, và cần khi nào.
Một phân biệt quan trọng: Design Capacity (công suất thiết kế tối đa) luôn cao hơn Effective Capacity (công suất thực tế khả dụng sau khi trừ các hao hụt), và Actual Output có thể còn thấp hơn nữa. Từ đó có hai chỉ số: Efficiency = Actual/Effective và Utilization = Actual/Design — một điểm dễ gây hiểu lầm là chỉ nhìn Efficiency cao có thể che giấu việc Utilization thực ra rất thấp.
Ba chiến lược mở rộng capacity phản ánh khẩu vị rủi ro khác nhau: Leading (đón đầu nhu cầu tương lai, rủi ro dư thừa), Following (chỉ tăng khi nhu cầu đã vượt), và Tracking (tăng dần từng bước nhỏ bám sát nhu cầu thực).
Một điểm rất gần gũi với dân Lean Six Sigma: khái niệm bottleneck operation — capacity của cả hệ thống bị giới hạn bởi khâu yếu nhất, nên tăng công suất ở những khâu khác ngoài bottleneck không giải quyết được vấn đề gì, chỉ tạo thêm tồn kho chờ xử lý. Đây chính là tư duy Theory of Constraints (TOC) với 7 loại ràng buộc: Market, Resource, Material, Financial, Supplier, Knowledge, Policy.
Về công cụ đánh giá: Cost-Volume Analysis với break-even point (BEP = Fixed Cost ÷ Contribution Margin) là công cụ kinh tế cơ bản nhất, kèm theo Economies vs. Diseconomies of Scale — tăng sản lượng đến một mức tối ưu thì chi phí đơn vị giảm, nhưng vượt quá mức đó chi phí lại tăng trở lại do phức tạp và mất linh hoạt.
WISE Academy sẽ tóm tắt 19 chương sách và cùng bàn luận về quản trị vận hành.