20/02/2025
Từ mới hôm nay: 確かに(たしかに)
🔹 Ý nghĩa: “Đúng là”, “Đúng thật” – Dùng để xác nhận hoặc đồng tình với điều ai đó nói.
Ví dụ:
1. 「この映画、感動的だったね。」
このえいが、かんどうてきだったね。
Bộ phim này cảm động thật nhỉ.
「確かに、最後のシーンは泣きそうになったよ。」
たしかに、さいごのしーんはなきそうになったよ。
Đúng thật, cảnh cuối làm tôi suýt khóc.
2. 「富士山って本当に大きいね。」
ふじさんってほんとうにおおきいね。
Núi Phú Sĩ thật sự to nhỉ.
「確かに、近くで見ると迫力があるね。」
たしかに、ちかくでみると はくりょくがあるね。
Đúng là vậy, nhìn gần thì thật ấn tượng.
3. 「この店のラーメン、美味しいけどちょっと高いね。」
このみせのらーめん、おいしいけどちょっとたかいね。
Mì ramen của quán này ngon nhưng hơi đắt nhỉ.
「確かに、でも味は本物だよね。」
たしかに、でもあじはほんものだよね。
Đúng thật, nhưng hương vị thì đúng chuẩn.