10/10/2025
[Ngữ pháp]
1. -에 대해
👉 Gắn sau danh từ để diễn đạt ý nghĩa: “về…/liên quan đến…”.
Thường dùng trước động từ.
• 구조: N + 에 대해 + V
• Nghĩa: về N thì …
📌 Ví dụ:
• 한국 문화에 대해 배우고 싶어요.
→ Tôi muốn học về văn hóa Hàn Quốc.
• 환경 문제에 대해 이야기합시다.
→ Hãy nói chuyện về vấn đề môi trường.
⸻
2. -에 대한
👉 Là dạng 관형형 (định ngữ) của “-에 대해”. Nó biến cụm thành tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Thường dùng trước danh từ.
• 구조: N + 에 대한 + N
• Nghĩa: danh từ phía sau có liên quan tới N.
📌 Ví dụ:
• 한국 문화에 대한 책을 샀어요.
→ Tôi đã mua cuốn sách về văn hóa Hàn Quốc.
• 환경 문제에 대한 토론이 열렸습니다.
→ Đã diễn ra cuộc thảo luận về vấn đề môi trường.
⸻
3. So sánh nhanh
• 에 대해 → đứng trước động từ.
👉 한국어에 대해 배우다 (học về tiếng Hàn).
• 에 대한 → đứng trước danh từ.
👉 한국어에 대한 책 (sách về tiếng Hàn).