01/11/2025
🚛✈️ **BỎ TÚI NGAY 20+ TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS, SUPPLY CHAIN & CUSTOMS!** 🚢📄
Hey team,
Dù bạn là "lính mới" hay đã là "lão làng" trong ngành, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là chìa khóa để làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp. Cùng mình điểm qua những từ vựng quan trọng và phổ biến nhất nhé!
Lưu lại ngay để không bị "ngợp" khi trao đổi với đối tác và khách hàng nha! 😉
---
# # # # **I. LOGISTICS & SUPPLY CHAIN (Chuỗi Cung Ứng)**
1. **Logistics:** Hoạch định, thực thi và kiểm soát dòng chảy của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. (Nói đơn giản là quá trình đưa hàng từ A đến B một cách hiệu quả nhất).
2. **Supply Chain Management (SCM):** Quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp nguyên liệu thô đến nhà sản xuất, nhà phân phối và cuối cùng là người tiêu dùng. Nó bao gồm cả Logistics.
3. **Freight Forwarder (FWD):** Đơn vị trung gian, tổ chức việc vận chuyển hàng hóa thay mặt cho chủ hàng. Họ không sở hữu phương tiện vận tải nhưng sẽ kết nối các bên để lô hàng đi suôn sẻ.
4. **3PL (Third-Party Logistics):** Công ty cung cấp dịch vụ logistics thuê ngoài (như vận chuyển, lưu kho, quản lý đơn hàng).
5. **Warehouse:** Nhà kho, nơi lưu trữ, bảo quản hàng hóa.
6. **Bill of Lading (B/L):** Vận đơn đường biển. Đây là chứng từ quan trọng nhất, vừa là biên nhận hàng hóa, vừa là bằng chứng hợp đồng vận tải, vừa là chứng từ sở hữu hàng hóa.
7. **Air Waybill (AWB):** Vận đơn đường hàng không. Tương tự B/L nhưng dùng cho vận tải hàng không và không phải là chứng từ sở hữu.
8. **Incoterms:** Bộ các quy tắc thương mại quốc tế quy định trách nhiệm của người bán và người mua trong một giao dịch quốc tế (ví dụ: EXW, FOB, CIF, DDP).
9. **Lead Time:** Thời gian thực hiện. Khoảng thời gian từ khi bắt đầu một quy trình (vd: đặt hàng) đến khi kết thúc (vd: nhận được hàng).
10. **ETA (Estimated Time of Arrival):** Thời gian dự kiến hàng đến.
11. **ETD (Estimated Time of Departure):** Thời gian dự kiến hàng đi.
12. **Container (Cont):** Thùng chứa hàng tiêu chuẩn dùng trong vận tải đa phương thức. Phổ biến nhất là cont 20' và 40'.
13. **FCL (Full Container Load):** Gửi hàng nguyên container.
14. **LCL (Less than Container Load):** Gửi hàng lẻ, không đủ đóng một container (hàng gom).
---
# # # # **II. CUSTOMS CLEARANCE (Thủ tục Hải quan)**
15. **Customs Clearance:** Thông quan hải quan. Quy trình bắt buộc để hàng hóa được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
16. **Customs Declaration:** Tờ khai hải quan. Văn bản mà chủ hàng hoặc đại lý khai báo chi tiết về lô hàng với cơ quan hải quan.
17. **Tariff / Duty:** Thuế quan. Loại thuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu.
18. **HS Code (Harmonized System Code):** Mã số phân loại hàng hóa toàn cầu để xác định thuế suất và các chính sách quản lý.
19. **C/O (Certificate of Origin):** Giấy chứng nhận xuất xứ. Chứng minh nguồn gốc, xuất xứ của hàng hóa để được hưởng ưu đãi thuế quan.
20. **Import/Export License:** Giấy phép xuất/nhập khẩu. Yêu cầu đối với một số mặt hàng đặc biệt do nhà nước quản lý.
21. **Customs Broker:** Đại lý hải quan. Người thay mặt chủ hàng thực hiện các thủ tục thông quan.
---
**🔥 Thảo luận nhỏ:**
* Theo bạn, thuật ngữ nào là "khó nhằn" nhất khi mới vào nghề?
* Mình có bỏ sót từ quan trọng nào không? Hãy comment bổ sung nhé! 👇
Hy vọng bài tổng hợp này sẽ hữu ích cho mọi người. Đừng quên **LIKE & SHARE** để lan tỏa kiến thức đến cộng đồng nhé!