29/08/2026
𝑯𝒖̛𝒐̛́𝒏𝒈 𝒅𝒂̂̃𝒏 𝒄𝒉𝒐̣𝒏 𝒄𝒉𝒆̂́ đ𝒐̣̂ 𝒍𝒂̆́𝒑 𝒈𝒉𝒆́𝒑 𝒄𝒉𝒐 𝒗𝒐̀𝒏𝒈 𝒃𝒊
------------------------------------------------------------------
Vòng bi tốt nhưng chọn sai dung sai trục và gối đỡ vẫn có thể nhanh nóng, rung, mòn trục hoặc giảm tuổi thọ.
Khi chọn chế độ lắp ghép, anh em cần xác định trước: vòng nào quay, hướng tải như thế nào và tải nặng hay nhẹ.
1. Nguyên tắc quan trọng nhất
Vòng nào chịu tải quay thì vòng đó thường cần lắp chặt.
Ví dụ:
Trục quay, vòng trong quay theo trục và tải có hướng cố định so với thân máy
→ Vòng trong chịu tải quay
→ Nên lắp có độ dôi với trục.
Vòng ngoài đứng yên và tải cũng có hướng cố định so với gối
→ Có thể sử dụng chế độ lắp lỏng hoặc trung gian phù hợp.
Mục đích của lắp chặt là hạn chế vòng bi bị trượt tương đối trên trục hoặc trong gối, gây mòn và phá hỏng bề mặt lắp.
2. Chọn dung sai cho trục
Một số mức thường gặp:
h6, js6
Phù hợp tải nhẹ, vòng không chịu tải quay hoặc vị trí cần tháo lắp thuận tiện.
k6
Thường dùng khi vòng trong quay, tải bình thường.
Có thể gặp ở motor, quạt, bơm và nhiều máy công nghiệp.
m6
Độ dôi lớn hơn k6.
Phù hợp tải vừa đến nặng hoặc yêu cầu giữ vòng trong chắc hơn trên trục.
n6 và chặt hơn
Dùng cho tải nặng, tải va đập hoặc điều kiện có nguy cơ vòng trong bị trượt trên trục.
Không nên hiểu rằng càng lắp chặt càng tốt.
3. Chọn dung sai cho lỗ gối
H7 là dung sai rất phổ biến khi vòng ngoài đứng yên so với tải.
Nếu vòng ngoài phải chịu tải quay hoặc tải có phương thay đổi mạnh, có thể cần chế độ chặt hơn như:
K7 → M7 → N7 → P7
Mức độ lắp chặt tăng lên tùy kết cấu và điều kiện tải.
Ví dụ ở một số máy rung, máy nghiền, sàng rung, vòng ngoài chịu tải quay hoặc tải không xác định có thể cần lắp chặt với gối hơn máy thông thường.
4. Bảng nhớ nhanh
Tải nhẹ, tháo lắp dễ
→ Trục h6/js6, gối H7
Trục quay, tải bình thường
→ Trục k6, gối H7
Trục quay, tải vừa đến nặng
→ Trục m6, gối H7 hoặc chế độ phù hợp theo tải
Tải nặng, va đập
→ Có thể phải dùng n6 hoặc chặt hơn
Vòng ngoài chịu tải quay
→ Gối có thể dùng M7/N7/P7 tùy mức tải
5. Lắp quá chặt cũng có thể làm hỏng vòng bi
Đây là điểm rất dễ bị bỏ qua.
Khi vòng trong được ép chặt lên trục, vòng trong sẽ giãn ra. Khi vòng ngoài được ép chặt vào gối, vòng ngoài có thể bị co lại.
Kết quả là:
Khe hở trong của vòng bi giảm xuống.
Nếu độ dôi quá lớn, khe hở ban đầu quá nhỏ hoặc nhiệt độ làm việc cao, khe hở vận hành có thể giảm quá mức.
Hậu quả có thể là:
Nóng vòng bi
Tăng ma sát
Tăng rung và tiếng ồn
Mỡ nhanh xuống cấp
Giảm tuổi thọ vòng bi
Nặng hơn có thể gây bó hoặc hỏng vòng bi
Vì vậy khi sử dụng chế độ lắp chặt như m6, n6..., đặc biệt ở tải lớn hoặc nhiệt độ cao, cần tính đến khe hở CN, C3, C4 phù hợp.
6. Đừng chọn dung sai chỉ dựa vào đường kính vòng bi
Hai vòng bi cùng kích thước nhưng làm việc trên hai máy khác nhau chưa chắc sử dụng cùng một chế độ lắp.
Cần xem đồng thời:
Hướng tải + tải trọng + vòng nào quay + tốc độ + nhiệt độ + vật liệu trục/gối + yêu cầu dịch chuyển dọc trục + khe hở trong của vòng bi.
Ví dụ Ø40 không có nghĩa cứ mặc định gia công k6.
Nếu ứng dụng yêu cầu Ø40 k6 thì phải tra đúng giới hạn kích thước của vùng dung sai tương ứng trước khi gia công.
📌 TÓM LẠI
Chọn chế độ lắp ghép vòng bi nên nhớ 3 nguyên tắc:
Vòng chịu tải quay → ưu tiên lắp chặt
Tải càng lớn, va đập càng mạnh → thường cần độ dôi lớn hơn
Lắp càng chặt → khe hở trong càng giảm → phải kiểm tra lại khe hở làm việc
Chọn đúng vòng bi mới chỉ là một nửa.
Lắp đúng dung sai mới giúp vòng bi phát huy đúng tuổi thọ thiết kế.