KTR Vietnam

KTR Vietnam KTR là cơ quan hàng đầu trực thuộc Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc.

Hiện nay, KTR Việt Nam đang hỗ trợ doanh nghiệp Việt tiếp cận thị trường Hàn Quốc và toàn cầu thông qua các dịch vụ thử nghiệm, chứng nhận và tư vấn.

CẬP NHẬT QUY ĐỊNH VỀ PHÂN LOẠI VÀ QUẢN LÝ THIẾT BỊ Y TẾNgày 30/06/2026 Bộ Y tế đã ban hành thông tư số 24//2026/TT-BYT. ...
14/08/2026

CẬP NHẬT QUY ĐỊNH VỀ PHÂN LOẠI VÀ QUẢN LÝ THIẾT BỊ Y TẾ

Ngày 30/06/2026 Bộ Y tế đã ban hành thông tư số 24//2026/TT-BYT. Cụ thể thông tư quy định về việc xác định mức độ rủi ro và quản lý thiết bị y tế.

1. Quy định về xác định mức độ rủi ro đối với thiết bị y tế
Việc xác định mức độ rủi ro và biện pháp quản lý tương ứng đối với sản phẩm, hàng hóa là thiết bị y tế sẽ tiếp tục thực hiện theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành.

2. Làm rõ việc áp dụng mã HS đối với thiết bị y tế
Mã số HS của thiết bị y tế được thực hiện theo Thông tư 19/2024/TT-BYT về Danh mục thiết bị y tế xuất khẩu, nhập khẩu đã được xác định mã số hàng hóa.

3. Sửa đổi lộ trình kiểm định thiết bị y tế
Thông tư sửa đổi Điều 8 của Thông tư 05/2022/TT-BYT về lộ trình kiểm định an toàn và tính năng kỹ thuật:
– Thiết bị y tế mua sắm sau ngày 30/6/2027 phải được kiểm định theo quy trình do Bộ Y tế ban hành.
– Thiết bị y tế mua sắm trước ngày 01/7/2027 phải hoàn thành kiểm định trước 01/01/2028.

4. Hiệu lực thi hành
Thông tư có hiệu lực từ 01/7/2026. Đồng thời, Thông tư 59/2025/TT-BYT hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực.

* Lưu ý: Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa ngày 23/1/2026 đã nêu rõ rằng cơ quan quản lý chuyên ngành có trách nhiệm rà soát và ban hành danh mục sản phẩm theo mức độ rủi ro kèm theo mã HS tương ứng. Đây là lý do Thông tư 24/2026/TT-BYT được ban hành và chính thức áp dụng từ ngày 1/7/2026.
------------------------

의료기기 제품 및 상품의 위험 수준 및 관리 조치에 관한 규정

2026년 6월 30일, 베트남 보건부는 제24/2026/TT-BYT호 시행규칙을 공포했습니다. 해당 시행규칙은 의료기기의 위험 수준 결정 및 관리에 관한 내용을 구체적으로 규정하고 있습니다.

1. 의료기기의 위험 수준 결정에 관한 규정
의료기기 제품 및 상품에 대한 위험 수준의 결정과 이에 따른 관리 조치는 계속해서 시행령 제98/2021/NĐ-CP 및 관련 시행 지침에 따라 적용됩니다.

2. 의료기기의 HS 코드 적용 기준 명확화
의료기기의 HS 코드는 품목 번호가 지정된 수출입 의료기기 목록에 관한 시행규칙 제19/2024/TT-BYT에 따라 적용됩니다.

3. 의료기기 검정 일정 개정
본 시행규칙은 안전성 및 기술적 성능 검정 일정에 관한 시행규칙 제05/2022/TT-BYT 제8조를 다음과 같이 개정했습니다.
• 2027년 6월 30일 이후에 구매하는 의료기기는 보건부가 제정한 절차에 따라 검정을 받아야 합니다.
• 2027년 7월 1일 이전에 구매한 의료기기는 2028년 1월 1일 이전까지 검정을 완료해야 합니다.

4. 시행일
본 시행규칙은 2026년 7월 1일부터 시행됩니다. 또한 시행규칙 제59/2025/TT-BYT는 본 시행규칙의 시행일부터 효력을 상실합니다.

참고: 2026년 1월 23일 제정된 「제품 및 상품 품질법」의 시행을 구체화하고 이행을 안내하는 시행령 제37/2026/NĐ-CP에서는 관할 부처가 위험 수준에 따른 제품 목록과 해당 HS 코드를 검토하고 공표해야 한다고 명시하고 있습니다. 이러한 이유로 시행규칙 제24/2026/TT-BYT가 제정되었으며, 2026년 7월 1일부터 공식적으로 시행되었습니다.

Link:

Thông tư 24/2026/TT-BYT quy định về xác định mức độ rủi ro, biện pháp quản lý đối với sản phẩm, hàng hóa là thiết bị y tế và sửa đổi Thông tư 05/2022/TT-BYT hướng dẫn Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý thiết bị y tế do Bộ trư...

베트남 진출기업을 위한 기술규제 설명회 및 간담회 개최 안내베트남에서 사업을 운영하고 계신 우리 기업들이 현지 기술규제로 인해 겪고 있는 어려움을 함께 듣고, 실질적인 해결방안을 모색하는 자리가 마련됩니다.산업통상자...
13/08/2026

베트남 진출기업을 위한 기술규제 설명회 및 간담회 개최 안내

베트남에서 사업을 운영하고 계신 우리 기업들이 현지 기술규제로 인해 겪고 있는 어려움을 함께 듣고, 실질적인 해결방안을 모색하는 자리가 마련됩니다.

산업통상자원부 국가기술표준원은 「FTA/TBT 종합지원 사업」의 일환으로 베트남 진출 국내 기업의 기술규제 애로사항 및 정책 건의사항을 파악하고 지원하기 위한 기술규제 설명회 및 간담회를 개최합니다.

이번 행사는 베트남 현지에서 사업을 수행하며 경험하고 있는 인증·시험·기술기준·제품 규제 등 다양한 애로사항을 공유하고, 향후 우리 기업의 규제 대응과 정책 개선에 반영할 수 있는 의견을 전달하는 자리​입니다.

📅 행사 일정

일시 : 2026년 11월 17일(화)
장소 : 하노이 그랜드플라자 호텔

현장에서는 베트남의 주요 기술규제 동향과 기업 대응방안에 대한 설명과 함께, 참석 기업을 대상으로 기술규제 관련 애로사항 및 건의사항을 청취하는 간담회가 진행될 예정입니다.

특히 베트남에서 제품을 생산·수출하거나 현지 유통 및 사업을 진행하고 있는 기업이라면, 실제 업무 과정에서 경험한 규제 애로사항을 직접 전달할 수 있는 좋은 기회가 될 것으로 기대됩니다.

🔎 이런 기업이라면 꼭 참석해 주세요!
베트남 현지 인증·시험 과정에서 어려움을 겪고 있는 기업
제품 수출 및 현지 판매 과정에서 기술규제를 경험한 기업
베트남의 QCVN, TCVN 등 기술기준에 대한 정보가 필요한 기업
제품 인증 및 시험 절차가 복잡하거나 비용·기간 부담을 느끼는 기업
베트남 정부의 규제 변화에 대한 최신 정보가 필요한 기업
현지 기술규제와 관련하여 정부에 정책 개선을 건의하고 싶은 기업
향후 베트남 사업 확대를 계획하고 있는 국내 기업
📝 사전 설문조사도 함께 진행합니다

이번 조사는 단순한 행사 참석자 확인을 넘어, 베트남 진출 우리 기업이 실제 현장에서 겪고 있는 기술규제 애로사항을 파악하고 향후 기업 지원 및 정책 개선에 활용하기 위한 조사입니다.

응답해주신 내용은 향후 기술규제 대응 및 기업 애로 해소를 위한 기초자료로 활용되며, 설문 내용은 철저히 비밀이 보장됩니다.

따라서 현재 특별한 애로사항이 없더라도 베트남의 기술규제 및 인증제도에 대한 의견이 있는 기업이라면 적극적인 참여를 부탁드립니다.

📌 현장 세미나 참석 신청
https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSdItI0cJ9VnNXhlu_GvCU2MW5Vb6HMrJ-rZdietZgPX2c2Www/viewform?usp=header

📌 기술규제 애로사항 설문조사
https://forms.gle/iunhHJhufonqNXm46

🎁 참석자에게 오찬 및 기념품 제공

현장 세미나 참석자에게는 오찬 및 기념품이 제공될 예정입니다.

베트남 진출 기업 관계자분들의 많은 관심과 참석을 부탁드립니다.

이번 간담회에서 전달되는 기업의 의견 하나하나가 향후 우리 기업의 베트남 기술규제 대응을 지원하고 관련 정책을 개선하는 중요한 자료로 활용될 수 있습니다.

바쁘시더라도 잠시 시간을 내어 설문에 참여해 주시고, 2026년 11월 17일 하노이 그랜드플라자 호텔에서 개최되는 기술규제 설명회 및 간담회에도 많은 참석을 부탁드립니다.

📞 문의처

한국화학융합시험연구원(KTR) 베트남
이메일 : [email protected]
전화 : 094-832-6659

2026년 8월

베트남 진출 기업 여러분의 많은 관심과 참여를 부탁드립니다.
감사합니다.

THÔNG QUAN AN TOÀN SANG EU VỚI GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT HÓA CHẤT REACH / SVHC (EC No 1907/2006)Doanh nghiệp của bạn đang xuất...
30/07/2026

THÔNG QUAN AN TOÀN SANG EU VỚI GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT HÓA CHẤT REACH / SVHC (EC No 1907/2006)

Doanh nghiệp của bạn đang xuất khẩu vải dệt, da giày, nhựa, kim loại, bao bì hay linh kiện điện tử sang thị trường Châu Âu (EU)? Bạn lo lắng về rủi ro hàng hóa bị ách tắc hải quan do không đáp ứng các quy định hóa chất ngày càng khắt khe?

Tuân thủ Quy định REACH (EC No 1907/2006) là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ thương hiệu và đảm bảo chuỗi cung ứng thông suốt. KTR cùng Mạng lưới phòng lab đối tác mang đến giải pháp thử nghiệm và quản lý hóa chất REACH toàn diện!

🧪 NĂNG LỰC THỬ NGHIỆM REACH CHUYÊN SÂU:

1️⃣ Phân tích SVHC (Substances of Very High Concern):
Xác nhận hàm lượng của hơn 253+ chất nguy hại cao (theo danh mục ECHA mới nhất), đảm bảo sản phẩm đáp ứng ngưỡng an toàn (

QUY ĐỊNH BẮT BUỘC ĐỐI VỚI DỤNG CỤ & THIẾT BỊ NHÀ BẾP TIẾP XÚC TRỰC TIẾP VỚI THỰC PHẨM TẠI VIỆT NAMCác sản phẩm gia dụng ...
29/07/2026

QUY ĐỊNH BẮT BUỘC ĐỐI VỚI DỤNG CỤ & THIẾT BỊ NHÀ BẾP TIẾP XÚC TRỰC TIẾP VỚI THỰC PHẨM TẠI VIỆT NAM

Các sản phẩm gia dụng phổ biến như: nồi cơm điện, ấm đun nước, máy xay sinh tố, nồi chiên không dầu, máy pha cà phê, bình giữ nhiệt, hộp cơm điện… có các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm bắt buộc phải đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam!

📚 CĂN CỨ PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP CẦN NẮM RÕ
- Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12.
- Nghị định 46/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm.
- Hệ thống Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: QCVN 12-1:2011/BYT (Bao bì, dụng cụ bằng nhựa); QCVN 12-2:2011/BYT (Bao bì, dụng cụ bằng cao su); QCVN 12-3:2011/BYT (Bao bì, dụng cụ bằng kim loại); QCVN 12-4:2015/BYT (Bao bì, dụng cụ bằng thủy tinh, gốm sứ, tráng men)

✅ DOANH NGHIỆP CẦN THỰC HIỆN NHỮNG BƯỚC NÀO?
1️⃣ Xác định chính xác loại vật liệu tiếp xúc thực phẩm trên sản phẩm.
2️⃣ Thử nghiệm theo QCVN tương ứng để đánh giá các chỉ tiêu an toàn.
3️⃣ Chuẩn bị hồ sơ chứng minh sự phù hợp theo quy định khi đưa sản phẩm ra thị trường hoặc khi làm thủ tục với cơ quan quản lý.

🌟 VÌ SAO NÊN LỰA CHỌN KTR?
Để hỗ trợ tốt nhất cho doanh nghiệp, KTR thông qua mạng lưới phòng lab đối tác chiến lược mang đến giải pháp toàn diện:
✔️ Đạt chuẩn Quốc tế & Việt Nam: Phòng thử nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025 (VILAS) với năng lực thử nghiệm vật liệu tiếp xúc thực phẩm chuyên sâu.
✔️ Đầy đủ tính pháp lý: Giấy phép hoạt động theo Nghị định 22/2026/NĐ-CP, đáp ứng điều kiện cung cấp dịch vụ thử nghiệm theo quy định hiện hành.
✔️ Bao phủ đa thị trường: Năng lực thử nghiệm đầy đủ theo QCVN 12 (Việt Nam), đồng thời hỗ trợ đánh giá xuất khẩu theo các tiêu chuẩn quốc tế như EU, FDA (Mỹ) và GB 4806 (Trung Quốc).
✔️ Chuyên gia tận tâm: Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu lựa chọn phép thử, đánh giá sự phù hợp đến hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

📞 Liên hệ KTR VIETNAM để nhận báo giá thử nghiệm FCM chi tiết.



----------------------------------

[베트남 시장 필수 규제] 식품 접촉 주방 기기 및 기구 안전 규정 안내

전기밥솥, 전기 주전자, 블렌더, 에어프라이어, 커피 머신, 보온병, 전기 도시락 등 식품과 직접 접촉하는 부품이 있는 가전제품은 베트남 시장에 유통되기 전 반드시 관련 식품 안전 규정을 충족해야 합니다!

📚 기업이 숙지해야 할 주요 법적 근거:
- 식품안전법 55/2010/QH12
- 식품안전법 시행령 46/2026/NĐ-CP (식품안전법 시행 안내)
- 베트남 국가 기술 규준(QCVN): QCVN 12-1:2011/BYT (플라스틱 소재 포장재 및 기구); QCVN 12-2:2011/BYT (고무 소재 포장재 및 기구); QCVN 12-3:2011/BYT (금속 소재 포장재 및 기구); QCVN 12-4:2015/BYT (유리, 도자기, 에나멜 소재 포장재 및 기구)

✅ 기업의 필수 이행 사항:
1️⃣ 제품에 사용된 식품 접촉 소재를 정확하게 파악
2️⃣ 해당 QCVN 규격에 따른 안전성 평가 및 시험 진행
3️⃣ 제품 출시 및 정부 규제 기관 수속을 위한 적합성 증빙 서류 준비

🌟 왜 KTR을 선택해야 할까요?
수출 기업을 최우선으로 지원하기 위해, KTR은 전략적 파트너인 협력랩 네트워크를 통해 포괄적인 솔루션을 제공합니다:
✔️ 국내외 공인 시험소: ISO/IEC 17025(VILAS) 인정을 획득한 식품 접촉 물질(FCM) 전문 시험소
✔️ 법적 자격 완비: 현행 규정에 따른 시험 서비스 제공 요건을 충족하는 시행령 22/2026/NĐ-CP 기반 정식 허가 취득
✔️ 글로벌 시장 동시 지원: 베트남 QCVN 12뿐만 아니라 EU, 미국 FDA, 중국 GB 4806 등 글로벌 기준에 맞춘 시험 및 평가 지원
✔️ 전문가의 밀착 지원: 시험 항목 선정부터 적합성 평가, 기술 문서 완성까지 전문가 그룹이 지원하여 제품 출시 기간 단축

📞 시험 문의 및 견적 요청은 KTR 베트남으로 연락 바랍니다.

#식품접촉물질 #베트남수출 #주방가전 #식품안전 #시험인증 #베트남규제

ĐÓN ĐẦU CHỈ THỊ ROHS (EU) – THÔNG QUAN THUẬN LỢI NGÀNH ĐIỆN & ĐIỆN TỬ SANG THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂUDoanh nghiệp của bạn đang s...
29/07/2026

ĐÓN ĐẦU CHỈ THỊ ROHS (EU) – THÔNG QUAN THUẬN LỢI NGÀNH ĐIỆN & ĐIỆN TỬ SANG THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU

Doanh nghiệp của bạn đang sản xuất, lắp ráp hoặc xuất khẩu linh kiện, thiết bị điện - điện tử sang thị trường Châu Âu (EU)? Bạn cần đảm bảo sản phẩm đáp ứng hoàn toàn Chỉ thị RoHS nghiêm ngặt để tránh rủi ro bị thu hồi hoặc bị phạt tại cửa khẩu?
Nhằm hỗ trợ tốt nhất cho các doanh nghiệp xuất khẩu, KTR thông qua mạng lưới phòng lab đối tác chiến lược (Collaborative Lab) mang đến giải pháp kiểm nghiệm, đánh giá tuân thủ và đào tạo RoHS toàn diện, chuẩn xác và nhanh chóng!

🔍 NĂNG LỰC THỬ NGHIỆM ROHS TOÀN DIỆN:

1️⃣ Kiểm nghiệm 10 chất bị hạn chế (RoHS 10 substances): Phân tích chính xác trên nguyên liệu thô (Raw materials).
2️⃣ Đánh giá & Xác nhận RoHS (RoHS Verification): Phân tích và cấp xác nhận cho linh kiện, bán thành phẩm và thành phẩm hoàn chỉnh (Finished Products).
3️⃣ Đa dạng chủng loại vật liệu: Nhựa, chất phủ nhựa, kim loại, hợp kim, bo mạch (PCBA), linh kiện điện tử...

⚡ THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ (TAT) LINH HOẠT THEO TIẾN ĐỘ SẢN XUẤT:
Mạng lưới phòng lab đối tác của KTR đáp ứng đa dạng quy mô mẫu và tiến độ xuất hàng:

🔹 Phân loại theo số lượng điểm test (Test Points):
Tùy thuộc vào quy mô sản phẩm (

Cơ quan chứng nhận KS(Tiêu chuẩn Hàn Quốc)       Dựa trên tiêu chuẩn quốc gia (KS), đây là hệ thống chứng nhận đảm bảo r...
23/07/2026

Cơ quan chứng nhận KS(Tiêu chuẩn Hàn Quốc)

Dựa trên tiêu chuẩn quốc gia (KS), đây là hệ thống chứng nhận đảm bảo rằng hệ thống của họ có thể sản xuất ra sản phẩm một cách nhất quán.
Theo Luật Tiêu chuẩn hóa Công nghiệp điều 15 và khoản 1 và khoản 1 điều 9, doanh nghiệp được chứng nhận KS phải dán nhãn ㉿ thể hiện sự phù hợp với Tiêu chuẩn Hàn Quốc để quảng cáo.
Viện Nghiên cứu và Thử nghiệm Hàn Quốc được Bộ trưởng Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng chỉ định là tổ chức chứng nhận KS theo Luật Tiêu chuẩn Công nghiệp điều 13 đoạn 1 và quy định thực thi điều 5 đoạn 4.
B (Cơ khí) 46 mặt hàng C (Điện & Điện tử) 94 mặt hàng D (Kim loại) 102 mặt hàng
F (Xây dựng) 90 hạng mục G (Nhu cầu thiết yếu hàng ngày) 6 hạng mục L (Thủ công) 38 hạng mục M (Hóa chất) 88 hạng mục
KS(Korea Standard) Certification Body
Based on national standard (KS), it is certification system which assures that its system can consistently produce products.
According to Law for Industrial Standardization article 15 and paragraph 1 and article 9 paragraph 1, KS certified firm must put ㉿ label which shows conformity to Korean Standard to advertise.
Korea Testing and Research Institute is designated as KS certification organization by Minister of Trade, Industry and Energy according to Law for Industrial Standardization article 13 paragraph 1 and enforcement regulation article 5 paragraph4.
B (Mechanical) 46 items C (Electrical & Electronics) 94 items D (Metals) 102 items

1. Machine 기계(B) 분야: 42품목
KSB1002, KSB1003, KSB1010, KSB1012, KSB1016, KSB1023 KSB1062, KSB1324, KSB1326, KSB1407, KSB1503, KSB1506 KSB1527, KSB1531, KSB1533, KSB1534, KSB1543, KSB1544 KSB1561, KSB1563, KSB1565, KSB2301, KSB2330, KSB2332 KSB2333, KSB2334, KSB2350, KSB2361, KSB2401, KSB2402 KSB3001, KSB3003, KSB3005, KSB3006, KSB5209, KSB5232 KSB5521, KSB5533, KSB5578, KSB6030, KSB6607, KSBISO113

2. Electronics 전기전자(C) 분야: 92품목
KSC2325, KSC2356, KSC3101, KSC3102, KSC3103, KSC3104 KSC3107, KSC3111, KSC3112, KSC3113, KSC3133, KSC3311 KSC3313, KSC3315, KSC3340, KSC3341, KSC3342, KSC3603 KSC3604, KSC3610, KSC3617, KSC3899, KSC3993, KSC4305 KSC4310, KSC4519, KSC7501, KSC7504, KSC7601, KSC7603 KSC7604, KSC7621, KSC7651, KSC7607, KSC7610, KSC7620 KSC7652, KSC7653, KSC7655, KSC7656, KSC7657, KSC7658 KSC7659, KSC7703, KSC7711, KSC7712, KSC7713, KSC7714 KSC7716, KSC8100, KSC8102, KSC8104, KSC8108, KSC8109 KSC8302, KSC8305, KSC8309, KSC8319, KSC8326, KSC8401 KSC8431, KSC8458, KSC8454, KSC8455, KSC8460, KSC8456 KSC8464, KSC8465, KSC8504, KSC8505, KSC9301, KSC9304 KSC9306, KSC9310, KSC9321, KSC9608, KSC9619 KSCIEC60227-3, KSCIEC60227-4, KSCIEC60227-5, KSCIEC60227-6, KSCIEC60227-7 KSCIEC60245-4, KSCIEC60245-5, KSCIEC60245-6, KSCIEC60245-7 KSCIEC60335-2-45, KSCIEC60502-1, KSCIEC60502-2, KSCIEC60800, KSCIEC62552, KSCIEC62930

3. Metal 금속(D) 분야: 108품목
KSD2308, KSD2311, KSD2320, KSD2330, KSD2331, KSD2341 KSD3030, KSD3034, KSD3501, KSD3503, KSD3504, KSD3505 KSD3506, KSD3507, KSD3510, KSD3512, KSD3514, KSD3515 KSD3516, KSD3517, KSD3520, KSD3528, KSD3530, KSD3536 KSD3544, KSD3552, KSD3553, KSD3554, KSD3555, KSD3556 KSD3558, KSD3561, KSD3562, KSD3563, KSD3566, KSD3568 KSD3576, KSD3577, KSD3583, KSD3585, KSD3588, KSD3590 KSD3599, KSD3600, KSD3601, KSD3609, KSD3628, KSD3631 KSD3632, KSD3697, KSD3698, KSD3705, KSD3706, KSD3712 KSD3717, KSD3751, KSD3752, KSD3753, KSD3760, KSD3770 KSD3854, KSD3858, KSD3861, KSD3862, KSD3864, KSD3866 KSD3867, KSD3868, KSD3869, KSD3870, KSD3872, KSD4311 KSD5101, KSD5102, KSD5103, KSD5201, KSD5202, KSD5301 KSD5506, KSD5530, KSD5994, KSD6008, KSD6705, KSD6711 KSD6759, KSD6763, KSD7001, KSD7002, KSD7004, KSD7006 KSD7007, KSD7011, KSD7014, KSD7016, KSD7017, KSD7018 KSD7025, KSD7034, KSD7036, KSD7040, KSD7081, KSD7104 KSD8050, KSD8308, KSD9003, KSD9005, KSD9533, KSD9536

4. Construction 건설(F) 분야: 90품목
KSF2527, KSF2530, KSF2560, KSF2563, KSF2564, KSF2701 KSF3109, KSF3117, KSF3211, KSF3501, KSF3504, KSF3510 KSF3888-2, KSF4001, KSF4002, KSF4004, KSF4006, KSF4009 KSF4010, KSF4011, KSF4012, KSF4023, KSF4029, KSF4035 KSF4040, KSF4041, KSF4044, KSF4052, KSF4060, KSF4061 KSF4207, KSF4304, KSF4306, KSF4402, KSF4403, KSF4405 KSF4406, KSF4417, KSF4419, KSF4420, KSF4505, KSF4519 KSF4522, KSF4524, KSF4528, KSF4529, KSF4533, KSF4534 KSF4535, KSF4536, KSF4538, KSF4561, KSF4602, KSF4603 KSF4604, KSF4605, KSF4714, KSF4715, KSF4716, KSF4724 KSF4731, KSF4735, KSF4736, KSF4737, KSF4738, KSF4739 KSF4740, KSF4751, KSF4770-1, KSF4770-2, KSF4802, KSF4806 KSF4814, KSF4901, KSF4910, KSF4911, KSF4914, KSF4916 KSF4917, KSF4918, KSF4919, KSF4922, KSF4925, KSF4929 KSF4932, KSF4937, KSF5602, KSF5660, KSF8081, KSF8082

5. Consumer products 일용품(G) 분야: 4품목
KSG2010, KSG2105, KSG2510, KSG3602

6. Sanitary 요업(L) 분야: 38품목KSL1001, KSL1002, KSL1003, KSL1551, KSL1592, KSL1593 KSL2002, KSL2003, KSL2004, KSL2007, KSL2008, KSL2012 KSL2014, KSL2015, KSL2017, KSL2313, KSL2406, KSL2424 KSL2501, KSL2521, KSL3521, KSL4201, KSL5201, KSL5204 KSL5210, KSL5211, KSL5219, KSL5220, KSL5405, KSL6212 KSL6501, KSL6504, KSL6505, KSL8520, KSL9102, KSL9104 KSL9105, KSL9501

7. Chemical 화학(M) 분야: 86품목
KSM1112, KSM1206, KSM1403, KSM1411, KSM1415, KSM1510 KSM2203, KSM2204, KSM2270, KSM2702, KSM2703, KSM2707 KSM2715, KSM2716, KSM2721, KSM2751, KSM3156, KSM3305 KSM3333, KSM3347, KSM3357, KSM3362, KSM3363, KSM3368 KSM3370, KSM3375, KSM3401, KSM3402, KSM3404, KSM3405 KSM3407, KSM3408-2, KSM3408-3, KSM3410, KSM3413, KSM3414 KSM3500-1, KSM3500-2, KSM3500-4, KSM3502, KSM3550-7, KSM3550-9 KSM3600, KSM3603, KSM3700, KSM3700-1, KSM3700-2, KSM3736 KSM3802, KSM3805, KSM3811, KSM3813, KSM3848, KSM3862 KSM5703, KSM6010, KSM6020, KSM6030, KSM6040, KSM6050 KSM6060, KSM6070, KSM6080, KSM6523, KSM6529, KSM6533 KSM6534, KSM6535, KSM6551, KSM6592, KSM6610, KSM6613 KSM6633, KSM6709, KSM6728, KSM6730, KSM6749, KSM6751 KSM6752, KSM6793, KSM6951, KSM6960, KSM6962 KSMISO22391-2, KSMISO4898, KSMISO8085-2

📢 CHÍNH THỨC KHỞI ĐỘNG CHỨNG NHẬN KS CHO THÉP MẠ HỢP KIM Zn-Al-Mg – MỞ RA KỶ NGUYÊN CHO THỊ TRƯỜNG THÉP CHỐNG ĂN MÒN! 🚀T...
22/07/2026

📢 CHÍNH THỨC KHỞI ĐỘNG CHỨNG NHẬN KS CHO THÉP MẠ HỢP KIM Zn-Al-Mg – MỞ RA KỶ NGUYÊN CHO THỊ TRƯỜNG THÉP CHỐNG ĂN MÒN! 🚀

Thị trường thép mạ màu chống ăn mòn cao vừa đón nhận một bước tiến lớn! Viện Thử nghiệm & Nghiên cứu Hàn Quốc Việt Nam (KTR) đã chính thức được chỉ định là cơ quan kiểm định và cấp chứng nhận cho tiêu chuẩn KS D 3034 (Thép tấm và thép băng mạ hợp kim Kẽm-Nhôm-Magiê nhúng nóng phủ sơn).

📌 Tóm tắt những điểm đáng chú ý:
- Nền tảng pháp lý đã sẵn sàng: Mặc dù tiêu chuẩn KS D 3034 đã được ban hành từ năm 2024, nhưng phải đến khi KTR được chỉ định và quy trình đánh giá công xưởng được hoàn thiện (có hiệu lực từ ngày 26/06), các doanh nghiệp mới có thể chính thức nộp hồ sơ xin cấp chứng nhận.
- Định danh chất lượng vượt trội: Thép mạ màu 3 thành phần (Zn-Al-Mg) có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn hẳn so với dòng thép mạ màu GI (mạ kẽm) và GL (Galvalume) truyền thống.
- Giải pháp tối ưu cho môi trường khắc nghiệt: Nhờ độ bền cao trong môi trường mặn hoặc độ ẩm cao, sản phẩm đang ngày càng thay thế các dòng thép cũ và được ứng dụng rộng rãi trong:
🏗️ Vật liệu nội - ngoại thất kiến trúc & Công trình nông nghiệp
☀️ Khung/Cấu trúc pin năng lượng mặt trời
🛣️ Lan can phòng hộ giao thông
❄️ Thiết bị điều hòa & Vỏ máy gia dụng

Kỳ vọng bứt phá thị trường: Việc vận hành hệ thống chứng nhận KS sẽ tạo nền tảng vững chắc chứng minh chất lượng sản phẩm, giúp mở rộng thị phần trong các dự án công cộng và thiết kế kiến trúc cao cấp.

Sự kiện này đánh dấu mốc quan trọng giúp tăng cường độ tin cậy của sản phẩm và thúc đẩy sự phát triển của dòng thép chất lượng cao trên thị trường! 💡



📢 삼원계(Zn-Al-Mg) 컬러강판 KS 인증 본격화… 고내식 시장 확대 '시동' 🚀

고내식 컬러강판 시장이 새로운 전환점을 맞이했습니다! 한국화학융합시험연구원(KTR)이 KS D 3034(도장 용융 아연-알루미늄-마그네슘 합금 도금 강판 및 강대) 인증기관으로 추가 지정되며, 삼원계 컬러강판의 KS 인증 절차가 본격적으로 시작되었습니다.

📌 주요 내용 요약:
- 제도적 기반 완비: 2024년 표준 제정 이후, 지난 6월 26일 고시 시행으로 KTR을 통한 인증 신청 및 공장 심사 등 실제 인증 절차가 가능해졌습니다.
- 뛰어난 내식성 & 고부가가치: 기존 GI(용융아연도금) 및 GL(갈바륨) 컬러강판 대비 뛰어난 내식성을 자랑하며, 염해 지역 및 고습 환경에서도 우수한 내구성을 확보합니다.
- 광범위한 적용 분야:
🏗️ 건축 내·외장재 및 농업용 시설
☀️ 태양광 구조물
🛣️ 가드레일
❄️ 공조설비 및 가전 외장재

시장 확대 기대: 객관적인 품질 신뢰성 입증을 통해 향후 공공 프로젝트 및 건축 설계 시장에서의 활용도가 더욱 높아질 것으로 기대됩니다.

이번 인증기관 지정으로 관련 기업들의 KS 인증 취득이 속도를 낼 것으로 보이며, 제품 신뢰도 향상과 함께 고내식 강판 시장의 성장이 더욱 가속화될 전망입니다! 💡

#삼원계컬러강판 #철강뉴스 #고내식강판 #건축자재 #태양광구조물

[KTR VIỆT NAM] CHUYẾN THĂM VÀ LÀM VIỆC CHIẾN LƯỢC CỦA QUYỀN VIỆN TRƯỞNG KTR TẠI HÀ NỘI (13/07/2026)  Hôm nay (ngày 13 th...
13/07/2026

[KTR VIỆT NAM] CHUYẾN THĂM VÀ LÀM VIỆC CHIẾN LƯỢC CỦA QUYỀN VIỆN TRƯỞNG KTR TẠI HÀ NỘI (13/07/2026)
Hôm nay (ngày 13 tháng 7), Quyền Viện trưởng KTR - ông Jung Byung-chan cùng đoàn công tác đã có ngày làm việc vô cùng thành công tại các cơ quan, tổ chức đối tác hàng đầu ở Hà Nội nhằm mở rộng mạng lưới hợp tác hỗ trợ doanh nghiệp:
📍 Buổi sáng: Ghé thăm và ký kết MOU với VINACONTROL
Hoạt động: Đoàn đã tới trụ sở chính của Vinacontrol. Tại đây, hai bên chính thức ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) nhằm thúc đẩy và mở rộng dịch vụ kiểm tra an toàn công nghiệp (máy móc, thiết bị, áp lực...) và hợp tác trong lĩnh vực quản lý dấu chân carbon, kiểm kê khí nhà kính.
📍 Buổi chiều: Ghé thăm và hội đàm với QUACERT
Hoạt động: Đoàn tiếp tục di chuyển tới Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ. Hai bên đã có buổi thảo luận chuyên sâu về việc gia hạn tư cách chuyên gia đánh giá và phòng thử nghiệm được chỉ định đối với chứng nhận bắt buộc CR Mark, đồng thời mở rộng phạm vi thừa nhận kết quả thử nghiệm cho các sản phẩm điện - điện tử.

Chuyến thăm của ban lãnh đạo KTR lần này khẳng định mạnh mẽ cam kết đồng hành, giảm thiểu rào cản thông quan và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu giữa hai quốc gia Việt - Hàn.
📸 Hãy cùng nhìn lại những khoảnh khắc ấn tượng trong các buổi làm việc ngày hôm nay!

[KTR 베트남] KTR 원장 직무대행 하노이 공식 방문 및 2대 주요 기관 협력 성과 (2026년 7월 13일)
오늘(7월 13일), KTR 정병찬 원장 직무대행과 글로벌 전략팀은 하노이 현지 진출 기업 지원 및 인증 업무 활성화를 위해 베트남의 대표적인 기관 두 곳을 잇달아 방문하여 핵심 일정을 성공적으로 마쳤습니다.
📍 오전 일정: 비나컨트롤(VINACONTROL) 방문 및 업무협약(MOU) 체결 주요 내용: 베트남 최대 종합 검사기관인 비나컨트롤 본사를 방문하였습니다. 양 기관은 산업기계 및 압력용기 등 산업안전 검사 분야의 사업 확대와 함께, 탄소중립 및 글로벌 온실가스 감축 검증 사업 협력을 위한 MOU를 공식 체결했습니다.
📍 오후 일정: 쿼서트(QUACERT) 방문 및 업무 환담 주요 내용: 베트남 과학기술부 산하 정부 인증기관인 쿼서트를 방문하였습니다. 가전기기 및 전기전자 제품의 베트남 강제 인증(CR Mark)과 관련하여, KTR의 심사원 자격 갱신 및 지정 시험소 정기심사 협조 등 상호 성적서 인정 범위를 확대하기 위한 심도 있는 논의를 진행했습니다.

이번 KTR 원장 직무대행의 방문을 계기 삼아, KTR 베트남은 현지 진출 한국 기업들의 수입 통관 장벽을 해소하고 한-베 양국의 기술 협력을 더욱 공고히 다져나가겠습니다.
📸 열띤 논의와 협력의 에너지가 가득했던 오늘의 회의 현장을 사진으로 공유합니다!
#비나컨트롤 #쿼서트 #업무협약 #산업안전검사 #온실가스인벤토리 #글로벌협력

KTR Thực hiện Dự án Kiểm chứng Phát thải Khí nhà kính (GHG Verification) cho PVEP NCS – Đồng hành cùng Doanh nghiệp Năng...
08/07/2026

KTR Thực hiện Dự án Kiểm chứng Phát thải Khí nhà kính (GHG Verification) cho PVEP NCS – Đồng hành cùng Doanh nghiệp Năng lượng hướng tới Phát triển Bền vững
KTR – Đối tác tin cậy trong lĩnh vực Kiểm chứng Khí nhà kính

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh lộ trình giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050, việc xây dựng hệ thống kiểm kê và kiểm chứng phát thải theo các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng.

Với năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm trong lĩnh vực đánh giá sự phù hợp, Korea Testing & Research Institute (KTR) đã thực hiện dự án kiểm chứng phát thải khí nhà kính (GHG Verification) cho PVEP NCS (PetroVietnam Exploration Production – Northern Continental Shelf Operating Company) nhằm đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu phát thải khí nhà kính.

Mục tiêu của dự án

Mục tiêu của hoạt động kiểm chứng là:

Xác minh tính chính xác của số liệu phát thải khí nhà kính.
Đánh giá tính đầy đủ và nhất quán của hệ thống kiểm kê phát thải.
Kiểm tra phương pháp tính toán phát thải phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế và quy định của Việt Nam.
Nâng cao độ tin cậy của dữ liệu phục vụ quản lý môi trường, báo cáo ESG và chiến lược giảm phát thải.
Hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị cho các yêu cầu của thị trường carbon trong tương lai.
Nội dung kiểm chứng chi tiết

Đội ngũ chuyên gia KTR đã triển khai quy trình kiểm chứng theo từng bước một cách hệ thống, bao gồm:

1. Xem xét phạm vi kiểm kê phát thải
Đánh giá ranh giới tổ chức (Organizational Boundary).
Đánh giá ranh giới hoạt động (Operational Boundary).
Kiểm tra việc xác định các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp.
2. Rà soát nguồn phát thải

Các nguồn phát thải chính được kiểm tra bao gồm:

Tiêu thụ khí nhiên liệu (Fuel Gas)
Đốt khí dư (Gas Flaring)
Tiêu thụ dầu Diesel
Tiêu thụ điện năng
Phát thải từ môi chất lạnh (Refrigerant)
Các nguồn phát thải khác theo đặc thù hoạt động khai thác dầu khí.
3. Kiểm tra dữ liệu hoạt động (Activity Data)

KTR tiến hành đối chiếu và xác minh:

Hồ sơ vận hành.
Báo cáo sản xuất.
Nhật ký thiết bị.
Dữ liệu đo lường.
Hóa đơn mua nhiên liệu.
Hồ sơ nội bộ và các tài liệu liên quan.

Thông qua việc đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu, KTR đánh giá tính đầy đủ, khả năng truy xuất và độ tin cậy của số liệu phát thải.

4. Kiểm tra phương pháp tính toán

Nhóm chuyên gia đánh giá:

Công thức tính phát thải.
Hệ số phát thải (Emission Factors).
Giá trị nhiệt trị (Net Calorific Value – NCV).
Khối lượng riêng (Density).
Các giả định và phương pháp quy đổi được sử dụng trong quá trình tính toán.

Đồng thời, KTR kiểm tra lại toàn bộ kết quả tính toán để bảo đảm không có sai lệch hoặc lỗi trong quá trình tổng hợp dữ liệu.

Khảo sát và kiểm chứng tại hiện trường

Trong quá trình thực hiện dự án, chuyên gia KTR đã trực tiếp khảo sát hiện trường nhằm:

Quan sát quy trình vận hành.
Xác minh các nguồn phát thải thực tế.
Phỏng vấn cán bộ phụ trách kỹ thuật và môi trường.
Kiểm tra hệ thống lưu trữ dữ liệu và hồ sơ quản lý.
Đánh giá tính phù hợp giữa thực tế vận hành và báo cáo phát thải.

Việc kiểm chứng tại hiện trường giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả kiểm chứng.

Đề xuất cải tiến

Bên cạnh hoạt động xác minh số liệu, KTR cũng đưa ra các khuyến nghị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý phát thải, bao gồm:

Hoàn thiện hệ thống quản lý dữ liệu phát thải.
Chuẩn hóa quy trình thu thập và lưu trữ dữ liệu.
Tăng cường khả năng truy xuất hồ sơ.
Cải thiện quy trình tính toán phát thải.
Nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động đốt khí dư (Flaring).
Chuẩn bị cho các yêu cầu báo cáo ESG và thị trường carbon.
Đồng hành cùng doanh nghiệp hướng tới Net Zero

Việc kiểm chứng phát thải khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược giảm phát thải, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng, nhà đầu tư cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu.

KTR cam kết tiếp tục đồng hành cùng các doanh nghiệp tại Việt Nam thông qua các dịch vụ:

Kiểm kê phát thải khí nhà kính (GHG Inventory)
Kiểm chứng phát thải khí nhà kính (GHG Verification)
Xây dựng kế hoạch giảm phát thải
Đánh giá dấu chân carbon sản phẩm (Carbon Footprint)
Tư vấn ESG và phát triển bền vững
Hỗ trợ xây dựng lộ trình Net Zero
Đào tạo và nâng cao năng lực về quản lý phát thải khí nhà kính

Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm cùng mạng lưới hoạt động quốc tế, KTR sẽ tiếp tục mang đến các giải pháp kỹ thuật đáng tin cậy, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

KTR Vietnam

Reliable Partner for Greenhouse Gas Verification, Carbon Reduction & Sustainable Development
KTR, PVEP NCS 온실가스 배출량 검증 수행으로 베트남 탄소중립 실현 지원
국제 기준에 기반한 온실가스 검증으로 신뢰성 확보

KTR(한국화학융합시험연구원)는 베트남 에너지 산업의 지속가능한 발전과 탄소중립 실현을 지원하기 위해 PVEP NCS(PetroVietnam Exploration Production – Northern Continental Shelf Operating Company)​의 온실가스(GHG) 배출량 검증 프로젝트를 수행하였습니다.

이번 검증은 기업이 산정한 온실가스 배출량의 정확성, 완전성, 일관성 및 투명성을 확인하고, 국제 기준에 부합하는 신뢰성 있는 검증 결과를 제공하기 위해 실시되었습니다.

현장 중심의 체계적인 검증 수행

KTR 검증팀은 프로젝트 수행에 앞서 배출원과 운영 현황을 사전 분석하고, 검증 계획을 수립한 후 현장을 방문하여 활동자료(Activity Data)와 산정방법을 종합적으로 확인하였습니다.

주요 검증 내용은 다음과 같습니다.

조직경계 및 운영경계 설정 적정성 검토
배출원(Source) 식별 및 누락 여부 확인
연료 사용량 및 활동자료 검토
플레어링(Flare) 가스 배출량 산정 검토
연료가스(Fuel Gas) 사용량 검토
디젤 및 기타 연료 사용량 확인
전력 사용량 및 간접배출(Scope 2) 산정 검토
냉매 및 기타 비에너지 배출원 검토
배출계수(Emission Factor) 적용 적정성 검토
발열량(NCV) 및 밀도(Density) 적용 여부 확인
산정식 및 계산 결과 검증
데이터 추적성(Data Traceability) 및 증빙자료 확인

검증 과정에서는 운영기록, 생산데이터, 계측기록, 구매자료 및 내부 관리자료를 상호 비교하여 데이터의 신뢰성을 확보하였으며, 필요한 사항에 대해서는 추가 질의 및 보완을 통해 정확성을 향상시켰습니다.

국제표준 기반의 검증 프로세스

KTR는 국제적으로 인정되는 온실가스 검증 원칙을 기반으로 독립적이고 객관적인 검증을 수행하였습니다.

검증은 다음 사항을 중점적으로 확인하였습니다.

중요성(Materiality)
정확성(Accuracy)
완전성(Completeness)
일관성(Consistency)
투명성(Transparency)
보수성(Conservativeness)

이를 통해 기업의 온실가스 인벤토리가 국제적 요구사항에 부합하는 수준으로 관리될 수 있도록 지원하였습니다.

감축기회 발굴 및 개선사항 제안

단순한 배출량 확인에 그치지 않고, KTR는 검증 과정에서 확인된 사항을 바탕으로 데이터 관리체계 개선 및 온실가스 감축을 위한 다양한 개선방안을 제안하였습니다.

주요 개선사항은 다음과 같습니다.

배출원 관리체계 개선
활동자료 관리 프로세스 강화
배출계수 적용 기준 명확화
플레어링 데이터 관리 개선
연료 사용량 기록체계 개선
온실가스 산정 프로세스 표준화
내부 검토 절차 강화

이를 통해 기업은 향후 더욱 정확하고 효율적인 온실가스 관리체계를 구축할 수 있는 기반을 마련하였습니다.

베트남 탄소시장 및 ESG 대응 지원

베트남은 온실가스 감축 및 탄소시장 구축을 본격적으로 추진하고 있으며, 에너지 산업은 국가 감축목표(NDC) 달성을 위한 핵심 분야입니다.

KTR는 온실가스 검증뿐 아니라 다음과 같은 서비스를 함께 제공하고 있습니다.

온실가스 배출량 산정
배출량 검증
감축계획 수립
ESG 대응 컨설팅
제품 탄소발자국(Carbon Footprint)
ISO 14064 기반 검증 지원
탄소중립(Net Zero) 전략 수립
신뢰할 수 있는 글로벌 파트너 KTR

KTR는 한국과 베트남을 연결하는 시험·인증 전문기관으로서 다양한 산업 분야에서 축적한 기술력과 경험을 바탕으로 온실가스 검증 서비스를 제공하고 있습니다.

앞으로도 KTR는 베트남 에너지 및 산업 분야 기업들과 협력하여 정확하고 신뢰성 있는 온실가스 검증, 감축 전략 수립 및 ESG 대응을 지원하며, 지속가능한 산업 발전과 탄소중립 사회 구현에 기여하겠습니다.

Address

Phòng 18B, Tầng 19, Tòa Nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy
Hanoi

Opening Hours

Monday 08:30 - 17:30
Tuesday 08:30 - 05:30
Wednesday 08:30 - 17:30
Thursday 08:30 - 17:30
Friday 08:30 - 17:30

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when KTR Vietnam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share