14/12/2025
𝓚𝓱𝓸̛̉𝓲 𝓑𝓾́𝓽 𝓣𝓱𝓾̛ 𝓟𝓱𝓪́𝓹
I. Phân loại theo Phương pháp (Kỹ thuật cơ bản)
Đây là cách phân biệt căn cứ vào động tác tay và hướng đi của bút khi bắt đầu.
Nghịch phong khởi bút (逆锋起笔) - "Khởi bút ngược gió":
Đặc điểm: Đây là kỹ thuật kinh điển, đặc trưng của thư pháp. Trước khi chính thức đưa bút xuôi theo hướng nét vẽ, người viết thường có một động tác chuẩn bị rất ngắn và nhanh theo hướng ngược lại, sau đó mới quay đầu bút và đi đúng hướng.
Tác dụng: Tạo cho đầu nét bút có dạng tròn trịa, đầy đặn, ẩn tàng lực đạo, trông "cốt lực" (cứng cáp, có xương). Nó giống như một cú thu tay lại trước khi đấm ra, giúp nét bút trở nên chắc chắn, trầm ổn và chứa đựng năng lượng. Kiểu khởi bút này rất phổ biến trong các thư thể như Triện thư, Lệ thư, và Khải thư.
Ví dụ: Khi viết một nét ngang (一), bút sẽ hơi đưa sang trái (ngược hướng) một chút, ấn nhẹ, rồi mới kéo sang phải.
Thuận phong khởi bút (顺锋起笔) - "Khởi bút xuôi gió":
Đặc điểm: Bút đi thẳng vào hướng nét vẽ một cách tự nhiên, không có động tác "ngược" lại.
Tác dụng: Tạo cho đầu nét bút có dạng sắc nét, thanh thoát, lưu lợi (trôi chảy), mang cảm giác tự nhiên, phóng khoáng. Kiểu này thường thấy trong Hành thư và Thảo thư, đôi khi cũng xuất hiện trong các thư thể khác.
Ví dụ: Khi viết một nét phẩy (丿), bút chạm giấy và lập tức kéo xuống dưới theo hướng nét, tạo đầu nhọn.
Trữ phong khởi bút (藏锋起笔) - "Khởi bút giấu đầu bút":
Đặc điểm: Là một dạng của Nghịch phong, nhưng động tác "ngược" và "quay đầu" được thực hiện một cách kín đáo, hoàn toàn ẩn trong nét bút, không để lộ vết đầu nhọn hay góc cạnh ra ngoài.
Tác dụng: Tạo đầu nét tròn, đầy đặn, thâm trầm, nội liễm (thu vào trong). Đây là kỹ thuật cao cấp, thể hiện sự điềm đạm, hàm súc. Rất được coi trọng trong các thư thể chính thống.
Mối quan hệ: "Trữ phong" (giấu đầu bút) thường đạt được thông qua "Nghịch phong".
Lộ phong khởi bút (露锋起笔) - "Khởi bút lộ đầu bút":
Đặc điểm: Ngược lại với "Trữ phong", đầu nhọn của bút lộ ra rõ ràng trên giấy.
Tác dụng: Tạo sự sắc sảo, tinh thần bộc lộ, linh hoạt. Kiểu này rất phổ biến, nhất là trong các nét bắt đầu bằng một điểm nhọn.
Mối quan hệ: "Thuận phong khởi bút" thường tạo ra hiệu quả "Lộ phong".
II. Phân loại theo Hình thái (Biểu hiện bên ngoài)
Căn cứ vào hình dáng cụ thể của phần đầu nét bút sau khi hoàn thành.
Viên bút (圆笔) - "Đầu nét tròn":
Hình dạng đầu nét bút có dạng tròn trịa, đầy đặn, như giọt nước. Đây thường là kết quả của kỹ thuật Trữ phong hoặc Nghịch phong.
Ví dụ: Điểm đầu tiên của chữ "Vĩnh" (永) trong Khải thư (phương pháp "Vĩnh tự bát pháp" gọi là "Trắc").
Phương bút (方笔) - "Đầu nét vuông":
Hình dạng đầu nét bút có góc cạnh rõ ràng, sắc sảo, gãy gọn.
Kỹ thuật: Thường dùng thuật "Khắc trác" (刻凿): bút đặt xuống với lực mạnh, dừng lại tạo thành một mặt phẳng, sau đó chuyển hướng đi tiếp. Kỹ thuật này đặc trưng cho Lệ thư và Bắc Ngụy thời kỳ Lục Triều.
Ví dụ: Các nét trong bia "Lăng Yến lệ" (爨宝子碑) hoặc "Trương Mãnh Long bi" (张猛龙碑).
Thôn bút/Thốn bút (吞笔/寸笔) - "Nuốt bút":
Là một dạng đặc biệt của khởi bút, bút đi từ trên xuống dưới theo hướng thẳng đứng hoặc nghiêng, tạo ra một mặt cắt hình bán nguyệt hoặc hình tam giác rất đầy đặn và có lực. Thường dùng cho các nét chấm (点) hoặc nét sổ (竖).
Tiêm bút (尖笔) - "Đầu nét nhọn":
Đầu nét bút nhọn tự nhiên, là kết quả của Thuận phong khởi bút.