24/06/2026
⏰ CÁCH DIỄN ĐẠT THỜI GIAN TRONG TIẾNG TRUNG
📌 1. Chỉ thời điểm (什么时候?)
✔️ 今天 (jīntiān) – Hôm nay
✔️ 明天 (míngtiān) – Ngày mai
✔️ 昨天 (zuótiān) – Hôm qua
✔️ 后天 (hòutiān) – Ngày kia
✔️ 前天 (qiántiān) – Hôm kia
✔️ 现在 (xiànzài) – Bây giờ
✔️ 刚才 (gāngcái) – Lúc nãy
📌 2. Chỉ thời lượng (多长时间?)
✔️ 一分钟 – 1 phút
✔️ 一小时 – 1 giờ
✔️ 一天 – 1 ngày
✔️ 一个星期 – 1 tuần
✔️ 一个月 – 1 tháng
✔️ 一年 – 1 năm
📌 3. Chỉ tần suất (多久一次?)
✔️ 经常 – Thường xuyên
✔️ 常常 – Hay
✔️ 偶尔 – Thỉnh thoảng
✔️ 很少 – Hiếm khi
✔️ 从来不 – Chưa bao giờ
✔️ 每天 – Mỗi ngày
📌 4. Chỉ thời gian tương lai gần
✔️ 快要……了 – Sắp...
✔️ 就要……了 – Sắp... rồi
✔️ 马上 – Ngay lập tức
✔️ 立刻 – Ngay tức thì
Ví dụ:
📝 快要下雨了。→ Sắp mưa rồi.
📝 我马上回来。→ Tôi quay lại ngay.
📌 5. Chỉ thời gian quá khứ
✔️ 刚 – Vừa mới
✔️ 才 – Mới
✔️ 已经 – Đã
✔️ 从前 – Ngày xưa
✔️ 以前 – Trước đây
📌 6. Cụm từ thời gian thường dùng
✔️ 一整天 – Cả ngày
✔️ 一上午 – Cả buổi sáng
✔️ 一下午 – Cả buổi chiều
✔️ 一晚上 – Cả buổi tối
✔️ 从早到晚 – Từ sáng đến tối
📌 7. Thời gian mơ hồ
✔️ 有时候 – Đôi khi
✔️ 不一定 – Không chắc
✔️ 暂时 – Tạm thời
✔️ 早晚 – Sớm muộn
📌 8. Cách dùng 前 / 后
✔️ 三天前 – 3 ngày trước
✔️ 两个月后 – 2 tháng sau
✔️ 五分钟前 – 5 phút trước
Ví dụ:
📝 我三年前来过中国。
→ Tôi đã từng đến Trung Quốc 3 năm trước.
📌 9. Cách nói giờ trong tiếng Trung
🕒 现在几点?→ Bây giờ mấy giờ?
🕡 六点半 → 6 giờ rưỡi
🕖 七点一刻 → 7 giờ 15 phút
🕗 差十分八点 → 8 giờ kém 10 phút
━━━━━━━━━━━━━━━
📚 LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP TIẾNG TRUNG TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
🎯 Lớp 0 – HSK3 (Người mới bắt đầu)
⏰ 18h00 – 19h30: Thứ 2-4 | 3-5 | 6-CN
⏰ 19h30 – 21h00: Thứ 2-4 | 3-5 | 6-CN
🎯 Lớp HSK4 – HSK5
⏰ 19h30 – 21h00: Thứ 2-4 | 3-5 | 6-CN
🎯 Lớp Online
⏰ 20h30 – 22h00: Thứ 2-4 | 3-5 | 6-CN
🎯 Tiếng Trung Trẻ Em
⏰ Sáng Thứ 7: 9h00 – 11h00
⏰ Chiều Thứ 7: 14h00 – 16h00
⏰ Tối: 18h00 – 19h30 hoặc 19h30 – 21h00
🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
📍 CS1: 117–119 Bằng Liệt, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
📍 CS2: 27 Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
📍 CS3: CT4 Lê Thái Tổ, TP Bắc Ninh
📍 CS4: 94 Tô Vĩnh Diện, Linh Chiểu, Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815