Váy đẹp công sở

Váy đẹp công sở “TRẠM DỪNG CHÂN MỖI NGÀY ĐỂ BỨT PHÁ BAND ĐIỂM IELTS 8.0. CHIA SẺ TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CỰC CUỐN”

📌 [365 DAYS LEARNING ENGLISH WITH AI TOOLS] - DAY X: MY DAILY ROUTINE ⏰Chào cả nhà! Hôm nay mình tiếp tục hành trình luy...
10/08/2026

📌 [365 DAYS LEARNING ENGLISH WITH AI TOOLS] - DAY X: MY DAILY ROUTINE ⏰
Chào cả nhà! Hôm nay mình tiếp tục hành trình luyện tiếng Anh với chủ đề vô cùng quen thuộc: My Daily Routine (Thói quen hàng ngày) dành cho học sinh lớp 6.
Luyện tập chủ đề này giúp chúng ta nằm lòng các từ vựng chỉ thời gian, hành động thường ngày và trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes).
✨ Tóm tắt bài học trong Infographic hôm nay:
1️⃣ Morning: Wake up (6:00 AM) ➔ Brush teeth & Wash face ➔ Have breakfast ➔ Go to school by bicycle (6:45 AM).
2️⃣ Afternoon: Have lunch & Short nap ➔ Homework & Play badminton with friends.
3️⃣ Evening: Family dinner (7:00 PM) ➔ Review lessons ➔ Go to bed before 10:00 PM.
❓ Reflex Question for today:
What is your favorite time of the day? Comment below in English! 👇


"My name is An, and I am a 6th-grade student at Le Loi Middle School. Every day, my routine starts at 6:00 AM. I brush my teeth, wash my face, and have breakfast with my family. I usually go to school by bicycle at 6:45 AM. Classes start at 7:15 AM and end at 11:30 AM. After school, I return home for lunch and take a short nap. In the afternoon, I often do my homework or play badminton with my friends in the park. In the evening, my family has dinner together at 7:00 PM. After that, I review my lessons, read books, or watch TV for a bit. I always go to bed before 10:00 PM to stay healthy for the next day."

✍️ IELTS WRITING — FORM MẪU & CHIẾN THUẬT1. Cấu trúc bài thiThời gian: 60 phút – 2 TasksTask 1Task 2Thời gian~20 phút~40...
06/08/2026

✍️ IELTS WRITING — FORM MẪU & CHIẾN THUẬT

1. Cấu trúc bài thi

Thời gian: 60 phút – 2 Tasks

Task 1

Task 2

Thời gian

~20 phút

~40 phút

Tối thiểu

150 từ

250 từ

Trọng số

1/3

2/3

Mục tiêu

Mô tả/đối chiếu thông tin

Trình bày & bảo vệ quan điểm

👉 Ưu tiên Task 2 vì chiếm trọng số cao hơn.



📊 TASK 1 — FORM MẪU

Công thức 4 phần

INTRO → OVERVIEW → BODY 1 → BODY 2

① Introduction

Paraphrase đề bài.

The chart illustrates/shows/compares…

❌ Không chép nguyên đề.

② Overview ⭐

Nêu 2–3 đặc điểm lớn nhất.

Overall, it is clear that…

Tập trung vào:

* Xu hướng chính
* Cao nhất / thấp nhất
* Điểm nổi bật
* Sự khác biệt lớn

Không đưa quá nhiều số liệu vào Overview.

③ Body 1 + Body 2

Chọn số liệu tiêu biểu, không cần mô tả mọi con số.

So sánh → nhóm dữ liệu → đưa số liệu → chỉ ra thay đổi.

🔑 Với biểu đồ

Trend: rise / fall / fluctuate / remain stable

Comparison: higher than / lower than / similar to / twice as high as

Số liệu: approximately / just over / just under / respectively

📝 TASK 2 — FORM MẪU

Công thức 4–5 đoạn

INTRODUCTION



BODY 1



BODY 2



BODY 3 (nếu cần)



CONCLUSION

INTRODUCTION

Paraphrase → Thesis/Opinion

Ví dụ:

This essay will discuss both views before explaining why I believe…

Không cần mở bài quá dài.

⭐ BODY PARAGRAPH

Công thức dễ nhớ:

PEEL

P — Point
→ Ý chính

E — Explain
→ Giải thích

E — Example
→ Ví dụ

L — Link
→ Liên hệ lại câu hỏi

Ví dụ khung:

One major reason is that…
This is because…
For example,…
Therefore,…

👉 Một đoạn = một ý chính được phát triển đầy đủ.



🎯 4 TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM

① Task Response

Trả lời đúng và đủ câu hỏi

→ Không lạc đề
→ Có quan điểm rõ
→ Phát triển ý + ví dụ

② Coherence & Cohesion

Bài viết logic, dễ theo dõi

→ Paragraph rõ ràng
→ Ý liên kết tự nhiên
→ Không lạm dụng Firstly, Secondly, Moreover…

③ Lexical Resource

Từ vựng

→ Chính xác
→ Đa dạng
→ Collocation tự nhiên
→ Không cố dùng từ quá khó

④ Grammar

Đa dạng + chính xác

Kết hợp:

Simple → Compound → Complex sentences

🚀 CHIẾN THUẬT BAND 6.5–7.0

⭐ 1. Lập dàn ý trước khi viết

Task 2: 5 phút

Ghi nhanh:

Opinion → Idea 1 → Example → Idea 2 → Example

Đừng bắt đầu viết ngay khi chưa biết mình sẽ lập luận gì.

⭐ 2. Ưu tiên chất lượng hơn “từ khó”

❌ It is incontrovertibly undeniable that…

✅ There are several reasons why…

Natural + accurate > complicated + error-prone

⭐ 3. Mỗi ý phải được “đào sâu”

Đừng viết:

Technology is useful because it saves time.

Hãy phát triển:

Technology is useful because it can save a considerable amount of time. For example, online banking allows people to complete transactions within minutes instead of travelling to a bank. As a result, people can use their time more efficiently.

Ý → Why → How → Example → Result

⭐ 4. Dành 5 phút cuối để kiểm tra

Kiểm tra theo thứ tự:

Grammar → Spelling → Articles → Verb tense → Subject–verb agreement → Plural nouns



⏱️ PHÂN BỔ THỜI GIAN

Task 1 — 20 phút

3’ Phân tích đề
2’ Lập ý
12’ Viết
3’ Kiểm tra

Task 2 — 40 phút

5’ Phân tích + lập dàn ý
30’ Viết
5’ Kiểm tra



🏆 CÔNG THỨC VÀNG

TASK 1

Paraphrase → Overview → Key features → Comparisons

TASK 2

Answer → Explain → Example → Result

MỤC TIÊU 6.5–7.0

Đúng đề + Logic + Từ vựng tự nhiên + Ngữ pháp đa dạng & chính xác + Kiểm soát thời gian

Đừng cố viết “văn IELTS”. Hãy viết một bài luận rõ ràng, có lập luận và dễ đọc.

📖 IELTS READING — FORM MẪU & CHIẾN THUẬT📌 FORM BÀI THI60 phút → 40 câu → 3 passages* Không có thời gian riêng để chuyển ...
06/08/2026

📖 IELTS READING — FORM MẪU & CHIẾN THUẬT

📌 FORM BÀI THI

60 phút → 40 câu → 3 passages

* Không có thời gian riêng để chuyển đáp án.
* Mỗi câu đúng = 1 điểm.
* Mục tiêu tham khảo: 30–32/40 ≈ Band 7.0 (mức quy đổi có thể thay đổi theo đề).

🔍 1. CHIẾN THUẬT ĐỌC: ĐỪNG ĐỌC TỪNG TỪ

Question → Keywords → Locate → Read → Evidence → Answer

① Đọc câu hỏi trước

② Gạch keyword

③ Tìm vị trí trong passage

④ Đọc kỹ đoạn chứa thông tin

⑤ Đối chiếu evidence

⑥ Chọn đáp án

👉 Reading IELTS chủ yếu là tìm thông tin + nhận diện paraphrase, không phải dịch toàn bài.



🧠 2. BÍ KÍP THEO DẠNG CÂU HỎI

TRUE / FALSE / NOT GIVEN

TRUE → Thông tin phù hợp với passage
FALSE → Passage trái ngược
NOT GIVEN → Không đủ thông tin

⚠️ Không suy diễn theo kiến thức cá nhân.



YES / NO / NOT GIVEN

Tương tự T/F/NG nhưng hỏi về quan điểm/ý kiến của tác giả.

YES = tác giả đồng ý
NO = tác giả phản đối
NOT GIVEN = không thể xác định



MATCHING HEADINGS

Đọc ý chính → chọn Heading

🎯 Tập trung:

* Câu đầu/cuối
* Ý được lặp lại
* Chủ đề chung của cả đoạn

❌ Đừng chọn heading chỉ vì thấy một keyword giống nhau.



MULTIPLE CHOICE

Question → Keywords → Locate → Eliminate → Evidence

Ưu tiên loại đáp án sai trước.

⚠️ Đáp án đúng thường được paraphrase, không nhất thiết giống nguyên văn passage.



SENTENCE / SUMMARY COMPLETION

Tìm keyword định vị → đọc vùng xung quanh → chọn từ.

⚠️ Kiểm tra kỹ:

WORD LIMIT + SPELLING + GRAMMAR

Ví dụ đề:

NO MORE THAN TWO WORDS

→ Viết 3 từ = sai, dù nội dung đúng.



MATCHING INFORMATION

Tìm ý đặc trưng, tên riêng, địa điểm, năm, thuật ngữ hoặc paraphrase nổi bật.

⚠️ Một paragraph có thể được dùng nhiều lần hoặc không dùng, tùy dạng đề.

⏱️ 4. PHÂN BỔ THỜI GIAN

Cách an toàn:

Passage 1 → 15–17 phút
Passage 2 → 18–20 phút
Passage 3 → 23–25 phút

Nếu một câu mất quá nhiều thời gian:

Đánh dấu → bỏ qua → quay lại sau.

❌ Đừng để một câu khó “ăn” mất 5 phút.



🎯 5. CHIẾN THUẬT ĐẠT 6.5–7.0+

Dễ trước – khó sau

Làm những câu có khả năng tìm evidence nhanh trước.

Không dịch toàn bài

Chỉ dịch/đọc thật kỹ vùng chứa evidence.

Luôn tìm bằng chứng

Trước khi chọn đáp án, tự hỏi:

“Passage chứng minh điều này ở đâu?”

Không tìm được evidence → đừng vội chọn.

Kiểm tra bẫy

Cẩn thận với:

always / never / all / only / mainly / some / may / likely

Những từ nhỏ này có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.



🏆 CÔNG THỨC VÀNG

READING =

QUESTION → KEYWORD → PARAPHRASE → LOCATE → EVIDENCE → ANSWER

3 điều cần luyện mỗi ngày:

① Vocabulary & Collocations
② Paraphrase / Synonym
③ Làm đề + phân tích lỗi

⭐ Mục tiêu không phải đọc nhanh nhất — mà là tìm đúng evidence nhanh nhất.

🎧 IELTS LISTENING — FORM MẪU & CHIẾN THUẬT📌 1. FORM BÀI THI~30 phút • 40 câu • 4 PartsPartNội dungChiến thuậtPart 1Hội t...
04/08/2026

🎧 IELTS LISTENING — FORM MẪU & CHIẾN THUẬT

📌 1. FORM BÀI THI

~30 phút • 40 câu • 4 Parts

Part

Nội dung

Chiến thuật

Part 1

Hội thoại đời sống

Dễ → lấy điểm chắc

Part 2

Độc thoại / thông tin

Bám keyword + định vị

Part 3

Hội thoại học thuật

Cẩn thận paraphrase & distractors

Part 4

Bài giảng học thuật

Nghe ý chính + theo dõi flow

🎯 Mục tiêu 6.5–7.0: khoảng 26–30+ câu đúng tùy bảng quy đổi của từng đề.

🧠 2. CÔNG THỨC NGHE

READ → PREDICT → LISTEN → IDENTIFY → CHECK

① READ — Đọc trước câu hỏi
② PREDICT — Đoán loại đáp án
③ LISTEN — Tập trung đúng đoạn
④ IDENTIFY — Nhận diện đáp án/paraphrase
⑤ CHECK — Kiểm tra spelling & grammar

⭐ Không nghe để hiểu 100% — nghe để tìm đúng thông tin cần trả lời.

🔥 3. CHIẾN THUẬT QUAN TRỌNG

📝 Trước khi nghe

Gạch keyword → đoán đáp án

Ví dụ:

The meeting will be held on ______.

→ Dự đoán: DAY / DATE / TIME / PLACE

👂 Khi nghe

Đặc biệt chú ý:

but • however • actually • instead • rather • finally

Đây thường là dấu hiệu thông tin đang thay đổi hoặc được sửa lại.

⚠️ Bẫy “Distractor”

Nghe thấy keyword không có nghĩa đó là đáp án.

Ví dụ:

“We originally planned to meet on Monday, but Tuesday would be better.”

→ Đáp án: Tuesday

🎯 4. KỸ NĂNG CẦN LUYỆN

🔹 Predicting

Nhìn cấu trúc câu → đoán loại từ:

a/an/the + ? → noun

to + ? → verb

very + ? → adjective/adverb

🔹 Paraphrasing

Đề dùng một cách diễn đạt, audio có thể dùng cách khác:

cheap → inexpensive
increase → rise
near → close to
problem → issue

🔹 Signposting

Nhận diện từ báo hiệu:

First → Next → However → In contrast → Finally

→ Giúp bạn theo được mạch bài nghe.

🔹 Spelling & Grammar

Nghe đúng nhưng viết sai → vẫn mất điểm.

Kiểm tra:

Singular / Plural • Verb form • Spelling • Word limit

⏱️ 5. QUẢN LÝ THỜI GIAN

Trước mỗi section:

Đọc trước → gạch keyword → dự đoán đáp án.

Nếu bỏ lỡ một câu:

❌ Đừng cố nhớ lại quá lâu.

Bỏ qua → tiếp tục nghe → quay lại sau.

👉 Một câu sai không được phép kéo theo 3–4 câu sai tiếp theo.



🏆 CÔNG THỨC VÀNG

LISTENING =

READ → PREDICT → KEYWORD → PARAPHRASE → LISTEN → ANSWER → CHECK

5 điều cần nhớ:

① Đọc trước câu hỏi
② Dự đoán đáp án
③ Nghe ý nghĩa, không chỉ nghe keyword
④ Cảnh giác với distractors
⑤ Kiểm tra spelling + grammar + word limit

⭐ Listening IELTS không phải nghe được mọi từ — mà là bắt đúng thông tin, đúng thời điểm và không mắc bẫy.

🎯 IELTS SPEAKING – CẤU TRÚC & CHIẾN THUẬTThời gian: khoảng 11–14 phút, gồm 3 Part. Bạn đang hỏi trọng tâm Part 1 và Part...
04/08/2026

🎯 IELTS SPEAKING – CẤU TRÚC & CHIẾN THUẬT

Thời gian: khoảng 11–14 phút, gồm 3 Part. Bạn đang hỏi trọng tâm Part 1 và Part 2, nên mình đi sâu hai phần này.

PART 1 — Introduction & Interview

Khoảng 4–5 phút

Giám khảo hỏi các câu quen thuộc về:

* Home / hometown
* Study / work
* Family
* Hobbies
* Food
* Daily routine
* Technology
* Friends…

Công thức trả lời điểm cao

Answer → Reason → Example / Detail

Ví dụ câu hỏi:
“Do you like reading?”

❌ Quá ngắn:

Yes, I do. I like reading.

✅ Tốt hơn:

Yes, definitely. I particularly enjoy reading non-fiction because I can learn something useful from it. I usually read for about 20 minutes before going to bed.

Bí kíp Part 1:

* Trả lời trực tiếp ngay câu đầu.
* Mỗi câu khoảng 2–4 câu, không cần nói quá dài.
* Thêm WHY + EXAMPLE/DETAIL khi phù hợp.
* Dùng từ vựng tự nhiên thay vì cố nhét từ khó.
* Tránh học thuộc câu trả lời mẫu.
* Nếu không hiểu câu hỏi: lịch sự yêu cầu giám khảo nhắc lại.

Mục tiêu: Natural + Clear + Relevant + Developed.

PART 2 — Long Turn

Thời gian:

* 1 phút chuẩn bị
* 1–2 phút nói
* Giám khảo sẽ đưa cue card.

Ví dụ:

Describe a person who has influenced you.

Bạn thường phải nói về các gợi ý như:

Who → How you know them → What they did → Why they influenced you

🔥 Công thức cực dễ nhớ

P – E – E – R

P = Point → Ý chính
E = Explanation → Giải thích
E = Example → Ví dụ cụ thể
R = Reflection → Cảm nhận / kết luận

Ví dụ cách triển khai:

Point: I’d like to talk about my English teacher.
Explanation: She had a big influence on the way I learned English.
Example: For example, instead of asking us to memorize vocabulary, she encouraged us to use new words in conversations.
Reflection: Because of her, I became much more confident when speaking English.

📝 1 phút chuẩn bị: đừng viết câu hoàn chỉnh

Chỉ ghi keyword:

Teacher → high school → friendly → encouraged speaking → English club → more confident

Sau đó dùng keyword để kể thành câu.

Điều này giúp bài nói tự nhiên hơn và tránh tình trạng học thuộc.



🚀 CHIẾN THUẬT ĐỂ ĐẠT 6.5–7.0

1. Fluency — Đừng cố nói quá nhanh

Sai lầm: nghĩ band cao = nói thật nhanh.

Thực tế, hãy nói với tốc độ ổn định, có ngắt nghỉ tự nhiên.

Khi cần thêm thời gian suy nghĩ, có thể dùng:

Well, let me think about that…
That’s an interesting question.
I’ve never really thought about it before, but…

Đừng lạm dụng.

2. Vocabulary — Ưu tiên collocation

Không cần dùng từ cực khó.

Thay vì:

very important

có thể dùng:

play an important role

Thay vì:

very interesting

có thể dùng:

really engaging / fascinating

Nhưng chỉ dùng khi bạn chắc chắn cách dùng.

3. Grammar — Đa dạng nhưng chính xác

Cố gắng kết hợp:

* Simple sentences
* Compound sentences
* Complex sentences
* Relative clauses
* Conditionals
* Present / past / future

Ví dụ:

I enjoy reading because it helps me relax.

→ đơn giản nhưng chính xác.

Có thể phát triển:

I enjoy reading because, whenever I have some free time, it helps me relax and forget about the stress of studying.



⭐ “CÔNG THỨC VÀNG” CHO SPEAKING

Khi gặp bất kỳ câu hỏi nào, hãy tự hỏi:

WHAT? → WHY? → EXAMPLE? → RESULT/FEELING?

Ví dụ:

Do you like travelling?

WHAT: Yes, I do.
WHY: I enjoy discovering new places.
EXAMPLE: Last summer, I visited…
FEELING/RESULT: It gave me a chance to…

👉 Nhờ vậy, bạn không bị bí ý và câu trả lời tự nhiên dài hơn.



🏆 5 điều cần nhớ trước khi vào phòng thi

① Không học thuộc bài mẫu.
→ Học framework + vocabulary + ideas.

② Không cố dùng từ khó.
→ Dùng từ mình thực sự kiểm soát.

③ Không trả lời cụt.
→ Answer + Why + Example.

④ Không hoảng khi mắc lỗi.
→ Sửa nhẹ nếu cần rồi tiếp tục nói.

⑤ Hãy nói như đang trò chuyện.
→ Giám khảo đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh, không phải khả năng đọc thuộc lòng.

🎯 Công thức tổng kết

PART 1:
Answer → Why → Example/Detail

PART 2:
Point → Explain → Example → Reflection

Band 6.5–7.0 =
Fluency + Vocabulary + Grammar + Pronunciation
→ Tự nhiên + rõ ràng + phát triển ý + kiểm soát lỗi.

👨‍👩‍👧‍👦 👨‍👩‍👧‍👦 [DAY 03/365] TOPIC 03 - MY FAMILY | Nói về gia đình 1 phútHọc theo công thức OREC trong ảnh nhé!💡 Ô 03 -...
03/08/2026

👨‍👩‍👧‍👦 👨‍👩‍👧‍👦 [DAY 03/365] TOPIC 03 - MY FAMILY | Nói về gia đình 1 phút
Học theo công thức OREC trong ảnh nhé!
💡 Ô 03 - Bài mẫu 1 phút mình đã ghi rõ trong poster, bạn chỉ cần thay thông tin nhà mình vào là nói được ngay.
3 từ phải nhớ hôm nay:
• close-knit /ˌkloʊs ˈnɪt/ = gắn bó
• have my back = luôn ủng hộ mình
• sociable /ˈsoʊ.ʃə.bəl/ = hòa đồng
👇 CHALLENGE:
Comment 1 câu về gia đình bạn dùng mẫu: "My family is close-knit. There are..."
Mình sửa lỗi miễn phí cho 10 bạn đầu tiên!

 # # ⚡ LỘ TRÌNH "ĐÁNH DU KÍCH" 4 KỸ NĂNG: TỐI ƯU HÓA ĐIỂM SỐ NHANH NHẤT (BAND 6.5 - 7.0)Với mục tiêu Band **6.5 - 7.0** ...
02/08/2026

# # ⚡ LỘ TRÌNH "ĐÁNH DU KÍCH" 4 KỸ NĂNG: TỐI ƯU HÓA ĐIỂM SỐ NHANH NHẤT (BAND 6.5 - 7.0)
Với mục tiêu Band **6.5 - 7.0** trong thời gian ngắn, chiến lược "đánh du kích" đòi hỏi bạn phải phân bổ nguồn lực theo nguyên tắc **"Khoản đầu tư sinh lời cao nhất"**: Tập trung tối đa vào **Reading & Listening** (kỹ năng khách quan, dễ kéo điểm tuyệt đối) và dùng chiến thuật **"phòng thủ - bám trụ"** cho **Writing & Speaking** (kỹ năng chủ quan, tốn thời gian luyện hơn).
# # # 📊 MA TRẬN PHÂN BỔ TRỌNG TÂM KỸ NĂNG
| Kỹ năng | Mức độ ưu tiên | Mục tiêu Band | Lý do chiến lược |
|---|---|---|---|
| **Listening** | 🔥 **RẤT CAO (40%)** | 7.5 - 8.0 | Dễ cày điểm nhất, chỉ cần đúng phương pháp là bật điểm ngay. |
| **Reading** | 🔥 **RẤT CAO (40%)** | 7.5 - 8.0 | Bù điểm trực tiếp cho kỹ năng Writing/Speaking nếu bị đuối. |
| **Writing** | ⚠️ **THẤP (10%)** | 6.0 - 6.5 | Khó kéo điểm cao trong thời gian ngắn, chỉ cần an toàn cấu trúc và không sai ngữ pháp. |
| **Speaking** | ⚠️ **THẤP (10%)** | 6.0 - 6.5 | Chống liệt, duy trì độ trôi chảy tối thiểu bằng template có sẵn. |
# # 🗺️ CHI TIẾT TỪNG MŨI TIẾN CÔNG (THỜI GIAN: 4 - 6 TUẦN)
# # # 🎯 Mũi tiến công số 1 & 2: Đánh úp 2 mỏ vàng LISTENING & READING (Trọng tâm 80% thời gian)
*Mục tiêu: Đạt từ 32 - 35 câu đúng trên tổng số 40 câu (Tương đương Band 8.0).*
* **Listening (Mỏ vàng số 1):**
* **Tập trung Part 1 & Part 2:** Đây là vùng đất chết nếu mất điểm, bắt buộc phải đúng tuyệt đối (gần như 10/10).
* **Săn lùng Part 3 & 4:** Luyện kỹ thuật nghe bắt từ khóa (Keywords) thay vì cố dịch nghĩa toàn bộ đoạn hội thoại.
* *Mẹo du kích:* Đọc trước câu hỏi trong 30 giây nghỉ giữa các section để định hình trước nội dung sắp nghe.
* **Reading (Mỏ vàng số 2):**
* **Từ bỏ đọc hiểu:** Đọc văn bản IELTS theo hướng "săn tìm thông tin" bằng **Skimming** và **Scanning**.
* **Xử lý dứt điểm dạng dễ lấy điểm trước:** *Multiple Choice, Matching Information, Sentence Completion* làm trước; để lại các dạng khó hốc búa như *True/False/Not Given* hoặc *Matching Headings* làm sau cùng để không bị ngợp thời gian.
* **Error Log siêu tốc:** Khoanh tròn mọi câu sai, đối chiếu với đáp án để hiểu vì sao bẫy của đề bài lại lừa được mình.
# # # 🛡️ Mũi tiến công số 3: Giữ chốt an toàn WRITING (Trọng tâm 10% thời gian)
*Mục tiêu: Đạt 6.0 - 6.5 ổn định, không để Writing kéo tụt band tổng.*
* **Task 1 (Chiến thuật "Mì ăn liền"):**
* Không sa đà viết dài. Học thuộc lòng **cấu trúc mở bài viết lại đề (Paraphrase)** và **1 câu Overview sắc nét**.
* Chỉ mô tả các số liệu nổi bật nhất (highest, lowest, major trends). Dùng sẵn các từ vựng chỉ xu hướng quen thuộc.
* **Task 2 (Chiến thuật "Khung xương có sẵn"):**
* Áp dụng mô hình **4 đoạn chuẩn chỉnh**: Mở bài (2 câu) -> Thân bài 1 (4-5 câu) -> Thân bài 2 (4-5 câu) -> Kết bài (1-2 câu).
* **Tuyệt đối không dùng từ siêu khó** dễ dẫn đến viết sai chính tả hoặc dùng sai ngữ cảnh (Lexical error). Thay vào đó, tập trung vào **Grammatical Range and Accuracy** (Viết câu ghép, câu phức đơn giản nhưng tuyệt đối chuẩn ngữ pháp).
# # # 🛡️ Mũi tiến công số 4: Giữ vững trận địa SPEAKING (Trọng tâm 10% thời gian)
*Mục tiêu: Đạt 6.0 - 6.5, giao tiếp tự nhiên không ngập ngừng.*
* **Part 1 & Part 3 (Phản xạ tức thì):**
* Dùng công thức **AREI** (Answer - Reason - Example - In addition) để mở rộng ý nhanh chóng trong 2-3 câu, tránh việc bí ý tưởng giữa chừng.
* **Part 2 (Chiến thuật "Một củ khoai nướng mọi lò"):**
* Thay vì chuẩn bị hàng chục chủ đề Part 2, chỉ cần chuẩn bị **3 câu chuyện cốt lõi** có độ mở cao (Ví dụ: Một người bạn truyền cảm hứng, một chuyến đi đáng nhớ, một món đồ công nghệ yêu thích) và dùng nó để ứng biến cho 80% các đề bài khác nhau của giám khảo.

🎯 [TOPIC 02 - HOBBIES] - Nói về sở thích sao cho hay?Hôm qua Topic 01 là Introduce Yourself, hôm nay mình lên Topic 02 n...
02/08/2026

🎯 [TOPIC 02 - HOBBIES] - Nói về sở thích sao cho hay?
Hôm qua Topic 01 là Introduce Yourself, hôm nay mình lên Topic 02 nha cả nhà!
Nhiều bạn nói: "My hobby is reading books" rồi... hết. Nghe hơi chán đúng không?
Thử công thức OREC + 3 chunks này nhé:
✅ I'm really into... (tui mê...)
✅ I'm keen on... (tui thích...)
✅ recharge my batteries (sạc lại năng lượng)
📌 Bài mẫu 1 phút mình để trong ảnh rồi đó!
👇 CHALLENGE HÔM NAY:
Comment 1 câu về hobby của bạn dùng cấu trúc "I'm really into..." nhé! Mình sửa cho.
Ví dụ: I'm really into listening to podcasts because it helps me unwind.

Address

Từ Liêm
Hanoi
100000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00

Telephone

0988.300.250

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Váy đẹp công sở posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share