Nhật Minh Akira Sài Gòn

Nhật Minh Akira Sài Gòn -Xúc tiến thương mại kết nối doanh nghiệp Nhật-Việt .
-Tư vấn tuyển dụng lao động cho thị trường Nhật Bản
- Đào tạo Nhật ngữ,cung cấp dịch vụ biên phiên dịch.
(1)

Nhật ngữ nâng cao không chỉ có ngữ pháp khô khan, mà còn là… tin thời sự.  Hôm nay đọc một tin buồn về 日本酒, nhưng lại họ...
27/05/2026

Nhật ngữ nâng cao không chỉ có ngữ pháp khô khan, mà còn là… tin thời sự.
Hôm nay đọc một tin buồn về 日本酒, nhưng lại học được kha khá từ vựng “xịn”.

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 酒蔵(さかぐら): nhà máy / kho ủ rượu sake
• 再生人(さいせいにん): “người hồi sinh”, người chuyên tái thiết, vực dậy (doanh nghiệp, nhà máy…)
• 日本酒ブーム: “cơn sốt” rượu sake Nhật (ブーム = boom/trend)
• 酒どころ: vùng nổi tiếng về rượu
• 老舗酒造(しにせしゅぞう): hãng rượu lâu đời
• 転落事故(てんらくじこ): tai nạn rơi, ngã
• 心肺停止(しんぱいていし): ngừng tim phổi
• 119番通報(ひゃくじゅうきゅうばんつうほう): gọi 119 báo cứu hỏa/cấp cứu

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Bài báo kể về một “酒蔵の再生人” – vị giám đốc từng cứu nhiều nhà máy rượu – tử vong do rơi vào bồn chứa rượu, nghi do thiếu oxy, tại một 老舗酒造 ở Akita. Giữa lúc 日本酒ブーム lan ra nước ngoài, các tai nạn tương tự trong 酒蔵 lại liên tiếp xảy ra, đặt ra vấn đề an toàn trong ngành sản xuất rượu.

📝【MINI QUIZ】
1. 「酒蔵の再生人」近い意味は?
A. 酒蔵で働く新人 B. 酒蔵を復活させる人
C. 酒をたくさん飲む人 D. 酒を運ぶ人

2. 「119番通報があった」意味は?
A. 119人が集まった B. 119円を払った
C. 119に通報の電話が入った D. 119回電話した

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Muốn có thêm bài vừa học tiếng Nhật vừa cập nhật tin Nhật, nhớ follow page và gợi ý chủ đề bạn muốn đọc nha!

Hoàng gia Nhật có tiệc tối “chanh sả” thế nào nhỉ? Và tiếng Nhật trong mấy bản tin kiểu này có gì hay ho để học?  Cùng b...
27/05/2026

Hoàng gia Nhật có tiệc tối “chanh sả” thế nào nhỉ? Và tiếng Nhật trong mấy bản tin kiểu này có gì hay ho để học?

Cùng bóc tách nhanh một đoạn news về 悠仁さま nhé!

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 国賓(こくひん):quốc tân, khách mời cấp quốc gia
• 来日(らいにち)する:sang/đến Nhật
• もてなす:chiêu đãi, tiếp đãi
• 宮中晩餐(きゅうちゅうばんさん)会:tiệc tối tại hoàng cung
• 両陛下(りょうへいか):hai bệ hạ (Nhà vua & Hoàng hậu)
• 主催(しゅさい)する:chủ trì, đứng ra tổ chức
• 出席(しゅっせき)する:tham dự, có mặt
• 振る舞う(ふるまう):được phục vụ, được thiết đãi (đồ ăn, đồ uống)
• 工夫(くふう)を凝(こ)らす:dày công suy nghĩ, chăm chút sáng tạo

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Bài báo nói về việc tổng thống Philippines Marcos sang Nhật với tư cách quốc tân. Hoàng cung sẽ tổ chức 4 sự kiện, nổi bật là 宮中晩餐会 do Nhà vua và Hoàng hậu chủ trì. Lần này, hoàng tử 悠仁さま (con trai trưởng nhà 秋篠宮) lần đầu debut tham dự tiệc tối. Trong bữa tiệc có rượu vang, rượu Nhật, và đồ uống mềm cho người không uống cồn. Trước đó, các tiệc tương tự cũng từng phục vụ cả món Nhật được chuẩn bị rất công phu.

📝【MINI QUIZ】
1. 「国賓として来日した」 nghĩa là gì?
A. Đến Nhật để du lịch
B. Đến Nhật với tư cách du học sinh
C. Đến Nhật với tư cách quốc tân
D. Đến Nhật làm việc

2. 「工夫を凝らした料理」 gần nghĩa với?
A. Món ăn làm qua loa
B. Món ăn được chăm chút, sáng tạo
C. Món ăn rẻ tiền
D. Món ăn rất cay

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Thích kiểu bóc tách news + từ vựng thế này thì follow page để mình làm thêm nhiều bản tin Nhật siêu dễ nuốt nha!

2 từ trong bản tin Nhật hôm nay rất hay gặp mà nhiều bạn lại… ngó lơ.  Đọc chuyện buồn nhưng tranh thủ gom luôn vài cụm ...
26/05/2026

2 từ trong bản tin Nhật hôm nay rất hay gặp mà nhiều bạn lại… ngó lơ.
Đọc chuyện buồn nhưng tranh thủ gom luôn vài cụm “xịn” để hiểu báo Nhật nhé.

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 工事作業員(こうじさぎょういん):công nhân thi công, công nhân công trình
• ~と通報(つうほう)する:báo cho cảnh sát/cứu hỏa rằng…
• セメントをかぶる:bị/dính, bị đổ xi măng lên người
• 息(いき)をしていない:không thở, ngừng thở
• 搬送(はんそう)される:được đưa đi (bệnh viện, cơ sở y tế)
• ~が確認(かくにん)された:đã được xác nhận là…
• 高架下(こうかした):dưới gầm cầu vượt
• ~にセメントを流し込む:đổ, bơm xi măng vào ~

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Tại một công trường ở thành phố 草津 (tỉnh 滋賀), có cuộc gọi 119 báo rằng “công nhân dưới lòng đất bị xi măng đổ lên người và không thở”.
Hai nam công nhân khoảng 26 và 28 tuổi được đưa đi cấp cứu nhưng tử vong sau khoảng 1 giờ.
Hiện trường là khu vực dưới gầm đường cao tốc gần tuyến JR 琵琶湖線.
Công trình là đổ xi măng lấp đường ống nước tưới nông nghiệp bỏ hoang dưới lòng đất.

📝【MINI QUIZ】
1. 「通報した」 nghĩa là gì?
A. Đến hiện trường B. Báo cho cơ quan chức năng C. Chụp ảnh lại D. Gọi cho gia đình

2. 「セメントを流し込む」 dùng đúng nhất trong câu nào?
A. Uống xi măng B. Đổ xi măng vào ống C. Vẽ bằng xi măng D. Rửa xi măng

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Nếu thích kiểu học tiếng Nhật qua tin tức thực tế, follow page để mình làm thêm nhiều bản tin ngắn như này nhé!

Bạn có biết “レベル4危険警報” nghĩa là phải làm gì chưa?  Tin thời tiết Nhật sắp đổi kiểu, nghe trên TV mà không hiểu là hơi to...
23/05/2026

Bạn có biết “レベル4危険警報” nghĩa là phải làm gì chưa?
Tin thời tiết Nhật sắp đổi kiểu, nghe trên TV mà không hiểu là hơi toang đó nha…

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 防災気象情報(ぼうさいきしょうじょうほう):thông tin khí tượng phòng chống thiên tai
• 警報(けいほう):cảnh báo (mức nặng)
• 注意報(ちゅういほう):thông báo chú ý (mức nhẹ hơn)
• 危険警報(きけんけいほう):cảnh báo nguy hiểm (mới, gắn レベル4)
• 特別警報(とくべつけいほう):cảnh báo đặc biệt, cực kỳ nguy hiểm (レベル5)
• 氾濫(はんらん):lũ, nước tràn bờ
• 土砂災害(どしゃさいがい):thảm họa sạt lở đất
• 避難指示(ひなんしじ):chỉ thị sơ tán
• 緊急安全確保(きんきゅうあんぜんかくほ):đảm bảo an toàn khẩn cấp (ở yên chỗ an toàn)

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Nhật sắp chuẩn hoá lại toàn bộ “防災気象情報” thành 5 mức (レベル2〜5, kèm màu).
Quan trọng nhất: レベル4 = 避難指示 + 危険警報 → phải hoàn tất sơ tán trước khi lên 4.
レベル5 = 特別警報, coi như thiên tai đã/đang xảy ra, lúc này chỉ cố giữ mạng ở chỗ an toàn.
Các loại cảnh báo lũ, sạt lở… được gom, đổi tên cho dễ hiểu, và có thêm màu để xem nhanh.
Website “キキクル” của 気象庁 hiển thị bản đồ màu theo レベル để dân kịp chuẩn bị, tránh “chậm chân”.

📝【MINI QUIZ】
1. “防災気象情報” dùng để chỉ:
A. Thông tin thời tiết thường ngày
B. Thông tin khí tượng phục vụ phòng chống thiên tai
C. Dự báo thời tiết cho nông nghiệp
D. Tin tức chính trị

2. Khi nghe “レベル4危険警報”, việc đúng là:
A. Ở nhà xem tiếp dự báo thời tiết
B. Bắt đầu chuẩn bị hành lý
C. Đã phải hoàn tất sơ tán khỏi nơi nguy hiểm
D. Đợi lên レベル5 rồi mới đi

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Nếu thích mấy bài vừa học tiếng Nhật vừa hiểu thêm về Nhật Bản thế này, nhớ follow page + rủ bạn bè vào làm quiz cùng nha!

Nhật giờ… thiếu cả cảnh sát? 🚓  Báo Nhật đang bàn chuyện “khủng hoảng nhân sự” trong lực lượng警察官, đọc vừa hay vừa nhiều...
22/05/2026

Nhật giờ… thiếu cả cảnh sát? 🚓
Báo Nhật đang bàn chuyện “khủng hoảng nhân sự” trong lực lượng警察官, đọc vừa hay vừa nhiều từ vựng xịn.

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 受験者大幅減(じゅけんしゃ だいはつげん): số người dự thi giảm mạnh
• 警察官の確保(けいさつかんの かくほ): đảm bảo / giữ đủ số lượng cảnh sát
• 制度見直し(せいど みなおし): xem xét, cải tổ lại chế độ
• 年収増(ねんしゅうぞう): tăng thu nhập hàng năm
• 採用試験(さいようしけん): kỳ thi tuyển dụng
• 競争倍率(きょうそうばいりつ): tỉ lệ chọi
• 辞退する(じたいする): từ chối, rút lui (dù đã đỗ)
• 適性試験(てきせいしけん): bài test đánh giá năng lực/phù hợp (như SPI)
• 採用間口の拡大(さいようまぐちの かくだい): mở rộng “cửa vào” tuyển dụng

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Nhật Bản đang đau đầu vì số người dự thi vào警察官 giảm còn chưa tới 1/4 so với 20 năm trước, tỉ lệ chọi tụt từ 11.6 xuống 3.5 lần. Nhiều người đỗ nhưng vẫn辞退. Trong khi đó, vài chục năm tới dự kiến sẽ có làn sóng退職 lớn. Vì vậy警察庁 phải制度見直し: tăng年収, nới tuổi tuyển trung途採用, đổi cách採用試験 (đưa適性試験 kiểu SPI vào) để採用間口の拡大 và giữ đủ人材.

📝【MINI QUIZ】
1/ 「制度見直し」 nghĩa là gì?
A. Bỏ hẳn chế độ B. Xem lại, chỉnh sửa chế độ
C. Tạm dừng chế độ D. Khen ngợi chế độ

2/ Cụm nào diễn tả “tăng thu nhập hàng năm”?
A. 年収減 B. 年給制
C. 年収増 D. 高収入

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Thích kiểu học tiếng Nhật qua tin tức như này thì follow page và gợi ý thêm chủ đề bạn muốn đọc nha!

Nghe tin tức Nhật Bản toàn “chính trị – kinh tế” chán quá? Thử đọc 1 mẩu tin ngắn mà vẫn học được khối từ vựng nha.  Từ ...
20/05/2026

Nghe tin tức Nhật Bản toàn “chính trị – kinh tế” chán quá? Thử đọc 1 mẩu tin ngắn mà vẫn học được khối từ vựng nha.
Từ một vụ cháy nhà ở Nara, mình rút ra loạt cụm báo chí dùng suốt trên NHK luôn.

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 住宅全焼(じゅうたくぜんしょう):ngôi nhà bị cháy rụi hoàn toàn
• 焼け跡(やけあと):hiện trường sau khi cháy, tàn tích cháy
• 遺体(いたい):thi thể, nạn nhân đã mất
• やけどを負う(おう):bị bỏng
• 木造平屋建て(もくぞうひらやだて):nhà gỗ, một tầng
• ~ごろ:khoảng (thời gian), ví dụ 0時ごろ – khoảng 0 giờ
• 出火原因(しゅっかげんいん):nguyên nhân phát hỏa
• 身元の特定を急ぐ:khẩn trương xác định danh tính

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Khoảng 0 giờ ngày 21 ở thành phố Gojō (tỉnh Nara), hàng xóm gọi 119 báo “nhà đang cháy”.
Lửa được dập sau hơn 1 tiếng, nhưng căn nhà gỗ một tầng đã cháy rụi.
Tại hiện trường tìm thấy 2 thi thể, và ông Nakayama Yoshifumi (75 tuổi) sống trong nhà bị bỏng ở lưng và tay trái.
Cảnh sát cho biết ông sống cùng 2 người chị, hiện đang khẩn trương xác định danh tính người tử vong và điều tra nguyên nhân vụ cháy.

📝【MINI QUIZ】
1. 「住宅全焼」 nghĩa là gì?
A. Nhà bếp bị cháy nhẹ B. Cháy rừng C. Cả căn nhà cháy rụi D. Khu chung cư mới xây

2. Cách nói “bị bỏng ở tay” nào đúng?
A. 手にやけどを負う B. 手をやけどするを負う C. 手やけどが負う D. 手に負うやけど

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Thích kiểu học tiếng Nhật qua tin tức thực tế như này thì follow page để mình làm thêm nè!

Bạn có hay lúng túng khi muốn "biện minh" hay "thốt lên ngạc nhiên" bằng tiếng Nhật? 🤔 Đừng lo, mẫu ngữ pháp ~もの / ~もん t...
19/05/2026

Bạn có hay lúng túng khi muốn "biện minh" hay "thốt lên ngạc nhiên" bằng tiếng Nhật? 🤔 Đừng lo, mẫu ngữ pháp ~もの / ~もん trong JLPT N3 chính là chìa khóa giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên và chuẩn xác đó!

Cặp đôi "quyền lực" này tuy đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều sắc thái thú vị. Cùng khám phá ngay nhé:

✨ ~もの / ~もん: Cặp ngữ pháp đa zi năng thường xuyên xuất hiện trong JLPT N3.
🗣️ Dùng để BIỆN MINH, giải thích lý do một cách chủ quan, đôi khi hơi trẻ con hay đáng yêu.
😲 Diễn tả sự NGẠC NHIÊN, ấn tượng hoặc bất ngờ (giống như một thán từ).
💖 ~もん: Là dạng khẩu ngữ, thân mật và gần gũi hơn ~もの, thường được dùng bởi phụ nữ, trẻ em hoặc trong mối quan hệ thân thiết.
💡 Bí kíp nhỏ: Hãy nghĩ về "món quà bất ngờ" – khi ngạc nhiên hay muốn biện minh cho hành động nhận quà, bạn sẽ dùng ~もの/もん đó!

Vậy là từ nay, việc thể hiện cảm xúc và biện minh bằng tiếng Nhật sẽ dễ dàng hơn rất nhiều rồi! ✨

Bạn đã từng áp dụng ~もの / ~もん trong tình huống nào chưa? Chia sẻ câu chuyện của bạn ở phần bình luận nhé! 👇

Pháp luật Nhật không chỉ là “từ vựng N1” mà còn là chuyện bảo vệ con người. Muốn luyện đọc mà vẫn… hiểu xã hội Nhật luôn...
18/05/2026

Pháp luật Nhật không chỉ là “từ vựng N1” mà còn là chuyện bảo vệ con người. Muốn luyện đọc mà vẫn… hiểu xã hội Nhật luôn không?
Bài này nói về một phán quyết lịch sử của 最高裁 đó!

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 最高裁(さいこうさい)= Tòa án tối cao
• 違憲判決(いけんはんけつ)= Phán quyết vi hiến
• 旧優生保護法(きゅうゆうせいほごほう)= Luật ưu sinh bảo hộ cũ
• 不妊手術(ふにんしゅじゅつ)= Phẫu thuật triệt sản
• 賠償請求権(ばいしょうせいきゅうけん)= Quyền yêu cầu bồi thường
• 不法行為(ふほうこうい)= Hành vi trái pháp luật
• 著しく~に反する(いちじるしく~にはんする)= Trái với ~ một cách nghiêm trọng
• 救済を図る(きゅうさいをはかる)= Tìm cách cứu trợ/cứu giúp

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Bài báo nói về cuộc trò chuyện giữa một cựu thẩm phán Tòa tối cao và giáo sư luật hiến pháp. Họ bàn: phán quyết của 最高裁 hiện nay đã “đạt chuẩn quốc tế” chưa, nhất là trong bảo vệ nhân quyền.
Trọng tâm là phán quyết 7/2024: 最高裁 tuyên bố 旧優生保護法 (ép người khuyết tật triệt sản) là vi hiến ngay từ khi ban hành, đồng thời cho rằng việc coi quyền yêu cầu bồi thường đã mất vì hết thời hạn là “著しく正義・公平の理念に反し、到底容認できない”, nên mở đường cứu済 nạn nhân. Nhưng họ cũng chỉ ra: sự cứu済 này đến quá muộn, và cần cả hệ thống xã hội cùng tham gia bảo vệ nhân quyền, không chỉ tòa án.

📝【MINI QUIZ】
1. 「違憲判決」 nghĩa là gì?
A. Phán quyết hợp hiến
B. Phán quyết vi hiến
C. Phán quyết dân sự
D. Phán quyết hình sự

2. Cách nói tự nhiên: “trái với công lý một cách nghiêm trọng”?
A. 正義に少し反する
B. 正義に反さない
C. 著しく正義に反する
D. かなり正義

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉 Nếu thích kiểu “học tiếng Nhật qua thời sự Nhật”, follow page để mình làm thêm nhiều bài đọc xịn xò nữa nha!

Đang học bài mà điện thoại reo? 📚 Đang ăn cơm mà mất điện? 💡Nếu bạn muốn diễn tả một sự việc bất ngờ xen ngang khi một h...
18/05/2026

Đang học bài mà điện thoại reo? 📚 Đang ăn cơm mà mất điện? 💡
Nếu bạn muốn diễn tả một sự việc bất ngờ xen ngang khi một hành động khác đang diễn ra trong tiếng Nhật, thì mẫu ngữ pháp N3 〜最中に (saichuu ni) chính là "chân ái" đó! ✨ Cùng khám phá ngay để không còn nhầm lẫn nhé!

🎯 Ý nghĩa: "Trong lúc/giữa lúc đang...", dùng khi một hành động/sự việc khác đột ngột xen vào, thường gây gián đoạn hoặc bất ngờ.

🏗️ Cấu trúc: Động từ thể て + 最中に HOẶC Danh từ + 最中に.

💡 Điểm nhấn: Nhấn mạnh "thời điểm đang diễn ra" và cảm giác "đang yên đang lành thì..." một sự cố bất ngờ xảy ra.

🚫 Khác biệt: Phân biệt rõ với ながら (đồng thời, cùng chủ thể) và うちに (trong khoảng thời gian trước khi thay đổi điều kiện).

Ví dụ: 授業を受けている最中に、携帯電話が鳴ってしまった。 (Trong lúc đang học bài, điện thoại đã reo.)

Bạn đã từng trải nghiệm tình huống nào mà có thể dùng 〜最中に để diễn tả chưa? Kể cho bọn mình nghe ở phần bình luận nhé! 👇

Nghe tin “cháy nhà người ta” nhưng lại là 1 bài siêu hay để luyện đọc báo Nhật.  Vừa học từ vựng, vừa hiểu tin thời sự ở...
17/05/2026

Nghe tin “cháy nhà người ta” nhưng lại là 1 bài siêu hay để luyện đọc báo Nhật.
Vừa học từ vựng, vừa hiểu tin thời sự ở Osaka luôn nhé!

📚【TỪ VỰNG / NGỮ PHÁP】
• 火災(かさい):hỏa hoạn, vụ cháy
• 延焼(えんしょう):cháy lan, lan rộng
• けが人はいない:không có người bị thương
• 通行人(つうこうにん):người đi đường
• 出火したとみられる:được cho là đã bốc cháy từ…
• ~にあたっている:đang phụ trách/đang tiến hành
• ~ごろ:khoảng (thời gian)

📰【TÓM TẮT / DỊCH NGHĨA】
Sáng 18/5, khoảng 7h10, người đi đường báo cho cứu hỏa là “có cháy, lửa bốc lên từ tầng 1” tại một tòa nhà 3 tầng ở khu Nishi-Shinsaibashi 2-chome, trung tâm Osaka (khu Minami).
Theo Sở cứu hỏa Osaka, đám cháy được cho là bắt đầu quanh khu vực quán ăn ở tầng 1. 40 xe cứu hỏa đã được điều động; đến 8h, lửa đã lan sang 4 tòa nhà xung quanh, tổng diện tích khoảng 200m². Không có người bị thương. Khu vực này cách ga Nankai Namba khoảng 500m về phía bắc, nơi tập trung nhiều quán ăn.

📝【MINI QUIZ】
1. 「けが人はいない」 nghĩa là gì?
A. Không ai chết B. Không ai bị thương
C. Không ai mất tích D. Không ai gọi điện

2. 「通行人から通報があった」 hiểu sao cho đúng?
A. Cảnh sát báo tin B. Chủ nhà báo tin
C. Người đi đường báo tin D. Nhân viên ga báo tin

Comment đáp án dưới bài nhé!
👉
Muốn mình làm thêm bài luyện đọc kiểu “tin nóng Nhật Bản” nữa thì để lại chữ “NEWS” + level JLPT của bạn nha! Follow page để không lỡ các bài luyện đọc mới nhất.

Đang làm gì mà bỗng “rơi vào” tình huống bất ngờ? 🤔JLPT N3 có mẫu ngữ pháp nào diễn tả sự “xen ngang” đầy kịch tính này ...
17/05/2026

Đang làm gì mà bỗng “rơi vào” tình huống bất ngờ? 🤔

JLPT N3 có mẫu ngữ pháp nào diễn tả sự “xen ngang” đầy kịch tính này không? Có chứ! Cùng chinh phục ngay 〜最中に (saichuu ni) để diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác hơn nhé! ✨

Cùng khám phá ngay:

⚡️ Ý nghĩa cốt lõi: Diễn tả một sự việc bất ngờ, ngoài ý muốn hoặc một hành động khác xảy ra NGAY TRONG LÚC một hành động/sự việc đang diễn ra liên tục. Kiểu như “đang ăn thì cúp điện” đó! 😲

📚 Cấu trúc “thần thánh”: Dễ dàng kết hợp với Động từ thể Te + いる + 最中に hoặc Danh từ + の + 最中に. Cực kỳ linh hoạt trong giao tiếp!

💡 Dễ dàng phân biệt: Nắm vững sắc thái khác biệt với 〜うちに và 〜ながら để dùng chuẩn không cần chỉnh, tránh nhầm lẫn đáng tiếc trong bài thi và giao tiếp nhé! ✅

🧠 Mẹo ghi nhớ siêu dễ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường thẳng tắp thì bỗng nhiên có “vật cản” xuất hiện. Đó chính là 〜最中に! Hãy chú ý các từ chỉ sự việc bất ngờ thường đi kèm như 痛い (đau), 鳴った (reo), 止まった (dừng lại). 🚀

Ví dụ:
🔹 授業を受けている最中に、急にお腹が痛くなった。 (Ngay trong lúc đang học, bụng tôi bỗng nhiên bị đau.)
🔹 友達と話している最中に、携帯電話が鳴った。(Trong lúc đang nói chuyện với bạn, điện thoại di động bỗng đổ chuông.)

Bạn đã từng trải nghiệm tình huống “最中に” nào trong cuộc sống chưa? Kể cho tụi mình nghe với! 👇

Address

621 Tô Ký/Trung Mỹ Tây/Quận 12
Ho Chi Minh City
760000

Opening Hours

Monday 08:00 - 21:00
Tuesday 08:00 - 21:00
Wednesday 08:00 - 21:00
Thursday 08:00 - 21:00
Friday 08:00 - 21:00
Saturday 08:00 - 21:00
Sunday 08:00 - 12:00

Telephone

+84903250478

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nhật Minh Akira Sài Gòn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Nhật Minh Akira Sài Gòn:

Share