08/10/2026
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHỤ KIỆN QUẦN ÁO
Hat (mũ)
Socks (Tất)
Tie (Cà vạt)
Ring (Nhẫn)
Shoes (Giày)
Glasses (Kính)
Handbag (Túi)
Belt (Thắt lưng)
Cap (Mũ lưỡi trai)
Earrings (Bông tai)
Necklace (Vòng cổ)
Bracelet (Vòng tay)
Piercing (Khuyên tai)
Earrings (Khuyên tai)
Sunglasses (Kính râm)
Scarf (Khăn quàng cổ)
Leather shoes (Giầy da)
Trainers (Giầy thể thao)
High heels (Giày cao gót)
Watch (Đồng hồ đeo tay)
Hair tie / Hair band (Dây buộc tóc)
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Tiếng Anh Học thuật & Du học, chương tiếng Anh của The Sungate:
_ dành cho học sinh - sinh viên có kế hoạch du học, hoặc học để thi lấy bằng tiếng Anh (IELTS/TOEIC/A/B...) để đáp ứng yêu cầu của nhà trường hoặc công việc
_ các khóa học tiếng Anh offline/online