The Sungate Co.

Call Directions Website Contact the business

The Sungate Co. Dịch vụ online toàn cầu & văn phòng TP.HCM.

Công ty The Sungate:
✨The Sungate Business English Coaching: Đào tạo tiếng Anh giao tiếp, doanh nghiệp, IELTS, du học.
✨The Sungate Keidi Horoscopes: Tư vấn tử vi, phong thủy, logo. Định hướng, khai mở thời vận.

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHỤ KIỆN QUẦN ÁOHat (mũ)Socks (Tất)Tie (Cà vạt)Ring (Nhẫn)Shoes (Giày)Glasses (Kính)Handbag (Túi)Be...
08/10/2026

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHỤ KIỆN QUẦN ÁO

Hat (mũ)
Socks (Tất)
Tie (Cà vạt)
Ring (Nhẫn)
Shoes (Giày)
Glasses (Kính)
Handbag (Túi)
Belt (Thắt lưng)
Cap (Mũ lưỡi trai)
Earrings (Bông tai)
Necklace (Vòng cổ)
Bracelet (Vòng tay)
Piercing (Khuyên tai)
Earrings (Khuyên tai)
Sunglasses (Kính râm)
Scarf (Khăn quàng cổ)
Leather shoes (Giầy da)
Trainers (Giầy thể thao)
High heels (Giày cao gót)
Watch (Đồng hồ đeo tay)
Hair tie / Hair band (Dây buộc tóc)

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Tiếng Anh Học thuật & Du học, chương tiếng Anh của The Sungate:
_ dành cho học sinh - sinh viên có kế hoạch du học, hoặc học để thi lấy bằng tiếng Anh (IELTS/TOEIC/A/B...) để đáp ứng yêu cầu của nhà trường hoặc công việc
_ các khóa học tiếng Anh offline/online

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VĂN HÓACulture (Văn hóa)Religion (Tôn giáo)Integrate (Hội nhập)Tradition (Truyền thống)Histori...
26/09/2026

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ VĂN HÓA

Culture (Văn hóa)
Religion (Tôn giáo)
Integrate (Hội nhập)
Tradition (Truyền thống)
Historic site (Di tích lịch sử)
Discriminate (Phân biệt đối xử)
Culture shock (Sốc về văn hóa)
Race conflict (Xung đột sắc tộc)
Cultural festival (Lễ hội văn hóa)
Cultural heritage (Di sản văn hoá)
National identity (Bản sắc dân tộc)
Cultural exchange (Trao đổi văn hóa)
Cultural integration (Hội nhập văn hóa)
Racism (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)
Traditional culture (Văn hóa truyền thống)
Cultural misconception (Hiểu lầm về văn hóa)
Cultural assimilation (Sự đồng hóa về văn hóa)
Cultural uniqueness (Nét độc đáo trong văn hóa)
Acculturation (Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa)
Intangible cultural heritage of humanity (Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại)

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Tiếng Anh Học thuật & Du học, chương tiếng Anh của The Sungate:
_ dành cho học sinh - sinh viên có kế hoạch du học, hoặc học để thi lấy bằng tiếng Anh (IELTS/TOEIC/A/B...) để đáp ứng yêu cầu của nhà trường hoặc công việc
_ các khóa học tiếng Anh offline/online

PHÂN BIỆT CÁC TỪ DỄ NHẦM LẪN TRONG TIẾNG ANH1. AFFECT - EFFECT đều có nghĩa là “ảnh hưởng” nhưng:Affect -> Là động từVD:...
03/09/2026

PHÂN BIỆT CÁC TỪ DỄ NHẦM LẪN TRONG TIẾNG ANH

1. AFFECT - EFFECT đều có nghĩa là “ảnh hưởng” nhưng:

Affect -> Là động từ
VD: The frequent changes of weather affect his health (Thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy)

Effect -> Là danh từ
VD: The effect of light on plants (Ảnh hưởng của ánh sáng lên cây cối)

2. GO TO BED - GO TO SLEEP đều có nghĩa là “đi ngủ” nhưng:

Go to bed -> Nằm trên giường để chuẩn bị đi ngủ
VD: She was about to go to bed when someone knocked on the door (Khi cô ấy chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa)

Go to sleep -> Ngủ thiếp đi mất
VD: He went to sleep while he was watching TV (Anh ấy ngủ thiếp đi khi đang xem TV)

3. LEARN - STUDY đều có nghĩa là “học” nhưng:

To learn -> Học được môn gì, học được điều gì
VD: She learned French at university (Cô ấy học tiếng Pháp ở đại học)

To study -> Theo học, nghiên cứu
VD: To give all one’s spare time to study (Dành hết thời gian rảnh rỗi vào việc học hành)

4. CONVINCE - PERSUADE đều có nghĩa là “thuyết phục” nhưng:

Convince -> Thuyết phục, làm cho người ta tin vào cái gì đó
VD: He convince her that it was she the right thing to do (Anh ta thuyết phục cô ấy đó là điều nên làm)

Persuade -> Thuyết phục người ta hành động
VD: I persuade them to stay for another drink (Tôi thuyết phục họ ở lại uống thêm chút nữa)

5. CORRECT - REPAIR đều có nghĩa là “sửa chữa” nhưng:

To correct -> Sửa chữa cái gì đó từ sai trở thành đúng
VD: My teacher is correcting their student’s assignment (Giáo viên của tôi đang chữa bài tập cho chúng tôi)

To repair -> Sửa chữa một vật gì đó bị hư hỏng
VD: A road under repair (Con đường đang được sửa chữa)

6. STEAL - ROB điều có nghĩa là “ăn trộm” nhưng:

Steal -> Ăn trộm, tân ngữ của nó là một vật gì đó
VD: Someone had stolen my watch (Ai đó đã ăn cắp đồng hồ của tôi)

Rob -> Trấn lột, cướp... bằng vũ lực mà tân ngữ của nó là người, nhà cửa, ngân hàng…
VD: Someone had robbed a bank last night (Ai đó đã cướp ngân hàng tối qua)

7. WEAR - PUT ON đều có nghĩa là “mặc” nhưng:

Wear -> Chỉ tình trạng người nào đó, cái gì đó đang có cái gì trên người
VD: There is still a lot of wear left in that old coat (Cái áo cũ này còn mặc được chán

Put on -> Chỉ hành động mặc vào, đeo vào người, vào vật một cái gì đó
VD: My sister put on a very beautiful dress and went to the party (Chị tôi mặc một chiếc váy rất đẹp và đến bữa tiệc)

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Tiếng Anh Học thuật & Du học, chương tiếng Anh của The Sungate:
_ dành cho học sinh - sinh viên có kế hoạch du học, hoặc học để thi lấy bằng tiếng Anh (IELTS/TOEIC/A/B...) để đáp ứng yêu cầu của nhà trường hoặc công việc
_ các khóa học tiếng Anh offline/online

19/08/2026

Từ vựng phát âm hôm nay: CLIMBING
Nằm trong chuỗi chia sẻ về chỉnh âm một số từ vựng tiếng Anh hay phát sai của người Việt, cùng cô Katie Duyen, sáng lập và giảng viên chính của chương trình Tiếng Anh Học thuật & Du học.

TIẾNG ANH VỀ CÁC MỐI QUAN HỆ TRONG CUỘC SỐNGTo fall out with (Cãi nhau với…)To get to know (Làm quen ai đó)To get on wel...
10/08/2026

TIẾNG ANH VỀ CÁC MỐI QUAN HỆ TRONG CUỘC SỐNG

To fall out with (Cãi nhau với…)
To get to know (Làm quen ai đó)
To get on well with (Hòa thuận với…)
To fall in love with (Bắt đầu thích ai đó)
To make friend with (Làm bạn với ai đó)
To look up to (Noi gương, noi theo ai đó)
To love at first sight (Yêu từ cái nhìn đầu tiên)
To have ups and downs (Có những thăng trầm)
To lose touch/contact with (Mất liên lạc với ai đó)
To have something in common (Có nhiều điểm chung)
To strike up a relationship (Bắt đầu một mối quan hệ)
To hit it off (Làm bạn với ai đó một cách nhanh chóng)
To go back years (Biết ai đó một khoảng thời gian dài)
To get on like a house on fire (Đặc biệt thích ở cạnh nhau)
To break up with (Chia tay/kết thúc mối quan hệ với ai đó)
To have a healthy relationship (Có một mối quan hệ tốt đẹp)
To enjoy someone’s company (Thích dành thời gian với ai đó)
To fall head over heels in love (Bắt đầu thích ai đó một cách cuồng nhiệt)

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online

Những câu giao tiếp thông dụng trong tiếng Anh
01/08/2026

Những câu giao tiếp thông dụng trong tiếng Anh

23/07/2026

Từ vựng phát âm hôm nay: CRUSH.
Nằm trong chuỗi chia sẻ về chỉnh âm một số từ vựng tiếng Anh hay phát sai của người Việt, cùng cô Katie Duyen, sáng lập và giảng viên chính của chương trình Business English Coaching.

MỘT SỐ TỪ TIẾNG ANH ĐA NGHĨA PHỔ BIẾNTrong Tiếng Anh có rất nhiều trường hợp tuy cùng là một từ nhưng lại có nhiều ý ngh...
13/07/2026

MỘT SỐ TỪ TIẾNG ANH ĐA NGHĨA PHỔ BIẾN

Trong Tiếng Anh có rất nhiều trường hợp tuy cùng là một từ nhưng lại có nhiều ý nghĩa khác nhau, nếu không phân biệt được nghĩa tùy theo ngữ cảnh của câu nói thì rất dễ dẫn đến sự hiểu lầm khi giao tiếp. Cùng điểm qua một số từ đa nghĩa Tiếng Anh phổ biến dưới đây nhé!

1. Book – /bʊk/

Cuốn sách. Ex: I read this book every day. (Tôi đọc cuốn sách này hàng ngày.)
Đặt chỗ. Ex: I did book a flight from Hanoi to Nha Trang next Monday. (Tôi đã đặt một chuyến bay từ Hà Nội vào Nha Trang thứ hai tới.)

2. Bow – /baʊ/

Cung tên. Ex: Bow is the ancient weapon. (Cung tên là vũ khí của người cổ đại.)
Cúi chào. Ex: They bow to the queen. (Họ cúi đầu chào nữ hoàng.)

3. Bat – /bæt/

Con dơi. Ex: The bat usually hunts mosquitos in the late evening. (Dơi thường bắt muỗi vào buổi chiều muộn.)
Gậy bóng chày. Ex: The offender used the baseball bat to hit the victim’s head. (Tên tội phạm dùng chiếc gậy bóng chày để đánh vào đầu nạn nhân.)

4. Board – /bɔːrd/

Bảng. Ex: Teacher writes on the black board. (Cô giáo viết bài lên cái bảng đen.)
Ban quản lý. Ex: We need to arrange a board meeting to handle this problem. (Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp ban quản lý để giải quyết vấn đề này.)
Lên (máy bay, tàu xe). Ex: Welcome on board. (Chào mừng lên máy bay.)

5. Light – /laɪt/

Ánh sáng. Ex: The light will make you sleep hard. (Ánh sáng sẽ làm bạn khó ngủ.)
Nhẹ. Ex: This package is very light. (Gói hành lý này rất nhẹ.)

6. Line – /laɪn/

Hàng, lối. Ex: You must stand in line to buy the ticket. (Bạn phải xếp hàng để mua vé.)
Dòng (sản phẩm). Ex: This line of product was sold very successfully. (Dòng sản phẩm này đã được bán rất thành công.)

7. Break – /breɪk/

Nghỉ giải lao. Ex: We did work hard, so take a break. (Chúng ta đã làm việc chăm chỉ, hãy nghỉ chút đi.)
Làm vỡ, hỏng. Ex: My car was broken on the way from Ha Noi to Ninh Binh. (Xe của tôi bị hỏng trên đường từ Hà Nội tới Ninh Bình.)

8. Handle – /ˈhæn.dəl/

Tay cửa. Ex: We should change the broken handle. (Chúng ta nên thay cái tay cửa hỏng đi.)
Xử lý, giải quyết. Ex: He is very rough when handle this case. (Anh ấy quá cứng rắn khi xử lý trường hợp này.)

9. Present – /ˈprez.ənt/

Hiện tại. Ex: That’s all for the present. (Thế là quá đủ cho hiện tại rồi.)
Món quà. Ex: Present is a present. (Hiện tại là một món quà.)

10. Rest – /rest/

Nghỉ ngơi. Ex: I want to take a rest on the beach. (Tôi muốn nghỉ ngơi trên bãi biển.)
Phần còn lại. Ex: Please, finish the rest of the work before you leave office. (Làm ơn làm xong việc trước khi rời văn phòng.)

11. Notice – /ˈnoʊ.t̬ɪs/

Mẫu thông báo. Ex: I did stick a notice on the board. (Tôi đã gắn một mẩu thông báo lên bảng.)
Nhận thấy, phát hiện. Ex: I noticed that she leave alone. (Tôi thấy cô ấy sống một mình.)

12. Park – /pɑ:k/

Công viên. Ex: Yen So Park is a good place for picnic. (Công viên Yên Sở là một nơi tốt để đi dã ngoại.)
Đỗ xe. Ex: You can’t park the car in the front of this building. (Anh không thể đậu xe ở phía trước tòa nhà này được.)

13. Wave – /weɪv/

Vẫy tay. The princess waves her hand to people. (Công chúa vẫy tay chào mọi người.)
Con sóng. Ex: The wave rose very quickly and felt down the city. (Con sóng dâng lên rất nhanh và đổ ập xuống thành phố.)

14. Sink – /sɪŋk/

Chìm. Ex: The ship sank in the middle of ocean. (Con tàu đã đắm ở giữa đại dương.)
Chậu rửa bát. Ex: We need the new sink because the old one was broken. (Chúng ta cần cái chậu rửa bát mới vì cái cũ bị vỡ rồi.)

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online

Logo mới thiết kế cho khách hàng, vừa hoàn thiện xong. 🥰Keidi Fengshui Logo Design, là mảng thiết kế logo của công ty Th...
02/06/2026

Logo mới thiết kế cho khách hàng, vừa hoàn thiện xong. 🥰

Keidi Fengshui Logo Design, là mảng thiết kế logo của công ty The Sungate, được tư vấn các yếu tố hợp mệnh và phong thủy bởi Keidi, và thiết kế bởi nhân viên thiết kế chuyên nghiệp.

Keidi Fengshui Logo Design – thiết kế logo kết hợp giữa nhận diện thương hiệu và các yếu tố phong thủy phù hợp với chủ doanh nghiệp.

Mỗi thiết kế đều được mình trực tiếp tư vấn về:
✔️ Màu sắc hợp mệnh
✔️ Hình khối và bố cục phong thủy
✔️ Yếu tố ngũ hành hỗ trợ công việc và thương hiệu

Sau đó sẽ được triển khai bởi đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp để đảm bảo logo không chỉ đẹp trên màn hình mà còn có thể ứng dụng thực tế trên biển hiệu, bao bì, danh thiếp, đồng phục và các ấn phẩm truyền thông khác.

Hiện nay AI có thể tạo ra rất nhiều mẫu thiết kế đẹp chỉ trong vài phút. Tuy nhiên, một logo thương hiệu không đơn thuần là một hình ảnh bắt mắt. Một logo tốt cần đảm bảo tính nhận diện, khả năng in ấn – thi công, tính ứng dụng lâu dài và sự phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp. Với những ai quan tâm đến phong thủy, việc lựa chọn màu sắc, biểu tượng và cấu trúc phù hợp với bản mệnh cũng là một yếu tố đáng cân nhắc.

Vì vậy, thay vì chỉ tạo ra một hình ảnh đẹp, Keidi Fengshui Logo Design hướng tới việc xây dựng một logo có giá trị sử dụng thực tế, mang dấu ấn riêng và đồng hành lâu dài cùng thương hiệu. 🩷

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỂ THAODiving (Lặn)Golf (Đánh gôn)Fishing (Câu cá)Football (Bóng đá)Swimming (Bơi lội)Surfing (Lướ...
23/05/2026

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỂ THAO

Diving (Lặn)
Golf (Đánh gôn)
Fishing (Câu cá)
Football (Bóng đá)
Swimming (Bơi lội)
Surfing (Lướt sóng)
Archery (Bắn cung)
Skiing (Trượt tuyết)
Basketball (Bóng rổ)
Cycling (Đua xe đạp)
Baseball (Bóng chày)
Handball (Bóng ném)
Badminton (Cầu lông)
Rowing (Chèo thuyền)
Table tennis (Bóng bàn)
Ice skating (Trượt băng)
Volleyball (Bóng chuyền)
Mountaineering (Leo núi)
Skateboarding (Trượt ván)
Aerobics (Thể dục nhịp điệu)

The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Tiếng Anh Học thuật & Du học, chương tiếng Anh của The Sungate:
_ dành cho học sinh - sinh viên có kế hoạch du học, hoặc học để thi lấy bằng tiếng Anh (IELTS/TOEIC/A/B...) để đáp ứng yêu cầu của nhà trường hoặc công việc
_ các khóa học tiếng Anh offline/online

Address

34 Le Duan, Sai Gon Ward
Ho Chi Minh City
700000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00

Telephone

0971273139

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when The Sungate Co. posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to The Sungate Co.:

Shortcuts

Share