15/09/2026
📌 THUẾ TNDN 2026: 15% – 17% – 20% VÀ GIẢM 30%
TOÀN BỘ ĐIỂM KẾ TOÁN CẦN NẮM RÕ
Năm 2026 có nhiều thay đổi đáng chú ý về thuế TNDN. Vì vậy, nếu chỉ nhớ “doanh thu dưới 3 tỷ là 15%, dưới 50 tỷ là 17%” thì vẫn chưa đủ.
Khi rà hồ sơ doanh nghiệp, nên kiểm tra lần lượt các nội dung sau:
1️⃣ DOANH THU KHÔNG QUÁ 1 TỶ: ĐỪNG VỘI TÍNH 15%
Trước tiên cần kiểm tra doanh nghiệp có thuộc trường hợp được miễn thuế TNDN theo chính sách hiện hành hay không.
Nếu thuộc diện miễn thì xử lý theo cơ chế miễn thuế, không gọi là “thuế suất 0%”.
👉 Đây là bước cần kiểm tra trước khi xác định thuế suất.
2️⃣ KHÔNG THUỘC DIỆN MIỄN THUẾ → MỚI XÉT 15% – 17% – 20%
Có thể ghi nhớ 3 mức cơ bản:
🔹 Doanh thu không quá 3 tỷ đồng: thuế suất 15%
🔹 Trên 3 tỷ đến không quá 50 tỷ đồng: thuế suất 17%
🔹 Trên 50 tỷ đồng: thông thường 20%
⚠️ Tuy nhiên, vẫn phải rà soát thêm các trường hợp ưu đãi, loại thu nhập và thuế suất đặc thù trước khi chốt mức thuế.
3️⃣ ĐÚNG NGƯỠNG VẪN ĐƯỢC TÍNH TRONG NGƯỠNG
✔️ 3 tỷ đồng → vẫn thuộc ngưỡng 15%
✔️ Trên 3 tỷ → chuyển sang ngưỡng 17%
✔️ 50 tỷ đồng → vẫn thuộc ngưỡng 17%
✔️ Trên 50 tỷ → thông thường 20%
👉 Vì vậy, không được làm tròn doanh thu khi xác định mức thuế suất.
4️⃣ KHÔNG CHỈ NHÌN DOANH THU BÁN HÀNG
Đây là lỗi kế toán rất dễ gặp.
Khi xác định ngưỡng doanh thu, không nên chỉ mở TK 511 và thấy doanh thu dưới 3 tỷ là kết luận ngay doanh nghiệp được áp dụng thuế suất 15%.
👉 Phải xác định đúng doanh thu theo quy định của pháp luật thuế TNDN.
5️⃣ DOANH NGHIỆP ĐANG HOẠT ĐỘNG: LƯU Ý DOANH THU CỦA KỲ TÍNH THUẾ TRƯỚC LIỀN KỀ
Đối với doanh nghiệp đang hoạt động, khi xác định mức thuế suất áp dụng cho năm 2026, cần lưu ý cơ chế xác định doanh thu của kỳ tính thuế trước liền kề.
📌 Ví dụ:
Năm 2025, doanh thu dùng để xác định ngưỡng là 2,35 tỷ đồng.
→ Nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác, năm 2026 có thể thuộc mức thuế suất 15%.
👉 Không phải chờ đến cuối năm 2026 mới xác định mức thuế suất.
6️⃣ KỲ TRƯỚC HOẠT ĐỘNG CHƯA ĐỦ 12 THÁNG: PHẢI LƯU Ý DOANH THU QUY ĐỔI
Ví dụ:
Doanh nghiệp hoạt động 8 tháng, doanh thu thực tế 2,8 tỷ đồng.
Doanh thu quy đổi:
2,8 tỷ ÷ 8 × 12 = 4,2 tỷ đồng
→ Không còn thuộc ngưỡng 15%, mà chuyển sang xem xét mức 17% nếu đáp ứng điều kiện tương ứng.
7️⃣ DOANH NGHIỆP MỚI THÀNH LẬP NĂM 2026 LÀ TRƯỜNG HỢP RIÊNG
Do không có kỳ tính thuế trước liền kề để đối chiếu, doanh nghiệp mới thành lập phải áp dụng cơ chế xác định mức thuế suất theo quy định dành cho doanh nghiệp mới.
👉 Cần lưu ý doanh thu dự kiến, doanh thu thực tế và việc xác định lại nghĩa vụ thuế khi có chênh lệch theo quy định.
8️⃣ DNNVV THÀNH LẬP MỚI: LƯU Ý CHÍNH SÁCH MIỄN THUẾ 3 NĂM
DNNVV đăng ký kinh doanh lần đầu, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, có thể thuộc diện được miễn thuế TNDN trong thời gian 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu.
⚠️ Nhưng không phải cứ thành lập công ty mới là mặc nhiên được miễn 3 năm.
Phải kiểm tra đúng đối tượng, điều kiện và các trường hợp loại trừ.
9️⃣ ĐỪNG NHẦM HAI CHÍNH SÁCH MIỄN THUẾ
Cần phân biệt:
🔹 Chính sách miễn thuế gắn với ngưỡng doanh thu không quá 1 tỷ đồng.
🔹 Chính sách miễn thuế 3 năm đối với DNNVV thành lập mới nếu đáp ứng điều kiện.
👉 Hai chính sách có căn cứ, đối tượng và điều kiện áp dụng khác nhau.
🔟 DOANH NGHIỆP CÓ QUAN HỆ LIÊN KẾT: PHẢI RÀ SOÁT THÊM
Một doanh nghiệp có doanh thu chỉ 1,9 tỷ đồng chưa đủ cơ sở để kết luận chắc chắn được áp dụng thuế suất 15%.
👉 Cần kiểm tra quan hệ liên kết và các điều kiện liên quan theo quy định.
Đồng thời cần phân biệt:
“Quan hệ liên kết” ≠ “giao dịch liên kết”.
Đây là hai khái niệm cần được rà soát riêng khi lập hồ sơ.
1️⃣1️⃣ TRÊN 50 TỶ KHÔNG CÓ NGHĨA MỌI KHOẢN THU NHẬP ĐỀU ÁP 20%
20% là mức thuế suất thông thường.
Doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra:
🔹 Thu nhập được hưởng ưu đãi
🔹 Hoạt động áp dụng thuế suất riêng
🔹 Ngành nghề, lĩnh vực đặc thù
🔹 Các trường hợp có quy định riêng về thuế suất
Ví dụ một số hoạt động liên quan đến dầu khí, tài nguyên quý hiếm… có cơ chế thuế suất riêng.
1️⃣2️⃣ MỘT DOANH NGHIỆP CÓ THỂ PHẢI TÁCH RIÊNG NHIỀU LOẠI THU NHẬP
Không nên mặc định lấy toàn bộ thu nhập tính thuế rồi nhân với một mức thuế suất duy nhất.
Cần rà soát riêng các khoản như:
🔹 Chuyển nhượng vốn
🔹 Chuyển nhượng bất động sản
🔹 Hoạt động, dự án được hưởng ưu đãi
🔹 Thu nhập từ hoạt động ở nước ngoài
🔹 Một số hoạt động, hàng hóa, dịch vụ có quy định riêng
👉 Mục tiêu là xác định đúng thu nhập, đúng thuế suất và đúng cơ chế ưu đãi cho từng trường hợp.
🔥 CÒN GIẢM 30% THUẾ TNDN NĂM 2026 – 2027 THÌ SAO?
Đây là chính sách hoàn toàn khác với việc áp dụng thuế suất 15% hoặc 17%.
1️⃣3️⃣ GIẢM 30% LÀ GIẢM SỐ THUẾ PHẢI NỘP, KHÔNG PHẢI GIẢM THUẾ SUẤT
Theo chính sách giảm thuế, doanh nghiệp thuộc đối tượng và đáp ứng điều kiện về doanh thu có thể được giảm 30% số thuế TNDN phải nộp của kỳ tính thuế tương ứng.
📌 Ví dụ:
Công ty A áp dụng thuế suất 15%.
Thu nhập tính thuế: 720 triệu đồng.
Thuế TNDN trước giảm:
720 × 15% = 108 triệu đồng
Nếu đủ điều kiện giảm 30%:
108 × 30% = 32,4 triệu đồng
👉 Số thuế còn phải nộp:
108 – 32,4 = 75,6 triệu đồng.
⚠️ Không phải lấy 15% giảm 30% thành 10,5%.
1️⃣4️⃣ MỐC 10 TỶ PHẢI NHÌN ĐÚNG NĂM ĐƯỢC GIẢM THUẾ
Đây là điểm rất dễ nhầm.
🔹 Khi xác định thuế suất 15% – 17%: cần lưu ý doanh thu của kỳ tính thuế trước liền kề theo cơ chế tương ứng.
🔹 Khi xét điều kiện giảm 30% trong năm 2026: phải kiểm tra doanh thu của chính năm 2026 theo quy định của chính sách giảm thuế.
👉 Hai mốc doanh thu này không nên đánh đồng.
1️⃣5️⃣ DOANH NGHIỆP ÁP DỤNG 17% VẪN CÓ THỂ ĐƯỢC GIẢM 30%
Ví dụ:
Doanh thu dùng để xác định thuế suất: 6,4 tỷ đồng.
→ Thuộc ngưỡng 17%.
Năm 2026, doanh thu thực tế: 8,6 tỷ đồng.
Thu nhập tính thuế: 400 triệu đồng.
Thuế trước giảm:
400 × 17% = 68 triệu đồng.
Nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện giảm 30%:
68 × 30% = 20,4 triệu đồng.
👉 Số thuế còn phải nộp:
68 – 20,4 = 47,6 triệu đồng.
1️⃣6️⃣ ĐÚNG 10 TỶ VẪN TRONG NGƯỠNG
Nếu quy định sử dụng cụm từ “không quá 10 tỷ đồng” thì:
✔️ 10 tỷ → vẫn trong ngưỡng
❌ Trên 10 tỷ → không đáp ứng điều kiện về doanh thu của chính sách này.
👉 Khi kiểm tra hồ sơ, cần đặc biệt chú ý các cụm từ “không quá”, “dưới”, “trên” để tránh hiểu sai ngưỡng.
1️⃣7️⃣ KHÔNG ĐƯỢC CHIA, TÁCH DOANH NGHIỆP ĐỂ TẠO NGƯỠNG
Chính sách giảm thuế có quy định nhằm hạn chế việc lợi dụng chia, tách doanh nghiệp để đưa doanh thu xuống dưới ngưỡng được hưởng chính sách.
👉 Vì vậy, không nên chỉ nhìn doanh thu của từng pháp nhân một cách riêng lẻ mà bỏ qua lịch sử tổ chức lại doanh nghiệp và các điều kiện chống lợi dụng chính sách.
📌 TÓM LẠI – KẾ TOÁN 2026 NÊN NHỚ 5 BƯỚC
1️⃣ Kiểm tra có thuộc diện miễn thuế hay không.
2️⃣ Xác định đúng doanh thu để xét thuế suất 15% – 17% – 20%.
3️⃣ Rà soát thu nhập có thuế suất/ưu đãi đặc thù hay phải xử lý riêng.
4️⃣ Kiểm tra điều kiện giảm 30% theo chính sách áp dụng cho năm 2026 – 2027.
5️⃣ Không nhầm giữa “thuế suất 15% – 17%” với “giảm 30% số thuế phải nộp”.
💡 Chốt lại:
15% – 17% – 20% là câu chuyện về THUẾ SUẤT.
Miễn thuế là câu chuyện về ĐIỀU KIỆN MIỄN.
Giảm 30% là câu chuyện về SỐ THUẾ PHẢI NỘP.
👉 Ba cơ chế khác nhau, kế toán cần tách riêng khi rà hồ sơ.