27/08/2026
✨️ 15 LEADERSHIP COMPETENCIES ✨️
- Master These 15 Skills to Lead With Impact -
(Diễn giải từ nội dung của tác giả Justin Wright)
📍CẤP ĐỘ 1: LÃNH ĐẠO BẢN THÂN - LEAD YOURSELF
1. Self-Awareness (Nhận thức bản thân)
🔹️Định nghĩa: Nắm rõ điểm mạnh, điểm yếu & các điểm mù (blind spots) của mình. Hiểu rõ hành động của bản thân tác động như thế nào đến người khác.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Hỏi 5 người để nhận phản hồi chân thật về 1 điểm Bạn có thể cải thiện.
+ Dành 5 phút viết nhật ký tự phản chiếu (reflection) mỗi ngày trước khi ngủ: ghi lại điều gì đã làm tốt & điều gì chưa làm tốt.
2. Emotional Intelligence (Trí tuệ cảm xúc - EQ)
🔹️Định nghĩa: Khả năng "đọc vị" bầu không khí xung quanh, quản lý cảm xúc bản thân & thấu cảm với cảm xúc của người khác để xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Khi bực tức / mất bình tĩnh, hãy trì hoãn 24 giờ trước khi phản hồi email hoặc tin nhắn.
+ Luyện cách gọi tên cảm xúc mà Bạn quan sát thấy ở người khác: "Có vẻ bạn đang cảm thấy hơi bức xúc / khó chịu?"
3. Authenticity (Sự chân thật / Tính chính danh)
🔹️Định nghĩa: Giữ đúng bản chất dù trong công việc, với bạn bè hay ở nhà. Lãnh đạo bằng các giá trị thực tế thay vì một vỏ bọc tạo dựng không thật.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Chia sẻ một câu chuyện cá nhân hoặc một bài học thất bại trong buổi họp team kế tiếp.
+ Sẵn sàng nói "Tôi không biết" khi gặp vấn đề chưa rõ, sau đó cùng đội ngũ tìm câu trả lời.
4. Courage (Sự can đảm)
🔹️Định nghĩa: Dám lên tiếng ngay cả khi im lặng thì dễ dàng hơn. Dám ra những quyết định khó khăn ngay cả khi đang lo sợ.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Mỗi tuần một lần, thực hiện một cuộc trò chuyện thẳng thắn / khó nhằn (difficult conversation) mà Bạn đang né tránh.
+ Mỗi tháng, chất vấn & phản biện lại một quy trình "trước giờ vẫn làm thế" (we've always done it this way).
5. Resilience (Khả năng phục hồi & Thích ứng nghịch cảnh)
🔹️Định nghĩa: Khả năng phục hồi nhanh hơn & mạnh mẽ hơn sau các cú vấp ngã. Biến trở ngại thành cơ hội phát triển bản thân.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Sau mỗi thất bại / sự cố, hãy viết ra 03 bài học kinh nghiệm & 01 hành động cụ thể để khắc phục.
+ Xây dựng một thói quen tái tạo năng lượng (bounce-back ritual) như đi bộ, tập thể dục hoặc trò chuyện với bạn bè sau những ngày áp lực.
📍CẤP ĐỘ 2: LÃNH ĐẠO ĐỘI NGŨ - LEAD YOUR TEAM
6. Communication (Giao tiếp & Truyền thông)
🔹️Định nghĩa: Đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Đảm bảo mọi nhân sự đều nắm rõ: Tại sao phải làm (Why), Làm cái gì (What) & Làm như thế nào (How).
🔹️Cách rèn luyện:
+ Kết thúc mọi cuộc họp bằng câu hỏi: "Các bước hành động tiếp theo của Bạn là gì?" để xác nhận lại mức độ thấu hiểu.
+ Áp dụng bài kiểm tra "giải thích cho đứa trẻ 10 tuổi": diễn giải ý tưởng / kế hoạch một cách mộc mạc & dễ hiểu nhất.
7. Coaching (Khai vấn / Huấn luyện phát triển)
🔹️Định nghĩa: Giúp cấp dưới tự tìm ra giải pháp thay vì áp đặt câu trả lời có sẵn. Tập trung phát triển con người, không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát công việc.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Thay câu "Bạn nên làm thế này..." bằng câu "Theo bạn, chúng ta nên giải quyết việc này thế nào?".
+ Lên lịch 1-on-1 định kỳ 15 phút mỗi tuần tập trung vào lộ trình phát triển cá nhân, không bàn việc sự vụ.
8. Delegation (Phân quyền & Ủy thác công việc)
🔹️Định nghĩa: Sẵn sàng chuyển giao những việc Bạn làm giỏi để người khác có cơ hội phát triển. Trao quyền thực hiện các nhiệm vụ quan trọng, không chỉ giao việc vặt.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Mỗi tháng, bàn giao 01 công việc Bạn thích làm cho một nhân sự giải quyết để họ có thể học hỏi từ nhiệm vụ đó.
+ Tạo một "Nhật ký ủy quyền" (delegation diary) để theo dõi những việc đã giao & kết quả đạt được.
9. Recognition (Ghi nhận & Động viên)
🔹️Định nghĩa: Kịp thời phát hiện & ghi nhận khi nhân sự làm tốt. Việc tán dương phải cụ thể, kịp thời & mang ý nghĩa thực chất.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Gửi ít nhất một lời cảm ơn mỗi tuần, nêu rõ chính xác điều người đó đã làm tốt.
+ Bắt đầu cuộc họp bằng việc vinh danh một kết quả / chiến thắng gần nhất của một thành viên trong team.
10. Accountability (Trách nhiệm giải trình & Cam kết)
🔹️Định nghĩa: Xây dựng một tập thể nơi mọi người dám nhận trách nhiệm về công việc & sai lầm của mình; biến các cam kết thành hành động thực thi.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Bắt đầu tuần mới bằng câu hỏi: "Tuần trước chúng ta đã cam kết điều gì? Kết quả thực hiện ra sao?".
+ Khi xảy ra sự cố, tập trung hỏi "Chuyện gì đã xảy ra?" thay vì "Lỗi tại ai?".
📍CẤP ĐỘ 3: LÃNH ĐẠO TỔ CHỨC / DOANH NGHIỆP - LEAD YOUR COMPANY
11. Vision Setting (Thiết lập & Truyền tải tầm nhìn)
🔹️Định nghĩa: Vẽ nên một bức tranh tương lai rõ ràng đến mức thôi thúc mọi người cùng chung tay hiện thực hóa.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Đúc kết tầm nhìn mục tiêu trong tối đa 50 từ (dài hơn sẽ trở nên rườm rà & khó nhớ).
+ Truyền tải tầm nhìn thông qua các câu chuyện truyền cảm hứng thay vì chỉ dựa vào slide thuyết trình khô khan.
12. Change Leadership (Lãnh đạo sự thay đổi)
🔹️Định nghĩa: Biến quá trình đổi mới thành một hành trình trải nghiệm thay vì một mối đe dọa. Giúp tổ chức nhìn thấy những tiềm năng mới.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Khởi động quá trình thay đổi bằng các mục tiêu thắng nhanh (small wins) để tạo đà & củng cố sự tự tin cho đội ngũ.
+ Thành lập nhóm "Đại sứ Thay đổi" (Change Champions) gồm những nhân tố có sức ảnh hưởng từ nhiều phòng ban khác nhau.
13. Strategic Thinking (Tư duy chiến lược)
🔹️Định nghĩa: Khả năng "chơi cờ vua trong khi người khác chơi cờ caro" – nhìn xa trông rộng, phán đoán rủi ro / cơ hội & kết nối các dữ liệu mà người khác bỏ sót.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Dành riêng 02 giờ cố định mỗi tuần cho việc "tư duy chiến lược" (không họp hành, không email sự vụ).
+ Luôn đặt câu hỏi: "Quyết định này sẽ tác động như thế nào đến doanh nghiệp trong 03 năm tới?" trước khi chốt các vấn đề lớn.
14. Decision Making (Ra quyết định)
🔹️Định nghĩa: Đưa ra các quyết định chuẩn xác ngay cả khi thông tin chưa đầy đủ. Biết khi nào nên tin vào trực giác & khi nào cần thu thập thêm dữ liệu.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Áp dụng quy tắc 40-70: Tiến hành ra quyết định khi đã nắm trong tay từ 40% đến 70% lượng thông tin cần thiết.
+ Lập nhật ký quyết định (decision journal): ghi lại lý do đưa ra quyết định & định kỳ đánh giá lại mức độ hiệu quả.
15. Culture Building (Xây dựng văn hóa doanh nghiệp)
🔹️Định nghĩa: Tạo dựng môi trường làm việc hòa nhập & gắn kết, nơi mọi người đều muốn cống hiến; xây dựng niềm tin, sự tôn trọng & các giá trị cốt lõi chung.
🔹️Cách rèn luyện:
+ Thường xuyên hỏi đội ngũ: "Điều gì có thể giúp nơi này trở thành một môi trường làm việc tốt hơn?" & hành động dựa trên góp ý đó.
+ Thiết lập các nghi thức gắn kết định kỳ có ý nghĩa. Ví dụ: chia sẻ thành tích cuối tuần, cùng ăn trưa gắn kết team hàng tháng.