P2T Training, Coaching & HR Consulting

P2T Training, Coaching & HR Consulting CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ TƯ VẤN NHÂN SỰ P2T (P2T LLC)

✨️ 15 LEADERSHIP COMPETENCIES ✨️- Master These 15 Skills to Lead With Impact -(Diễn giải từ nội dung của tác giả Justin ...
27/08/2026

✨️ 15 LEADERSHIP COMPETENCIES ✨️

- Master These 15 Skills to Lead With Impact -

(Diễn giải từ nội dung của tác giả Justin Wright)

📍​CẤP ĐỘ 1: LÃNH ĐẠO BẢN THÂN - LEAD YOURSELF

​1. Self-Awareness (Nhận thức bản thân)

🔹️​Định nghĩa: Nắm rõ điểm mạnh, điểm yếu & các điểm mù (blind spots) của mình. Hiểu rõ hành động của bản thân tác động như thế nào đến người khác.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ Hỏi 5 người để nhận phản hồi chân thật về 1 điểm Bạn có thể cải thiện.

+ Dành 5 phút viết nhật ký tự phản chiếu (reflection) mỗi ngày trước khi ngủ: ghi lại điều gì đã làm tốt & điều gì chưa làm tốt.

​2. Emotional Intelligence (Trí tuệ cảm xúc - EQ)

🔹️​Định nghĩa: Khả năng "đọc vị" bầu không khí xung quanh, quản lý cảm xúc bản thân & thấu cảm với cảm xúc của người khác để xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ Khi bực tức / mất bình tĩnh, hãy trì hoãn 24 giờ trước khi phản hồi email hoặc tin nhắn.

+ Luyện cách gọi tên cảm xúc mà Bạn quan sát thấy ở người khác: "Có vẻ bạn đang cảm thấy hơi bức xúc / khó chịu?"

​3. Authenticity (Sự chân thật / Tính chính danh)

🔹️​Định nghĩa: Giữ đúng bản chất dù trong công việc, với bạn bè hay ở nhà. Lãnh đạo bằng các giá trị thực tế thay vì một vỏ bọc tạo dựng không thật.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Chia sẻ một câu chuyện cá nhân hoặc một bài học thất bại trong buổi họp team kế tiếp.

+ ​Sẵn sàng nói "Tôi không biết" khi gặp vấn đề chưa rõ, sau đó cùng đội ngũ tìm câu trả lời.

​4. Courage (Sự can đảm)

🔹️​Định nghĩa: Dám lên tiếng ngay cả khi im lặng thì dễ dàng hơn. Dám ra những quyết định khó khăn ngay cả khi đang lo sợ.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Mỗi tuần một lần, thực hiện một cuộc trò chuyện thẳng thắn / khó nhằn (difficult conversation) mà Bạn đang né tránh.

+ ​Mỗi tháng, chất vấn & phản biện lại một quy trình "trước giờ vẫn làm thế" (we've always done it this way).

​5. Resilience (Khả năng phục hồi & Thích ứng nghịch cảnh)

🔹️​Định nghĩa: Khả năng phục hồi nhanh hơn & mạnh mẽ hơn sau các cú vấp ngã. Biến trở ngại thành cơ hội phát triển bản thân.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Sau mỗi thất bại / sự cố, hãy viết ra 03 bài học kinh nghiệm & 01 hành động cụ thể để khắc phục.

+ ​Xây dựng một thói quen tái tạo năng lượng (bounce-back ritual) như đi bộ, tập thể dục hoặc trò chuyện với bạn bè sau những ngày áp lực.

📍​CẤP ĐỘ 2: LÃNH ĐẠO ĐỘI NGŨ - LEAD YOUR TEAM

​6. Communication (Giao tiếp & Truyền thông)

🔹️​Định nghĩa: Đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Đảm bảo mọi nhân sự đều nắm rõ: Tại sao phải làm (Why), Làm cái gì (What) & Làm như thế nào (How).

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Kết thúc mọi cuộc họp bằng câu hỏi: "Các bước hành động tiếp theo của Bạn là gì?" để xác nhận lại mức độ thấu hiểu.

+ ​Áp dụng bài kiểm tra "giải thích cho đứa trẻ 10 tuổi": diễn giải ý tưởng / kế hoạch một cách mộc mạc & dễ hiểu nhất.

​7. Coaching (Khai vấn / Huấn luyện phát triển)

🔹️​Định nghĩa: Giúp cấp dưới tự tìm ra giải pháp thay vì áp đặt câu trả lời có sẵn. Tập trung phát triển con người, không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát công việc.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Thay câu "Bạn nên làm thế này..." bằng câu "Theo bạn, chúng ta nên giải quyết việc này thế nào?".

+ ​Lên lịch 1-on-1 định kỳ 15 phút mỗi tuần tập trung vào lộ trình phát triển cá nhân, không bàn việc sự vụ.

​8. Delegation (Phân quyền & Ủy thác công việc)

🔹️​Định nghĩa: Sẵn sàng chuyển giao những việc Bạn làm giỏi để người khác có cơ hội phát triển. Trao quyền thực hiện các nhiệm vụ quan trọng, không chỉ giao việc vặt.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Mỗi tháng, bàn giao 01 công việc Bạn thích làm cho một nhân sự giải quyết để họ có thể học hỏi từ nhiệm vụ đó.

+ ​Tạo một "Nhật ký ủy quyền" (delegation diary) để theo dõi những việc đã giao & kết quả đạt được.

​9. Recognition (Ghi nhận & Động viên)

🔹️​Định nghĩa: Kịp thời phát hiện & ghi nhận khi nhân sự làm tốt. Việc tán dương phải cụ thể, kịp thời & mang ý nghĩa thực chất.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Gửi ít nhất một lời cảm ơn mỗi tuần, nêu rõ chính xác điều người đó đã làm tốt.

+ ​Bắt đầu cuộc họp bằng việc vinh danh một kết quả / chiến thắng gần nhất của một thành viên trong team.

​10. Accountability (Trách nhiệm giải trình & Cam kết)

🔹️​Định nghĩa: Xây dựng một tập thể nơi mọi người dám nhận trách nhiệm về công việc & sai lầm của mình; biến các cam kết thành hành động thực thi.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Bắt đầu tuần mới bằng câu hỏi: "Tuần trước chúng ta đã cam kết điều gì? Kết quả thực hiện ra sao?".

+ ​Khi xảy ra sự cố, tập trung hỏi "Chuyện gì đã xảy ra?" thay vì "Lỗi tại ai?".

📍​CẤP ĐỘ 3: LÃNH ĐẠO TỔ CHỨC / DOANH NGHIỆP - LEAD YOUR COMPANY

​11. Vision Setting (Thiết lập & Truyền tải tầm nhìn)

🔹️​Định nghĩa: Vẽ nên một bức tranh tương lai rõ ràng đến mức thôi thúc mọi người cùng chung tay hiện thực hóa.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Đúc kết tầm nhìn mục tiêu trong tối đa 50 từ (dài hơn sẽ trở nên rườm rà & khó nhớ).

+ ​Truyền tải tầm nhìn thông qua các câu chuyện truyền cảm hứng thay vì chỉ dựa vào slide thuyết trình khô khan.

​12. Change Leadership (Lãnh đạo sự thay đổi)

🔹️​Định nghĩa: Biến quá trình đổi mới thành một hành trình trải nghiệm thay vì một mối đe dọa. Giúp tổ chức nhìn thấy những tiềm năng mới.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Khởi động quá trình thay đổi bằng các mục tiêu thắng nhanh (small wins) để tạo đà & củng cố sự tự tin cho đội ngũ.

+ ​Thành lập nhóm "Đại sứ Thay đổi" (Change Champions) gồm những nhân tố có sức ảnh hưởng từ nhiều phòng ban khác nhau.

​13. Strategic Thinking (Tư duy chiến lược)

🔹️​Định nghĩa: Khả năng "chơi cờ vua trong khi người khác chơi cờ caro" – nhìn xa trông rộng, phán đoán rủi ro / cơ hội & kết nối các dữ liệu mà người khác bỏ sót.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Dành riêng 02 giờ cố định mỗi tuần cho việc "tư duy chiến lược" (không họp hành, không email sự vụ).

+ ​Luôn đặt câu hỏi: "Quyết định này sẽ tác động như thế nào đến doanh nghiệp trong 03 năm tới?" trước khi chốt các vấn đề lớn.

​14. Decision Making (Ra quyết định)

🔹️​Định nghĩa: Đưa ra các quyết định chuẩn xác ngay cả khi thông tin chưa đầy đủ. Biết khi nào nên tin vào trực giác & khi nào cần thu thập thêm dữ liệu.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Áp dụng quy tắc 40-70: Tiến hành ra quyết định khi đã nắm trong tay từ 40% đến 70% lượng thông tin cần thiết.

+ ​Lập nhật ký quyết định (decision journal): ghi lại lý do đưa ra quyết định & định kỳ đánh giá lại mức độ hiệu quả.

​15. Culture Building (Xây dựng văn hóa doanh nghiệp)

🔹️​Định nghĩa: Tạo dựng môi trường làm việc hòa nhập & gắn kết, nơi mọi người đều muốn cống hiến; xây dựng niềm tin, sự tôn trọng & các giá trị cốt lõi chung.

🔹️​Cách rèn luyện:

+ ​Thường xuyên hỏi đội ngũ: "Điều gì có thể giúp nơi này trở thành một môi trường làm việc tốt hơn?" & hành động dựa trên góp ý đó.

+ ​Thiết lập các nghi thức gắn kết định kỳ có ý nghĩa. Ví dụ: chia sẻ thành tích cuối tuần, cùng ăn trưa gắn kết team hàng tháng.



✨️ CÔNG THỨC XÂY DỰNG NIỀM TIN ✨️ - Diễn giải theo nội dung của tác giả Sean McPheat -​📍PHẦN 1 - BỐI CẢNH TỪ TÁC GIẢ​The...
27/08/2026

✨️ CÔNG THỨC XÂY DỰNG NIỀM TIN ✨️

- Diễn giải theo nội dung của tác giả Sean McPheat -

📍PHẦN 1 - BỐI CẢNH TỪ TÁC GIẢ

​Theo kinh nghiệm của tôi, niềm tin là thứ mà mọi Chương trình Phát triển Năng lực Quản lý/Lãnh đạo đều muốn hướng tới, nhưng hầu như chưa nơi nào đào tạo đúng cách.

Chúng ta thường chỉ dặn dò Nhà Quản lý phải giữ uy tín & làm việc một cách đáng tin cậy, rồi ngồi hy vọng niềm tin sẽ tự nhiên xuất hiện.

​Công thức này là công cụ trực quan & rõ ràng nhất để đào tạo năng lực đó:

​Mức độ đáng tin cậy = (Năng lực chuyên môn + Sự nhất quán + Sự thấu cảm an toàn) / Tư lợi cá nhân.

​03 yếu tố ở TỬ SỐ là những gì Bạn cần bồi đắp. Yếu tố duy nhất ở MẪU SỐ là thứ Bạn phải hạ xuống mức thấp nhất:

🔹️​Credibility (Năng lực chuyên môn): Quản lý có thực sự vững tay nghề & am hiểu công việc hay không.

🔹️​Reliability (Sự nhất quán): Lời nói của họ có đi đôi với việc làm hay không.

🔹️​Intimacy (Sự thấu cảm an toàn): Nhân viên có cảm thấy an toàn để chia sẻ thẳng thắn với họ hay không.

=> ​Tối ưu 03 yếu tố này, niềm tin trong tổ chức sẽ gia tăng, đặc biệt là hình ảnh của Bạn.

​Đây là mắt xích mà hầu hết các khóa đào tạo bỏ quên: cả 03 yếu tố tử số trên đều bị chi phối bởi 01 yếu tố mẫu số là:

🔸️Self-orientation (Tư lợi cá nhân) — mức độ mà nhà quản lý bị nhìn nhận là đang chỉ mưu cầu lợi ích cho riêng mình.

Một quản lý có thể rất giỏi chuyên môn, làm việc đúng hạn & cư xử niềm nở, nhưng vẫn không có được lòng tin của đội ngũ nếu cấp dưới nhận ra mọi quyết định đưa ra đều nhằm phục vụ cho mục tiêu riêng của người quản lý đó. Nếu yếu tố Tư lợi cá nhân quá cao sẽ triệt tiêu toàn bộ giá trị của 03 yếu tố còn lại.

​Đó mới chính là giá trị cốt lõi cần đào tạo. Xây dựng lòng tin không đơn thuần là tăng thêm năng lực chuyên môn, mà là chuyển dịch trọng tâm của nhà quản lý từ "Bản thân mình" sang "Đội ngũ của mình".

Xây dựng bài giảng xoay quanh nguyên lý này sẽ đem lại hiệu quả bền vững, bởi nó gọi tên chính xác những trăn trở mà một Nhà Quản lý từng cảm nhận nhưng chưa diễn đạt thành lời.

📍​PHẦN 2 - CÔNG THỨC XÂY DỰNG NIỀM TIN MÀ CÁC NHÀ QUẢN LÝ ĐỀU CẦN

T = (C + R + I) / S

▫️​T (Trustworthiness): Mức độ đáng tin cậy của nhà quản lý.

▫️​C (Credibility - Năng lực chuyên môn): Kiến thức nghiệp vụ, mức độ thuyết phục khi đưa ra định hướng. Thể hiện qua việc chứng minh bằng số liệu, thực tế vận hành & kinh nghiệm xử lý vấn đề.

▫️​R (Reliability - Sự nhất quán & Trách nhiệm): Tính cam kết trong công việc. Làm đúng những gì đã thống nhất & luôn bàn giao đúng tiến độ/chất lượng.

▫️​I (Intimacy - Sự thấu cảm & An toàn tâm lý): Tạo ra môi trường an toàn tâm lý, dễ tiếp cận & cởi mở. Cấp dưới sẵn sàng báo cáo sự cố, khó khăn mà không sợ bị phán xét, chỉ trích hay trừng phạt.

▫️​S (Self-Orientation - Tư lợi cá nhân): Mức độ chỉ tập trung vào KPI/lợi ích của cá nhân thay vì tập trung cho mục tiêu chung của đội ngũ & khách hàng. Chỉ số này càng cao thì độ tín nhiệm càng về 0.

📍PHẦN 3 - 6 NGUYÊN TẮC HÀNH ĐỘNG ĐỂ XÂY DỰNG LÒNG TIN KHI VẬN HÀNH ĐỘI NGŨ

✔️ ​Keep Promises (Giữ vững cam kết): Thực hiện triệt để mọi cam kết, từ việc nhỏ nhất trong vận hành hàng ngày đến các cam kết lớn về quyền lợi & lộ trình phát triển.

✔️ ​Be Transparent (Minh bạch thông tin): Chia sẻ thông tin công việc rõ ràng, không giấu giếm rủi ro & thẳng thắn thừa nhận khi có sai sót. Sự trung thực là nền tảng của uy tín.

✔️ ​Listen Well (Lắng nghe chủ động): Lắng nghe để hiểu rõ bản chất vấn đề bằng cách đặt câu hỏi làm rõ & phản hồi tóm tắt (paraphrasing). Lắng nghe thể hiện sự tôn trọng thực chất.

✔️ ​Show Empathy (Thấu cảm thực tế): Ghi nhận cảm xúc, khối lượng công việc & những nút thắt mà nhân sự đang gặp phải để tạo sự gắn kết chặt chẽ.

✔️ ​Own Mistakes (Nhận trách nhiệm): Đứng ra chịu trách nhiệm khi quy trình hoặc dự án gặp lỗi. Dám xin lỗi & tập trung giải quyết vấn đề thể hiện bản lĩnh của người làm chủ.

✔️ ​Offer Support (Hỗ trợ vì thành công chung): Hỗ trợ cấp dưới & đồng nghiệp phát triển mà không tính toán thiệt hơn. Giúp đội ngũ thành công chính là thước đo năng lực lãnh đạo bền vững.



✨️ ỨNG DỤNG CÁC PHẦN MỀM AI VÀO QUY TRÌNH THIẾT KẾ E-LEARNING ✨️Four Your Information!(Source: NETTOP LEARNING)
26/08/2026

✨️ ỨNG DỤNG CÁC PHẦN MỀM AI VÀO QUY TRÌNH THIẾT KẾ E-LEARNING ✨️

Four Your Information!

(Source: NETTOP LEARNING)

✨️ STOP THE BLAME GAME ✨️(Tác giả Eric Partaker)Tạm dịch: Chấm dứt Thói quen Đổ lỗi / Đùn đẩy Trách nhiệm.​Cách nhanh nh...
26/08/2026

✨️ STOP THE BLAME GAME ✨️

(Tác giả Eric Partaker)

Tạm dịch: Chấm dứt Thói quen Đổ lỗi / Đùn đẩy Trách nhiệm.

​Cách nhanh nhất để đánh mất những Nhân sự Quản lý / Lãnh đạo giỏi nhất đó là:

Luôn gia tăng Áp lực lên họ nhưng lại không có sự phân định rõ ràng về Phạm vi & Trách nhiệm công việc.

📍BỐI CẢNH THỰC TẾ:

​Tôi từng là một nhà lãnh đạo tồi khi lần đầu ngồi vào vị trí này.

Khi kết quả sụt giảm, tôi chọn cách ép cấp dưới: siết chặt deadline, chỉ trích công khai trước tập thể. Thực chất đó là áp lực được đội lốt dưới danh nghĩa "tạo động lực".

🔸️​Những nhân sự giỏi nhất của tôi không hề bứt phá.
🔸️Họ khép kín.
🔸️Làm việc kiểu đối phó, tuân thủ thụ động.
🔸️Và rồi họ ngừng bận tâm đến kết quả.

​Sau khi làm việc với hơn 650 CEOs, tôi thấy mô thức tiêu cực này diễn ra ở khắp mọi nơi.

=> ​Các nghiên cứu thực tế cũng chứng minh điều đó:

🔹️Google đã dành 2 năm nghiên cứu 180 đội nhóm nội bộ: yếu tố số 1 dự báo hiệu suất đội ngũ chính là sự an toàn tâm lý (Psychological Safety). Yếu tố này không đến từ tài năng hay kinh nghiệm, mà là việc nhân sự có thể tự do lên tiếng mà không sợ bị trừng phạt hay phán xét.

🔹️​Gallup chỉ ra rằng người quản lý quyết định tới 70% mức độ gắn kết của nhân viên.

🔹️​Chính BẠN là biến số quyết định.

📍CÔNG CỤ GIÚP THAY ĐỔI​:

Những CEO xuất sắc nhất thay thế áp lực bằng sự minh bạch & rõ ràng:

✔️ ​Ma trận RACI
↳ Ai làm gì, chịu trách nhiệm ra sao đều rõ ràng tuyệt đối. Sự hỗn loạn & đùn đẩy trách nhiệm chấm dứt tại đây.

✔️ ​Hệ thống OKRs
↳ Mục tiêu chung kiến tạo tinh thần làm chủ chung (Shared Ownership).

✔️ ​Sơ đồ trách nhiệm EOS (EOS Accountability Chart)
↳ Đúng người, đúng việc, đúng một vị trí duy nhất. Không dẫm chân lên nhau, triệt tiêu xung đột cái tôi.

✔️ ​Mô hình OGSM (Objectives, Goals, Strategies, Measures)
↳ Gắn chiến lược với thực thi thực tế. Xóa bỏ hoàn toàn tình trạng: "Tôi cứ tưởng ý sếp là..."

✅️ Lời khuyên:

​Đừng dùng những công cụ này như những "chiếc búa" để trừng phạt. Hãy xem chúng là "bản đồ chỉ đường".

​TIÊU CHUẨN CAO + HỖ TRỢ CAO = HIỆU SUẤT CAO.

Hệ thống thiết lập nên tiêu chuẩn.

Bạn chính là điểm tựa hỗ trợ.



✨️ ​5 CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG SỨC KHỎE TỔ CHỨC ✨️- 5 INDICATORS OF ORGANIZATIONAL HEALTH -​Theo Patrick Lencioni, "sức khỏe" của...
25/08/2026

✨️ ​5 CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG SỨC KHỎE TỔ CHỨC ✨️

- 5 INDICATORS OF ORGANIZATIONAL HEALTH -

​Theo Patrick Lencioni, "sức khỏe" của một tổ chức có thể đo lường qua 5 khía cạnh cốt lõi:

​1️⃣ Trust (Xây dựng niềm tin)

​Đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở & thảo luận minh bạch — nơi mọi nhân sự đều có thể thẳng thắn đóng góp ý kiến về nhiệm vụ, chiến lược hoặc mục tiêu chung.

​Lãnh đạo cần chủ động kiến tạo môi trường an toàn tâm lý, khuyến khích nhân viên lên tiếng, đặc biệt là khi họ có góc nhìn phản biện dựa trên kinh nghiệm thực tế.

​Đây chính là nguyên tắc: "Đừng để sếp một mình lái cả đoàn tàu lao xuống vực mà không ai dám can ngăn".

​2️⃣ Clarify the Objective (Làm rõ mục tiêu)

​Trong vận hành luôn có quá nhiều việc phải làm, và việc nào nhìn qua cũng có cảm giác "quan trọng".

​Lãnh đạo phải ngồi lại với đội ngũ để đảm bảo toàn bộ nhân sự đồng thuận về mục đích & mục tiêu trọng tâm cốt lõi. Những đầu việc ưu tiên phải là những việc tạo ra tác động then chốt (move the needle) hướng tới mục tiêu đó.

​Đội ngũ rất dễ bị cuốn vào các sự vụ khẩn cấp phát sinh trước mắt do thiếu khâu lập kế hoạch bài bản & đào tạo nhân sự chưa tới nơi tới chốn.

​3️⃣ Accountability (Trách nhiệm giải trình & Cam kết kết quả)

​Giao việc (responsibility) luôn phải đi liền với cam kết trách nhiệm giải trình (accountability). Hãy giao việc rõ ràng kèm theo tiêu chuẩn đầu ra cụ thể (Definition of Done).

​Đảm bảo nhân sự được cung cấp đủ nguồn lực cần thiết & gắn các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs/Milestones) xuyên suốt chặng đường thực hiện mục tiêu.

​Khi nhân sự lệch hướng (thể hiện qua các buổi đánh giá định kỳ), hãy đưa ra sự kèm cặp (training, coaching & mentoring) & hỗ trợ kịp thời — thay vì chỉ trích.

​Nếu Bạn là người đang phải nhận sự chỉ trích từ cấp trên, hãy thẳng thắn đề xuất: "Em cần sự hỗ trợ giải pháp từ sếp, thay vì những lời phê bình".

​4️⃣ Be Consistent (Tính nhất quán trong quản trị)

​Việc đo lường mọi thứ sẽ đồng nghĩa với việc không đo lường gì cả. Nếu tổ chức không có các chỉ số trọng yếu (Key Metrics), nhân viên sẽ phải tự phỏng đoán xem sếp đang thực sự muốn gì.

​Hãy nhớ câu châm ngôn: "Cái gì đo lường được thì mới hoàn thành được" đi liền với "Chỉ kiểm tra & kỳ vọng vào những điều bạn đã đo lường" (Inspect what you expect).

​Tránh trở thành kiểu Nhà Quản lý "phong trào" (flavor-of-the-month manager – mỗi tháng chạy theo một khẩu hiệu/chính sách mới rồi bỏ lửng).

​5️⃣ Align the Organization (Căn chỉnh & đồng bộ tổ chức)

​Vấn đề phổ biến trong quản trị là việc thiếu gắn kết giữa chiến lược tổ chức, năng lực nhân sự & mục tiêu liên phòng ban vào một hệ mục tiêu & thước đo chung.

​Tình trạng này giống như một chiếc xe lắp 4 bánh xe cọc cạch khác kích cỡ: nhìn từ xa bánh nào cũng tròn & xe có vẻ ổn, nhưng khi vận hành thì gập ghềnh & giật cục.

​Mục tiêu tối thượng của căn chỉnh là triệt tiêu mọi điểm nghẽn & lực ma sát nội bộ.

6️⃣ ​Yếu tố thứ 6 được bổ sung từ tác giả Joe Murphy: Rèn luyện kỹ năng xác định mức độ ưu tiên (Practice Prioritization)

​Xác định đúng các lĩnh vực kết quả trọng yếu (Key Result Areas - KRAs) giúp đội ngũ tối ưu hóa thời gian & năng suất làm việc.

​Khi người quản trị định hướng công việc trên tư duy rõ ràng về "việc gì là ưu tiên hàng đầu" so với "việc gì có thể gác lại sau", đội ngũ sẽ duy trì được năng lượng làm việc, sự hứng khởi & hài lòng.

Nhân viên sẽ tìm thấy giá trị tự thân trong công việc thay vì dần kiệt sức (burnout).



✨️ VALUES vs BELIEFS vs BEHAVIORS ✨️(Tham khảo thông tin từ tác giả Nishant Agrawal)📍 BỐI CẢNH PHÂN ĐỊNH:03 từ ngữ. Một ...
24/08/2026

✨️ VALUES vs BELIEFS vs BEHAVIORS ✨️

(Tham khảo thông tin từ tác giả Nishant Agrawal)

📍 BỐI CẢNH PHÂN ĐỊNH:

03 từ ngữ. Một trong những nguồn cơn gây nhầm lẫn lớn nhất.

Chúng ta thường sử dụng Giá trị (values), Niềm tin (beliefs) & Hành vi (behaviours) như thể chúng có cùng một ý nghĩa.

Nhưng thực tế thì không.

​Và khi nhầm lẫn giữa chúng, chúng ta sẽ chọn sai phương pháp can thiệp:

🔹️​Cố gắng đào tạo một giá trị.
🔹️​Cố gắng khai vấn (coach) một niềm tin.
🔹️​Cố gắng đánh giá tính cách chỉ qua một hành vi.

Mỗi yếu tố trên đều dẫn đến một quyết định nhân sự (HR) hoàn toàn khác nhau.

​Chúng ta càng phân biệt rõ các khái niệm này bao nhiêu, thì càng làm tốt hơn bấy nhiêu trong việc tuyển dụng, khai vấn, xây dựng văn hóa & phát triển năng lực lãnh đạo.

​Ví dụ minh họa (liên quan đến việc Phản hồi - Feedback):

🔸️​Giá trị: "Mọi người đều xứng đáng nhận được phản hồi trung thực, ngay cả khi điều đó gây khó chịu".
🔸️​Niềm tin: "Nếu mình phản hồi thẳng thắn, mọi người sẽ trở nên phòng thủ / tự vệ".
🔸️​Hành vi: Tránh đưa ra phản hồi cho đến tận buổi đánh giá định kỳ (appraisal).

​Sự phân biệt ở đây rất rõ ràng:

✔️ ​Giá trị (Value) = Nguyên tắc (Principle)
✔️ ​Niềm tin (Belief) = Giả định (Assumption)
✔️ ​Hành vi (Behaviour) = Hành động có thể quan sát được (Observable Action).

📍 ​BẢNG SO SÁNH: GIÁ TRỊ vs NIỀM TIN vs HÀNH VI

1️⃣ Khái niệm - What it is

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Ưu tiên mang tính bền vững, dẫn dắt các lựa chọn khi phải đánh đổi. Phản ánh điều mà một người không bao giờ chịu nhượng bộ / thỏa hiệp.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Giả định về bản chất thực sự của con người, công việc & hoàn cảnh. Định hình cách một người lý giải thực tế.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Hành động có thể quan sát được trong một bối cảnh cụ thể. Là những gì mà một người nói hoặc làm.

2️⃣ Điểm khác biệt độc nhất - What makes it unique

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Nằm ở các ưu tiên (lý do đưa ra sự lựa chọn).

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Nằm ở cách thực tế được diễn giải.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Nằm ở những gì thực sự nhìn thấy được.

3️⃣ Nhận ra khi nào - You discover it when...

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Khi một điều quan trọng đang bị đe dọa / đứng trước rủi ro.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Khi ai đó đang giải thích lý do tại sao sự việc lại xảy ra.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Khi công việc đang diễn ra trong thực tế, chứ không phải qua lời mô tả.

4️⃣ Bằng chứng cần có - Evidence required

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Các lựa chọn mang tính lặp lại khi có điều quan trọng bị đe dọa.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Những lời giải thích & giả định liên tục xuất hiện trở lại.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Hành động lặp đi lặp lại — không phải là một sự việc đơn lẻ.

5️⃣ Mức độ ổn định / bền vững - How stable is it

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Rất ổn định. Hiếm khi thay đổi & chỉ đổi thay qua những trải nghiệm mang tính bước ngoặt cuộc đời.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Tương đối ổn định. Thay đổi khi có bằng chứng mới hoặc trải nghiệm mang tính quan trọng.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Rất phụ thuộc vào tình huống. Thay đổi theo bối cảnh, kỳ vọng & hệ quả đi kèm.

6️⃣ Có thể thay đổi được không? - Can we change it?

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Hiếm khi. Chúng ta chỉ có thể củng cố, chứ khó thực sự thay đổi được.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Có. Có thể thay đổi thông qua trải nghiệm mới, bằng chứng & đối thoại.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Có. Có thể thay đổi thông qua khai vấn (coaching), hệ thống quy trình & hệ quả / chế tài.

7️⃣ Đòn bẩy Nhân sự (HR) tốt nhất - Best HR lever

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Tuyển người phù hợp giá trị ngay từ đầu. Khen thưởng những người giữ vững giá trị dưới áp lực.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Tạo ra các trải nghiệm giúp phá vỡ các giả định cũ & củng cố giả định mới.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Khai vấn (coach), củng cố hành vi & loại bỏ các rào cản cản trở hành vi đó.

8️⃣ Sai lầm HR phổ biến - Common HR mistake

+ GIÁ TRỊ (Kim chỉ nam bên trong): Cố gắng đào tạo giá trị cốt lõi qua các buổi hội thảo (workshops) & phong trào.

+ NIỀM TIN (Lăng kính nhìn nhận): Cử ai đó đi học workshop trong khi điều họ thực sự cần là một trải nghiệm thực tế khác.

+ HÀNH VI (Cách thể hiện ra ngoài): Phán xét bản chất / nhân cách chỉ qua một hành vi đơn lẻ.

📍MỐI QUAN HỆ TÁC ĐỘNG (Sơ đồ phía dưới):

GIÁ TRỊ ➡️ NIỀM TIN ➡️ HÀNH VI

▫️​GIÁ TRỊ: Thúc đẩy các ưu tiên (Drive priorities).

▫️​NIỀM TIN: Định hình cách diễn giải & nhìn nhận vấn đề (Shape interpretations).

▫️​HÀNH VI: Nơi tác động thực tế được nhìn thấy rõ ràng (Where impact actually gets seen).



✨️ THE 3 TYPES OF LEARNING CONTENT ✨️- Your Business Actually Needs -(Diễn giải từ nội dung của tác giả Sean McPheat)📍Kh...
21/08/2026

✨️ THE 3 TYPES OF LEARNING CONTENT ✨️

- Your Business Actually Needs -

(Diễn giải từ nội dung của tác giả Sean McPheat)

📍Không phải mọi nội dung đào tạo đều phục vụ cùng một mục đích. ​03 loại nội dung – 03 kết quả đầu ra hoàn toàn khác nhau.

​Theo kinh nghiệm của tôi, rất nhiều chương trình đào tạo được xây dựng mà không ai xác định rõ nó giải quyết bài toán gì. Nhìn thì chỉn chu, chạy thì mượt mà, nhưng rốt cuộc nó chỉ giúp nhân sự "hiểu" vấn đề, trong khi Doanh nghiệp lại cần họ "làm được việc".

​Có 3 loại nội dung đào tạo & chúng không thể thay thế cho nhau:

🔹️​Knowledge content (Nội dung Tri thức): Lan tỏa sự thấu hiểu.

🔹️​Capability content (Nội dung Năng lực): Biến hiểu biết thành hành động thực tế.

🔹️​Reinforcement content (Nội dung Củng cố): Duy trì hành vi lâu dài.

​Hầu hết các chương trình đào tạo đều cần kết hợp cả 03. Kỹ năng quan trọng nhất là xác định chính xác mục tiêu trước khi bắt tay vào sản xuất nội dung.

📍Bảng chi tiết 03 loại nội dung đào tạo mà Doanh nghiệp thực sự cần:

🔸️Tiêu chí 1: Đối tượng mục tiêu (Who it's for)

1. Knowledge Content (Nội dung Tri thức): Nhân sự cần nắm rõ bản chất vấn đề trước khi bắt tay vào làm. Người mới tiếp cận quy trình, chính sách, hệ thống hay khái niệm mới; cần hiểu rõ Cái gì (What) & Tại sao (Why) trước khi học Cách làm (How).

2. Capability Content (Nội dung Năng lực): Nhân sự đã hiểu khái niệm & cần làm được việc trong thực tế. Họ đã có kiến thức, giờ cần kỹ năng, tư duy phán đoán & thực hành ứng dụng vào công việc hàng ngày.

3. Reinforcement Content (Nội dung Củng cố): Nhân sự đã học xong kỹ năng & cần duy trì thành thói quen. Họ làm được, nhưng một buổi đào tạo đơn lẻ rất dễ phai nhạt; nội dung này giữ cho hành vi mới tiếp tục được áp dụng.

🔸️Tiêu chí 2: Mục tiêu thực thi (The job it does)

1. Knowledge Content (Nội dung Tri thức): Phổ biến hiểu biết nhanh chóng, nhất quán để toàn đội ngũ cùng xuất phát trên một mặt bằng thông tin. Truyền tải kiến thức trên diện rộng với chi phí tối ưu.

2. Capability Content (Nội dung Năng lực): Biến "biết" thành "làm". Kỹ năng chỉ được hình thành qua thực hành, nhận phản hồi (feedback) & áp dụng vào tình huống thật thay vì chỉ ngồi nghe lý thuyết.

3. Reinforcement Content (Nội dung Củng cố): Biến một buổi đào tạo chất lượng thành sự thay đổi bền vững thông qua nhắc nhở, thúc đẩy (nudging) & củng cố liên tục trong nhiều tuần sau đó.

🔸️Tiêu chí 3: Định dạng cần xây dựng (What to build)

1. Knowledge Content (Nội dung Tri thức): Video giải thích, bảng thuật ngữ / định nghĩa, bối cảnh lý do thay đổi quy trình, e-learning ngắn, tài liệu tra cứu nhanh, đào tạo hội nhập cơ bản. Dành cho các hạng mục chỉ cần "nhân sự biết là đủ".

2. Capability Content (Nội dung Năng lực): Bài tập tình huống (scenario-based), đóng vai (role-plays), huấn luyện kèm cặp (coaching), phiên thực hành trực tiếp & các nhiệm vụ thử thách (stretch tasks). Cho phép thử, sai & làm lại ngay khi kiến thức còn mới.

3. Reinforcement Content (Nội dung Củng cố): Lời nhắc tự động (nudges), tài liệu hướng dẫn cho Quản lý trực tiếp để họ kèm cặp cấp dưới, thử thách "thực hiện 1 việc/tuần", các bài ôn tập ngắn ngắt quãng theo thời gian (spaced refreshers).

🔸️Tiêu chí 4: Sai lầm cần tránh (What to avoid)

1. Knowledge Content (Nội dung Tri thức): Dừng lại ở đây & gọi đó là "đã đào tạo xong". Biết không đồng nghĩa với làm được. Nếu mục tiêu là thay đổi hành vi / hiệu suất, chỉ nội dung tri thức sẽ không bao giờ mang lại kết quả.

2. Capability Content (Nội dung Năng lực): Truyền tải như một buổi giảng bài hàn lâm kèm cấp chứng chỉ cuối khóa. Không có thực hành & phản hồi tức là Bạn mới chỉ làm nội dung tri thức. Trọng tâm cốt lõi là phải chuyển thành hành động.

3. Reinforcement Content (Nội dung Củng cố): Bỏ qua vì nghĩ tốn công. Đây là nội dung thường bị bỏ quên nhất, giải thích vì sao nhân sự học xong thứ Hai đầu tuần thì đến thứ Sáu đã quên sạch. Không củng cố = Không có thay đổi lâu dài.

📍Gợi ý ứng dụng nhanh vào vận hành công tác L&D:

✔️ ​Thiết kế lộ trình đào tạo 3 lớp: Đưa phần Knowledge lên hệ thống E-learning/Tài liệu nội bộ để nhân sự tự học trước;

✔️ Dành trọn thời lượng trên lớp/workshop cho Capability (thực hành xử lý case study);

✔️ Và gắn KPI của Quản lý trực tiếp vào giai đoạn Reinforcement (kèm cặp & đánh giá việc áp dụng thực tế sau khóa học).



✨️ CÁCH XÂY DỰNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP GIỮ CHÂN NHÂN TÀI ✨️(Tác giả Amy Gibson - CEO tại C-Serv)📍​Thông điệp Lõi:​Hầu hết...
21/08/2026

✨️ CÁCH XÂY DỰNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP GIỮ CHÂN NHÂN TÀI ✨️

(Tác giả Amy Gibson - CEO tại C-Serv)

📍​Thông điệp Lõi:

​Hầu hết các chuyên gia tư vấn IT nhảy việc trong vòng 2 năm, nhưng tại C-Serv, nhiều nhân sự đã gắn bó suốt 12 năm dù làm việc từ xa (remote 98% trên 13 quốc gia).

Bí quyết không nằm ở các phúc lợi bề nổi (đồ ăn vặt, bàn bi-lắc...), mà nằm ở những quyết định quản trị nhỏ, có tính lặp lại & nhất quán.

📍​5 Trụ cột Quản trị & Vận hành Giữ chân Nhân sự

​1️⃣ 90 Ngày Đầu tiên là quan trọng nhất (The First 90 Days)

Cách Bạn đón nhận một nhân sự mới sẽ định hình thời gian họ ở lại với tổ chức:

🔹️​Trước ngày bắt đầu (Before Day 1): Chuẩn bị sẵn không gian làm việc/công cụ & chỉ định người đồng hành (buddy).

🔹️​Tuần đầu tiên (Week 1): Làm rõ mục tiêu, kỳ vọng & bắt đầu cơ chế phản hồi 2 chiều ngay lập tức.

🔹️​Ngày 30 (Day 30): Trao quyền với một dự án thực tế; ghi nhận & ăn mừng chiến thắng đầu tiên (early win).

🔹️​Ngày 90 (Day 90): Chính thức trở thành thành viên nòng cốt, được tin tưởng để dẫn dắt & định hình công việc.

​2️⃣ Xây dựng An toàn Tâm lý (Psychological Safety)

Nhân viên chỉ bứt phá khi họ cảm thấy an toàn để cất tiếng nói. Mô hình ma trận tương quan giữa An toàn Tâm lý (Trục dọc) & Trách nhiệm Giải trình (Trục ngang):

🔸️​Learning Zone (Vùng học tập & phát triển):
An toàn cao + Trách nhiệm cao => Đội ngũ an tâm đóng góp ý kiến & sẵn sàng bứt phá giới hạn.

🔸️​Comfort Zone (Vùng thoải mái):
An toàn cao + Trách nhiệm thấp => Dễ chịu, an toàn nhưng không tạo ra bước đột phá.

🔸️​Anxiety Zone (Vùng lo âu):
An toàn thấp + Trách nhiệm cao => Áp lực lớn, nhân viên sợ hãi không dám lên tiếng.

🔸️​Apathy Zone (Vùng thờ ơ):
An toàn thấp + Trách nhiệm thấp => Buông xuôi, mất động lực & thụ động.

​3️⃣ Chọn Tin tưởng thay vì Kiểm soát (Trust Over Control)

❌ ️Hành vi Kiểm soát (Control): Đo đếm thời gian ngồi tại bàn làm việc.
✔️ Hành vi Tin tưởng (Trust): Đánh giá qua kết quả đầu ra, không soi đồng hồ.

❌ ️Hành vi Kiểm soát (Control): Liên tục đòi hỏi báo cáo tiến độ chi tiết.
✔️ Hành vi Tin tưởng (Trust): Chia sẻ rõ mục tiêu, sau đó lùi lại để nhân viên tự chủ.

❌ ️Hành vi Kiểm soát (Control): Phê duyệt khắt khe từng giờ nghỉ phép.
✔️ Hành vi Tin tưởng (Trust): Trao quyền để nhân sự tự chủ động lịch trình.

4️⃣ Thiết lập Nhịp điệu Ghi nhận (Recognition Rhythm)

Sự công nhận tạo ra tác động lớn nhất khi được thực hiện đều đặn thay vì hiếm hoi:

📌 ​Hàng ngày (Daily): Khen ngợi một hành động / kết quả cụ thể được làm tốt.

📌​ Hàng tuần (Weekly): Nêu tên & ghi nhận nỗ lực của nhân viên trong cuộc họp nhóm.

📌 ​Hàng tháng (Monthly): Gắn kết kết quả công việc của họ với tác động kinh doanh thực tế.

📌​ Hàng quý (Quarterly): Thảo luận về định hướng phát triển cá nhân mà họ muốn hướng tới.

5️⃣ Tháp Nhu cầu Giữ chân Nhân sự (Why People Really Stay)

Động lực gắn kết của nhân sự được xây dựng tuần tự theo các tầng giá trị:

🧑‍🧒‍🧒 ​Tầng 1 - An toàn (Safety): "Tôi có thể an tâm lên tiếng tại đây".

🧑‍🧒‍🧒 ​Tầng 2 - Thuộc về tổ chức (Belonging): "Tôi là một phần gắn kết của tập thể này".

🧑‍🧒‍🧒 ​Tầng 3 - Tăng trưởng (Growth): "Tôi đang phát triển & nâng tầm năng lực bản thân".

🧑‍🧒‍🧒 ​Tầng 4 - Ý nghĩa (Meaning): "Công việc của tôi tạo ra giá trị thực sự".



✨️ 7 COACHING FRAMEWORKS ✨️- You Can Use With Your Next Client -(Diễn giải từ nội dung của tác giả Graham Nicholls)📍Phần...
20/08/2026

✨️ 7 COACHING FRAMEWORKS ✨️

- You Can Use With Your Next Client -

(Diễn giải từ nội dung của tác giả Graham Nicholls)

📍Phần 1: Nhận thức về việc làm Coach

Ngày tôi thực sự trở thành một người Coach đích thực là ngày tôi ngừng cố gắng trở thành một "Coach giỏi".

Thời gian đầu bước vào nghề, tôi luôn muốn làm mọi thứ thật bài bản & chuẩn chỉnh:

🔹️​Tôi đi học các khóa đào tạo.
🔹️​Tôi lấy chứng chỉ chuyên môn.
🔹️​Tôi thuộc lòng các khung mô hình (frameworks).

​Tôi biết chính xác những câu hỏi mình cần phải đặt ra.
​Mỗi khi khách hàng / nhân sự mang đến một vấn đề, tôi thường thấy mình bận tâm suy nghĩ xem nên dùng mô hình nào cho đúng: GROW? CLEAR? 5 Whys? Hay một mô hình khác?

​Việc bám vào quy trình mang lại cảm giác an toàn. Nhưng tôi nhận ra mình đang chú tâm vào việc mô hình bảo đi đâu nhiều hơn là lắng nghe người đang ngồi đối diện. Phải mất một thời gian tôi mới nhận ra điều này.

📍​Phần 2: Chuyển dịch Tư duy & 7 Mô hình Coaching

Mô hình (Frameworks) cực kỳ hữu ích:

🔸️​Chúng tạo điểm bắt đầu cho phiên trao đổi.
🔸️​Chúng giữ cấu trúc khi cuộc trò chuyện bị lạc đề.

​Nhưng mô hình sinh ra không phải để trở thành nội dung chính của buổi trao đổi — chính con người mới là trọng tâm.

​Tôi trở nên tự tin hơn khi ngừng tự hỏi: "Mình nên dùng mô hình nào?" & bắt đầu tự hỏi: "Người này đang cần điều gì tiếp theo ở tôi?"

​Điều đó đã thay đổi cách tôi sử dụng các mô hình:

​🎯 Mô hình GROW (Goal – Reality – Options – Will)

​🔄 Mô hình CLEAR (Contract – Listen – Explore – Action – Review)

​🔥 Mô hình FUEL (Frame – Understand – Explore – Lay out a plan)

​🪜 Mô hình OSKAR (Outcome – Scaling – Know-how – Affirm & Action – Review)

​💡 Phương pháp Socratic (Hỏi gợi mở để truy vấn tư duy & niềm tin cốt lõi)

​🧭 Mô hình POSITIVE (Purpose – Outcome – Situation – Ideas – Tactics – Initiative – Value – Empathy)

​🌱 Mô hình 5 Whys (Tìm nguyên nhân gốc rễ)

📍​Phần 3: Làm chủ Cấu trúc & Lắng nghe

Mỗi mô hình mang lại một lối vào khác nhau cho cuộc đối thoại, nhưng không mô hình nào được phép áp đặt diễn biến tiếp theo.

​Trải nghiệm thực chiến sẽ dạy Bạn:

✔️ ​Khi nào nên bám sát mô hình.
✔️ ​Khi nào cần linh hoạt điều chỉnh.
✔️ ​Khi nào nên bỏ qua mô hình hoàn toàn.

​Mô hình tạo ra khung xương. Nhưng chính sự lắng nghe, tính tò mò khám phá & khả năng phán đoán của Bạn mới biến khung xương đó thành một buổi khai vấn / phát triển con người thực thụ.

​Hãy dùng mô hình làm bệ phóng, sau đó tập trung huấn luyện trọn vẹn cho con người trước mặt Bạn.

​Học thuộc các mô hình là phần dễ nhất. Biết khi nào nên buông bỏ chúng mới là chặng đường dài.

✅️ Ứng dụng 7 Mô hình vào Kinh doanh & Vận hành Doanh nghiệp

1️⃣ Mô hình GROW

=> Trọng tâm: Mục tiêu & Hành động.

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Giao chỉ tiêu KPI / OKR, review hiệu suất định kỳ quý / tháng, kèm cặp nhân viên xây dựng kế hoạch hành động cụ thể.

2️⃣ Mô hình 5 Whys

=> Trọng tâm: Nguyên nhân gốc rễ.

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Xử lý sự cố vận hành (Opex, đứt gãy quy trình, lỗi chuỗi cung ứng, tỉ lệ khiếu nại dịch vụ khách hàng tăng cao).

3️⃣ Mô hình FUEL

=> Trọng tâm: Điều hướng & Thấu hiểu

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Các buổi đối thoại 1-on-1 giữa Quản lý & Nhân viên khi cần giải quyết vấn đề hiệu suất kém hoặc thay đổi hành vi làm việc.

4️⃣ Mô hình OSKAR

=> Trọng tâm: Giải pháp & Thế mạnh

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Đội ngũ gặp bế tắc, tinh thần sa sút; tập trung vào những nguồn lực / thế mạnh sẵn có thay vì chỉ đào sâu vào điểm yếu.

5️⃣ Mô hình CLEAR

=> Trọng tâm: Chuyển đổi tư duy

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Coaching cho cấp Trưởng bộ phận / Quản lý cấp trung khi cần tái cấu trúc phòng ban hoặc thay đổi tư duy quản trị dài hạn.

6️⃣ Mô hình Socratic Method

=> Trọng tâm: Chất vấn giả định

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Ban điều hành phản biện chiến lược kinh doanh mới, loại bỏ các thiên kiến cá nhân & đánh giá tính khả thi trước khi ra quyết định đầu tư.

7️⃣ Mô hình POSITIVE

=> Trọng tâm: Tích cực & Giá trị

=> Tình huống ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Xây dựng văn hóa đội ngũ, truyền động lực cho khối kinh doanh / dự án lớn đòi hỏi sự đồng thuận & năng lượng tích cực.



Address

Thủ Đức
72400

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when P2T Training, Coaching & HR Consulting posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share