Le Auction House

Directions Website

Le Auction House Nơi giao lưu nghệ thuật Lotto 8888

TIN TỨC THỊ TRƯỜNG ĐẤU GIÁTRƯƠNG VĂN THANH – SẮC VÀNG LÁ CHUỐI VÀ TRE GÂY CHÚ Ý TẠI PHIÊN ĐẤU GIÁTác phẩm sơn mài Lá chu...
08/10/2026

TIN TỨC THỊ TRƯỜNG ĐẤU GIÁ

TRƯƠNG VĂN THANH – SẮC VÀNG LÁ CHUỐI VÀ TRE GÂY CHÚ Ý TẠI PHIÊN ĐẤU GIÁ

Tác phẩm sơn mài Lá chuối và tre của họa sĩ Trương Văn Thanh (1918–1992) vừa được gõ búa 4.800 euro tại phiên đấu giá của Galerie Moderne ở Ixelles, Bỉ. Tác phẩm có kích thước 87 × 61 cm, mức ước tính ban đầu 1.000–1.500 euro. Cộng phí người mua 30%, tổng giá lên 6.240 euro, chưa tính vận chuyển và các chi phí phát sinh khác.

Điểm nhấn của bức tranh là những tàu lá chuối thếp vàng rực rỡ trên nền sơn đen, bên cạnh những tán tre đan cành, đan lá. Ở góc phải, chiếc thuyền chở một ngôi nhà nhỏ gợi khung cảnh sông nước bình dị. Những mảng vàng nổi bật tạo sức hút thị giác, còn nền tối sâu khiến bố cục thêm tĩnh lặng và có chiều sâu.

Trương Văn Thanh sinh tại Tân Thuận Đông, Sa Đéc, từng theo học mỹ nghệ, sơn mài và điêu khắc ở Bình Dương, Thủ Dầu Một. Năm 1940, ông cùng họa sĩ Nguyễn Thành Lễ lập xưởng Thanh & Lễ, chuyên sản xuất tranh và đồ mỹ nghệ sơn mài. Sau khi hai người tách ra đầu thập niên 1960, ông mở xưởng riêng mang tên mình. Tư liệu về ông không nhiều, nhưng những ghi chép của người từng làm việc cùng cho biết ông rất coi trọng kỹ thuật và quy trình sơn mài nhiều lớp.

Một tác phẩm được ước tính tối đa 1.500 euro nhưng gõ búa ở mức 4.800 euro cho thấy sự cạnh tranh đáng kể của người mua. Kết quả này cũng góp thêm một dấu hiệu cho thấy tranh sơn mài Việt Nam đang thu hút sự quan tâm của giới sưu tập quốc tế. Cùng với tranh lụa, dòng tranh sơn mài ngày càng được chú ý bởi chất liệu, kỹ thuật chế tác và bản sắc riêng.

VŨ CAO ĐÀM – “THI CA” ĐẠT 317.000 EURO TẠI PHÁPTác phẩm Thi ca (La poésie), sáng tác năm 1944 của họa sĩ Vũ Cao Đàm, vừa...
08/10/2026

VŨ CAO ĐÀM – “THI CA” ĐẠT 317.000 EURO TẠI PHÁP

Tác phẩm Thi ca (La poésie), sáng tác năm 1944 của họa sĩ Vũ Cao Đàm, vừa được bán tại nhà đấu giá Sénéquier-Crozet ở Grenoble, Pháp, ngày 6/10/2026. Tác phẩm có giá ước tính 100.000–150.000 euro và được gõ búa với giá 250.000 euro.

Phí bán đấu giá là 26,8%, tương đương 67.000 euro. Tổng số tiền sau phí là 317.000 euro, chưa tính các khoản thuế tiếp theo hoặc chi phí phát sinh khác.

Tranh vẽ bằng mực và màu bột trên lụa bồi bìa cứng, kích thước 55 × 45,7 cm. Tác phẩm thuộc loạt Nhà thơ và nàng thơ; theo thông tin nhà đấu giá, chỉ có thêm ba phiên bản khác được biết đến. Bà Yannick Vũ Jakober, con gái họa sĩ, xác nhận tác phẩm xác thực và cho biết tác phẩm sẽ được đưa vào danh mục đầy đủ sáng tác của Vũ Cao Đàm.

Dù được thể hiện bằng bố cục giản lược, tác phẩm vẫn cuốn hút bởi không khí tĩnh lặng, gam màu trầm dịu và chất thơ đặc trưng. Sự tiết chế trong đường nét càng làm nổi bật vẻ đẹp tinh tế và sức gợi vô cùng ấn tượng.

MAI TRUNG THỨ – GẶP GỠ MỘT NÀNG THƠ TẠI MÂCONTrong số những chân dung Mai Trung Thứ thực hiện ở Pháp, Chân dung một cô g...
07/10/2026

MAI TRUNG THỨ – GẶP GỠ MỘT NÀNG THƠ TẠI MÂCON

Trong số những chân dung Mai Trung Thứ thực hiện ở Pháp, Chân dung một cô gái tóc vàng có sức gợi riêng. Tác phẩm được sáng tác khoảng năm 1941, bằng mực và màu trên lụa, kích thước 52,5 × 40,5 cm. Gương mặt sáng, mái tóc vàng và chiếc áo xanh đưa người xem đến một hình tượng mang diện mạo phương Tây. Nhưng người phụ nữ ấy là ai? Những hồ sơ triển lãm và đấu giá hiện được công bố chưa cho biết tên cô. Tác phẩm vẫn được ghi bằng nhan đề mô tả, không kèm lai lịch người mẫu.

Bức tranh thuộc quãng thời gian đặc biệt trong cuộc đời họa sĩ. Mai Trung Thứ sang Pháp năm 1937. Sau khi giải ngũ năm 1940, ông ở lại Mâcon và vẽ chân dung cho các gia đình địa phương. Những đơn đặt hàng ấy giúp ông tiếp tục sống bằng nghề trong thời chiến, đồng thời đưa ông vào những mối quan hệ thân thiết với cư dân thành phố. Tư liệu về giai đoạn này ghi lại các tên tuổi như Rose Sauvage, Marie-Estelle Lambert, Nicole Denis và bà Colombon. Đây là những nhân vật có dấu vết trong câu chuyện Mâcon của họa sĩ; hiện chưa có căn cứ để đồng nhất bất kỳ ai trong số họ với cô gái tóc vàng.

Ở tác phẩm này, kỹ thuật lụa tạo nên vẻ mỏng nhẹ nhưng không làm hình ảnh trở nên mong manh. Mực giữ đường nét gọn và sáng; màu được tiết chế trong những sắc xanh, vàng, nâu và cam trầm. Khuôn mặt được xử lý tinh vi hơn nền tranh, với những chuyển sắc nhẹ và nét cọ nhỏ, tạo cảm giác chân thực mà vẫn giữ được sự êm dịu. Mai Trung Thứ không biến người mẫu thành một hình tượng trang trí thuần túy. Ông giữ lại vẻ riêng của gương mặt, rồi đặt nó vào nhịp điệu thanh nhã của hội họa lụa.

Cô gái tóc vàng cũng cần được phân biệt với Mademoiselle Phuong, người mẫu Việt Nam Mai Trung Thứ thường vẽ ở Huế trong khoảng 1935–1937. Hai người thuộc hai thời điểm và hai bối cảnh khác nhau. Phuong gắn với quãng đời trước khi họa sĩ sang Pháp; cô gái tóc vàng xuất hiện trong thời gian ông sống ở Mâcon. Sự phân biệt này quan trọng, bởi những gương mặt nữ trong tranh Mai Trung Thứ không phải lúc nào cũng là một hình tượng chung hay một nhân vật duy nhất.

Câu chuyện riêng ấy được soi sáng thêm qua hai triển lãm lớn. Tại Musée Cernuschi ở Paris, Lê Phô, Mai-Thu, Vu Cao Dam: Pionniers de l’art moderne vietnamien en France diễn ra từ tháng 10.2024 đến tháng 5.2025, quy tụ khoảng 150 tác phẩm và tư liệu. Triển lãm lần theo hành trình của Lê Phổ, Mai Trung Thứ và Vũ Cao Đàm từ Trường Mỹ thuật Đông Dương đến sự nghiệp tại Pháp, cho thấy cách họ kết hợp đào tạo hàn lâm phương Tây với chất liệu và ký ức Việt Nam.

Trong khi đó, City of Others: Asian Artists in Paris, 1920s–1940s tại National Gallery Singapore, từ tháng 4 đến tháng 8.2025, đặt Mai Trung Thứ trong một bối cảnh rộng hơn. Ông được giới thiệu bên cạnh nhiều nghệ sĩ châu Á sống và làm việc ở Paris. Trọng tâm của triển lãm là trải nghiệm nhập cư, cách nghệ sĩ tự trình hiện trước công chúng, cùng những vấn đề về thuộc địa, bản sắc và vị trí của người châu Á trong đời sống nghệ thuật châu Âu. Nếu Cernuschi kể sâu câu chuyện của ba họa sĩ Việt, Singapore mở rộng câu chuyện ấy thành một lịch sử liên Á.

Đặt cạnh hai triển lãm, Chân dung một cô gái tóc vàng gợi ra một khía cạnh ít được nhắc đến trong sự nghiệp Mai Trung Thứ. Ông không chỉ vẽ những thiếu nữ Việt trong một quê hương được hồi tưởng từ xa. Ở Mâcon, ông còn quan sát và khắc họa những con người mình gặp trong đời sống thường ngày. Danh tính người mẫu vẫn chưa sáng tỏ, nhưng chính khoảng trống ấy khiến tác phẩm trở thành một dấu vết đáng chú ý: một cuộc gặp giữa họa sĩ Việt Nam và người phụ nữ phương Tây, được lưu lại bằng nét mực tinh tế và sắc màu lặng sâu trên nền lụa.

VŨ CAO ĐÀM – VẺ ĐẸP LẶNG SÂU CỦA TÌNH MẪU TỬBức sơn dầu được dựng trên những mảng màu rộng và nhịp bút giàu biến hóa. Sắ...
07/10/2026

VŨ CAO ĐÀM – VẺ ĐẸP LẶNG SÂU CỦA TÌNH MẪU TỬ

Bức sơn dầu được dựng trên những mảng màu rộng và nhịp bút giàu biến hóa. Sắc vàng ấm trên áo người mẹ tạo trục thị giác, đối lập với sắc trắng của đứa trẻ và những gam đỏ, lam, xám ở hậu cảnh. Tương phản nóng – lạnh làm bố cục có chiều sâu, trong khi các nét cọ đứt và đường viền mềm khiến hình thể hòa vào không gian thay vì tách rời khỏi nền.

Vũ Cao Đàm không nhấn vào chi tiết mà tập trung vào tương quan giữa màu, khối và ánh sáng. Cái ôm vì thế trở thành điểm tụ của toàn bộ bố cục: chắc về hình, dịu về sắc, lắng về cảm xúc. Ở tác phẩm khổ lớn hiếm gặp này, tình mẫu tử hiện lên sâu sắc mà không cần đến sự bi lụy.

Nhìn từ hành trình sáng tác của Vũ Cao Đàm, bức tranh còn cho thấy sự gặp gỡ giữa hai nền văn hóa trong ngôn ngữ nghệ thuật của ông. Sinh năm 1908, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, ông rời Việt Nam năm 1931 và sang Pháp học tập tại Trường Mỹ thuật thuộc Bảo tàng Louvre từ năm 1932. Ông được giới chuyên môn ghi nhận ở cả điêu khắc — với những tượng đất nung, tượng đồng về thiếu nữ, bạn bè, người thân và con vật — lẫn hội họa trên nhiều chất liệu.

Khoảng năm 1938–1945, việc đúc khuôn đồng bị hạn chế, khiến Vũ Cao Đàm dành nhiều thời gian hơn cho tranh. Những sáng tác lụa ban đầu thường có bảng màu trầm và bố cục sâu; quá trình tìm tòi của ông chịu ảnh hưởng từ hội họa đời Tống, rồi đến nghệ thuật Phục Hưng Ý. Nền tảng tạo hình của điêu khắc giúp ông xây dựng nhân vật chắc khỏe, có khối, trong khi việc nghiên cứu và tiếp xúc với nhiều dòng nghệ thuật mở rộng cách xử lý màu sắc, không gian.

Năm 1952, khi chuyển đến vùng Vence ở miền Nam nước Pháp, ông bắt đầu chuyển dần từ tranh lụa sang sơn dầu. Tại đây, ông sống gần các họa sĩ Morris Kestelman, Henri Matisse và Marc Chagall; những trải nghiệm với hội họa phương Tây góp phần làm giàu thêm ngôn ngữ sáng tác của ông. Tuy vậy, Vũ Cao Đàm vẫn trở về với những đề tài mang cốt cách Việt Nam: người cha, thiếu nữ, tình mẫu tử và những hình tượng trong Chinh phụ ngâm, Truyện Kiều.

Bởi thế, tác phẩm mẫu tử khổ lớn này không chỉ đẹp ở màu sắc hay kích thước. Nó kết tinh một hành trình nghệ thuật dài: từ nền tảng điêu khắc đến hội họa, từ những ảnh hưởng phương Tây đến cảm xúc và đề tài Việt Nam. Hình ảnh người mẹ ôm con trở thành điểm gặp gỡ tự nhiên giữa hai thế giới ấy — giản dị trong chủ đề, sâu lắng trong biểu đạt.

BERNARD BUFFET – TỪ “THẦN ĐỒNG” HẬU CHIẾN ĐẾN MỘT TRONG NHỮNG HỌA SĨ PHÁP ĐƯỢC CHÂU Á ĐẶC BIỆT YÊU THÍCHBernard Buffet s...
03/10/2026

BERNARD BUFFET – TỪ “THẦN ĐỒNG” HẬU CHIẾN ĐẾN MỘT TRONG NHỮNG HỌA SĨ PHÁP ĐƯỢC CHÂU Á ĐẶC BIỆT YÊU THÍCH

Bernard Buffet sinh ngày 10/7/1928 tại Paris, lớn lên ở khu Batignolles. Năm 1943, khi mới 15 tuổi, ông vào École Nationale Supérieure des Beaux-Arts de Paris. Buffet chỉ học tại đây khoảng hai năm rồi sớm tự phát triển con đường hội họa riêng.

Năm 1946, ông đã đưa một bức tự họa vào Salon des Moins de Trente Ans. Chỉ một năm sau, Buffet tổ chức triển lãm cá nhân đầu tiên. Cũng trong năm 1947, một tác phẩm tĩnh vật của ông được Raymond Cogniat mua cho Musée National d’Art Moderne.

Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1948, khi Buffet mới 20 tuổi. Ông được trao Prix de la Critique, đồng giải với Bernard Lorjou, rồi ký hợp đồng độc quyền với Emmanuel David, sau đó gắn bó lâu dài với Maurice Garnier.

Từ đây, Bernard Buffet trở thành một hiện tượng của Paris hậu chiến.

Có thời điểm ông được công chúng Pháp nhìn nhận như một trong những tài năng trẻ có khả năng kế tục thế hệ Picasso. Điều đặc biệt là Buffet nổi lên trong khi gần như đi ngược dòng chảy mỹ thuật đang thịnh hành.

Trong lúc hội họa trừu tượng, Art Informel và nhiều khuynh hướng phi hình thể phát triển mạnh ở Paris, Buffet vẫn kiên trì với hội họa hình tượng.

Ông tham gia nhóm L’Homme Témoin cùng những họa sĩ như Bernard Lorjou và André Minaux, với tinh thần đưa con người, đời sống và hiện thực trở lại vị trí trung tâm của hội họa.

MỘT THỨ HỘI HỌA SINH RA TỪ VẾT THƯƠNG HẬU CHIẾN

Nhìn một bức tranh của Buffet, nhiều khi chưa cần nhìn chữ ký người ta đã có thể nhận ra.

Đó là những đường viền đen dài, sắc và khô, đôi khi giống như những vết cào trên bề mặt tranh. Nhân vật thường gầy guộc, kéo dài; nhà cửa, đường phố, chai lọ, cá, hoa hay những đồ vật bình thường đều được biến thành những cấu trúc thẳng, nhọn và căng cứng.

Ở Buffet, đường nét không chỉ làm nhiệm vụ mô tả hình thể.

Đường nét chính là cảm xúc.

Những đường đen mạnh kết hợp với bảng màu tiết chế trong giai đoạn đầu tạo nên cảm giác lo âu, trống rỗng và cô độc rất đặc trưng của châu Âu sau Thế chiến II.

Hội họa của Buffet vì vậy thường được đặt gần bầu không khí hiện sinh của Jean-Paul Sartre hay cảm thức phi lý trong văn chương Albert Camus.

Nhân vật của Buffet hiếm khi biểu hiện đau đớn một cách kịch tính. Họ chỉ đứng đó, ngồi đó, nhìn ra ngoài tranh. Nhưng chính sự im lặng và khô cằn ấy lại tạo nên cảm giác cô độc rất mạnh.

Ngay cả tĩnh vật của ông cũng không thực sự “tĩnh”.

Một con cá chết, một chiếc bình, một bó hoa hay một chiếc bàn đều mang trong mình một sức căng riêng. Những đường viền đen khóa hình thể lại trong không gian, khiến đồ vật bình thường dần trở thành những biểu tượng.

Có lẽ đây là một trong những lý do tranh Buffet có khả năng nhận diện rất cao.

Chỉ một bó hoa hay một chiếc bình cũng có thể mang đầy đủ cá tính của ông.

TỪ NHỮNG GAM MÀU KHẮC KHỔ ĐẾN THẾ GIỚI NHIỀU MÀU SẮC HƠN

Nếu những tác phẩm Buffet trong thập niên 1940–1950 thường khắc khổ, gần đơn sắc và nhuốm màu hậu chiến, thì từ những thập niên sau, bảng màu của ông dần mở rộng.

Sau khi kết hôn với Annabel, tranh Buffet ngày càng xuất hiện nhiều màu sắc mạnh hơn, đôi khi thậm chí rực rỡ.

Những bó hoa đỏ, cam, vàng, những chiếc bình xanh, những nền trắng sáng bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn.

Nhưng dù màu sắc thay đổi, cấu trúc hội họa căn bản của Buffet gần như không đổi.

Nét đen vẫn sắc.

Hình thể vẫn kéo dài.

Bề mặt vẫn có cảm giác xước, thô và căng.

Chính sự nhất quán ấy tạo nên một thứ “chữ viết hội họa” riêng của Bernard Buffet.

CUỘC ĐỜI BUFFET CÓ MỘT NGHỊCH LÝ RẤT LỚN

Ông nổi tiếng quá nhanh.

Năm 1955, tạp chí Connaissance des Arts xếp Buffet đứng đầu trong một cuộc bình chọn những nghệ sĩ nổi bật của thế hệ hậu chiến.

Năm 1958, khi mới 30 tuổi, ông đã có một cuộc hồi cố lớn tại Galerie Charpentier.

Đó là mức độ danh tiếng mà rất ít họa sĩ có thể đạt được ở độ tuổi ấy.

Nhưng chính thành công quá sớm lại trở thành một phần nguyên nhân khiến Buffet về sau bị giới phê bình nhìn bằng ánh mắt dè dặt.

Ông làm việc với một cường độ khổng lồ.

Trong suốt sự nghiệp, Buffet để lại hàng nghìn tác phẩm, ngoài tranh sơn dầu còn có lithograph, engraving, minh họa sách và poster.

Khi giới nghệ thuật phương Tây lần lượt chuyển sang abstraction, Pop Art rồi conceptual art, Buffet vẫn tiếp tục con đường hình tượng của mình.

Sự nổi tiếng đại chúng cộng với sản lượng sáng tác lớn khiến một bộ phận giới phê bình coi ông là quá thương mại.

Từ đó xuất hiện một nghịch lý rất đặc biệt:

Công chúng vẫn yêu Buffet, trong khi một phần giới mỹ thuật chính thống lại xa lánh ông.

Buffet vì thế không phải là một họa sĩ “bị lãng quên”.

Ông quá nổi tiếng để có thể bị lãng quên.

Nhưng trong nhiều thập niên, ông từng bị lịch sử mỹ thuật chính thống đẩy ra ngoài lề.

PIERRE BERGÉ VÀ TÁM NĂM QUAN TRỌNG

Một chương rất quan trọng trong cuộc đời Buffet là mối quan hệ với Pierre Bergé, người sau này trở thành đồng sáng lập đế chế Yves Saint Laurent.

Hai người gặp nhau vào khoảng năm 1950 và trở thành bạn đời.

Trong khoảng tám năm, Pierre Bergé đồng hành, hỗ trợ và góp phần quản lý sự nghiệp của Buffet.

Đó cũng chính là quãng thời gian Bernard Buffet từ một họa sĩ trẻ trở thành một trong những ngôi sao lớn nhất của mỹ thuật Pháp.

Năm 1958, Buffet gặp Annabel Schwob, nữ ca sĩ, nhà văn và người mẫu.

Hai người kết hôn cuối năm đó và sống bên nhau hơn bốn thập niên.

Annabel trở thành nàng thơ quan trọng nhất trong cuộc đời Buffet và xuất hiện trong rất nhiều bức chân dung của ông.

Họ có ba người con: Virginie, Danielle và Nicolas.

MỘT THẾ GIỚI ĐỀ TÀI RỘNG HƠN RẤT NHIỀU SO VỚI CLOWN VÀ TĨNH VẬT

Khi nhắc tới Bernard Buffet, người ta thường nghĩ ngay đến những chú hề, Paris, tháp Eiffel, hoa hay cá.

Nhưng thế giới hội họa của Buffet rộng hơn rất nhiều.

Trong các triển lãm thường niên tại Galerie Maurice Garnier, ông thường phát triển từng chuỗi đề tài lớn: Chúa Kitô và Passion, Jeanne d’Arc, Dante, Don Quixote, Hai vạn dặm dưới biển, đấu bò, Paris, New York, Venice, Bretagne, chim, côn trùng, hoa, cá, clown hay lịch sử hội họa.

Những chuỗi như La Passion du Christ, L’Enfer de Dante, Vingt mille lieues sous les mers, Les Oiseaux, Les Folles, Horreur de la Guerre và đặc biệt là La Mort cho thấy Buffet không đơn giản chỉ là một họa sĩ của những hình ảnh dễ nhận biết.

Ẩn sau ngôn ngữ tạo hình ấy là một thế giới bị ám ảnh bởi con người, chiến tranh, tôn giáo, cô độc và cái chết.

Năm 1961, Buffet thực hiện một chuỗi tranh về cuộc đời Chúa Kitô. Sau này, một số tác phẩm được ông tặng cho Vatican và đi vào bộ sưu tập nghệ thuật tôn giáo hiện đại tại đây.

NHẬT BẢN – NƠI NHÌN THẤY BUFFET TỪ RẤT SỚM

Nếu muốn hiểu vị trí của Bernard Buffet tại châu Á, Nhật Bản là một câu chuyện không thể bỏ qua.

Ngay từ giữa thế kỷ XX, Buffet đã có lượng người yêu thích đặc biệt lớn tại Nhật.

Năm 1973, doanh nhân và nhà sưu tập Kiichiro Okano thành lập Bernard Buffet Museum tại Shizuoka.

Bảo tàng này hiện sở hữu một bộ sưu tập rất lớn các tác phẩm của Buffet, gồm tranh dầu, màu nước, ký họa, bản khắc, sách minh họa và poster.

Buffet và Annabel từng nhiều lần tới thăm bảo tàng.

Việc một họa sĩ Pháp có riêng một bảo tàng quy mô lớn tại Nhật từ đầu thập niên 1970 là hiện tượng đặc biệt.

Nó cũng giúp giải thích tại sao đến ngày nay Buffet vẫn có một vị trí rất mạnh trong cộng đồng sưu tập tại Nhật Bản, Hong Kong và nhiều thị trường châu Á.

NHỮNG GHI NHẬN CHÍNH THỨC

Bernard Buffet không chỉ là một hiện tượng của thị trường.

Ngoài Prix de la Critique từ rất sớm, ông còn được trao những danh hiệu của Légion d’Honneur.

Năm 1974, Buffet được bầu vào Académie des Beaux-Arts, một trong những sự ghi nhận chính thức quan trọng nhất trong đời sống nghệ thuật Pháp.

Ông có nhiều triển lãm quốc tế và hồi cố lớn tại Nhật Bản, Nga và châu Âu.

Đặc biệt, cuộc hồi cố tại Musée d’Art Moderne de Paris năm 2016–2017 với khoảng một trăm tác phẩm được xem như một cột mốc quan trọng trong quá trình đánh giá lại vị trí của Buffet ngay tại chính nước Pháp.

CUỐI ĐỜI VÀ LOẠT TRANH “LA MORT”

Những năm cuối đời, Buffet mắc Parkinson. Căn bệnh ảnh hưởng ngày càng nặng tới khả năng cầm bút và tiếp tục hội họa.

Ông qua đời ngày 4/10/1999, ở tuổi 71, do tự sát.

Một điều đặc biệt ám ảnh là loạt tranh cuối cùng của ông mang tên La Mort – Cái chết.

Trong loạt này xuất hiện những bộ xương, những hình ảnh gợi trực tiếp tới truyền thống memento mori của nghệ thuật châu Âu.

Nếu nhìn ngược từ những nhân vật gầy guộc trong các tác phẩm cuối thập niên 1940 cho tới La Mort năm 1999, dường như có một đường dây xuyên suốt gần trọn đời Buffet:

con người – cô độc – thân thể – sự mong manh – cái chết.

Đó có lẽ cũng là phần sâu nhất trong nghệ thuật của ông.

NHỮNG TÁC PHẨM BERNARD BUFFET ĐẮT GIÁ NHẤT TRÊN SÀN ĐẤU GIÁ

Nếu danh tiếng của Bernard Buffet từng trải qua nhiều thăng trầm trong giới phê bình, thì trên thị trường đấu giá quốc tế, những tác phẩm quan trọng của ông vẫn luôn có sức hút mạnh.

Đặc biệt đáng chú ý là trong hơn một thập niên trở lại đây, nhiều kết quả lớn của Buffet được thiết lập tại châu Á, cho thấy Hong Kong và giới sưu tập khu vực này ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với thị trường của họa sĩ.

Nổi bật nhất là Les clowns musiciens, le saxophoniste, sáng tác năm 1991.

Đây là một tác phẩm khổ cực lớn, khoảng 225 × 270 cm, với hình tượng những chú hề – một trong những chủ đề nổi tiếng và dễ nhận diện nhất trong sự nghiệp Buffet.

Năm 2016, tác phẩm xuất hiện tại Christie’s London và đạt hơn 1 triệu bảng Anh, tương đương khoảng 1,5 triệu USD vào thời điểm đó, lập kỷ lục đấu giá cho Bernard Buffet.

Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó.

Ngày 1/12/2021, chính Les clowns musiciens, le saxophoniste trở lại thị trường tại Christie’s Hong Kong và đạt 16,45 triệu HKD, tương đương khoảng 2,1 triệu USD, tiếp tục thiết lập một kỷ lục đấu giá mới cho Buffet.

Điều đặc biệt nằm ở chỗ cùng một tác phẩm đã lập kỷ lục tại London rồi lại tiếp tục lập kỷ lục mới tại Hong Kong chỉ vài năm sau.

Đó là một chỉ dấu rất rõ về sự dịch chuyển trọng tâm của thị trường Buffet từ châu Âu sang châu Á.

Trước đó, La Tour Eiffel, sáng tác năm 1955, từng đạt khoảng 996.300 USD vào năm 2016 và trong một thời gian dài được nhắc đến như một trong những tác phẩm có kết quả cao nhất của Buffet.

Tháp Eiffel thực tế là một trong những hình tượng có sức hút đặc biệt trong thế giới của ông.

Paris qua tranh Buffet không phải Paris lãng mạn theo cách quen thuộc. Những con phố, mái nhà và tháp Eiffel thường bị kéo căng bởi những đường đen sắc, tạo cảm giác vừa quen thuộc vừa lạnh lẽo, vừa là cảnh quan vừa là trạng thái tâm lý.

Một tác phẩm khác rất đáng chú ý là La Tour Eiffel et les liliums, sáng tác năm 1988, khổ 195 × 114 cm.

Tác phẩm xuất hiện tại Sotheby’s New York năm 2022 với mức ước tính 600.000–800.000 USD và được thị trường ghi nhận quanh mốc 1 triệu USD.

Xa hơn nữa, Scène de rue, sáng tác năm 1956, từng đạt khoảng 797.500 USD tại Sotheby’s New York từ năm 1990.

Đây là một con số rất đáng chú ý nếu đặt vào bối cảnh hơn ba thập niên trước. Nó cho thấy những tác phẩm Buffet giai đoạn 1950 đã được định giá ở mức rất cao từ khá sớm.

Trong nhóm tranh clown, ngoài tác phẩm hiện giữ kỷ lục, nhiều bức khác cũng liên tục xuất hiện với kết quả lớn.

Tête de Clown từng đạt 4,75 triệu HKD tại Christie’s Hong Kong năm 2021.

Clown sur fond jaune, sáng tác năm 1966, cũng đạt khoảng 6 triệu HKD tại Hong Kong.

Có thể thấy rất rõ rằng clown không chỉ là một hình tượng quan trọng trong ngôn ngữ tạo hình của Buffet mà còn là một trong những chủ đề có sức mạnh thị trường lớn nhất của ông.

Nhưng thị trường Buffet không chỉ xoay quanh clown.

Những tác phẩm về Paris, tháp Eiffel, phố xá, hoa, cá và các tĩnh vật khổ lớn cũng được giới sưu tập đặc biệt quan tâm, nhất là khi hội tụ thêm những yếu tố như năm sáng tác đẹp, kích thước lớn, provenance rõ ràng và xác nhận liên quan tới Galerie Maurice Garnier.

VÌ SAO TRANH BERNARD BUFFET CÓ SỨC HÚT LÂU DÀI?

Trước hết là khả năng nhận diện.

Trong nghệ thuật hiện đại, rất ít họa sĩ tạo ra được một ngôn ngữ mà chỉ cần nhìn vài đường nét người ta đã có thể nhận ra tác giả.

Buffet làm được điều đó.

Những đường đen sắc, những gương mặt kéo dài, những bó hoa dựng đứng, những chú hề hay những mái nhà Paris tạo thành một hệ thống hình ảnh rất riêng.

Thứ hai là vị trí lịch sử.

Buffet không phải người đi sau. Ông xuất hiện ngay tại trung tâm cuộc tranh luận lớn giữa hội họa hình tượng và trừu tượng của Paris hậu chiến.

Thứ ba là những hình tượng đã trở thành biểu tượng: clown, tháp Eiffel, Paris, cá, hoa và chân dung.

Thứ tư là hồ sơ tác phẩm.

Những tác phẩm có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu triển lãm hoặc xác nhận gắn với Galerie Maurice Garnier luôn được giới sưu tập chú ý, bởi Maurice Garnier là một trong những nhân vật gắn bó sâu sắc nhất với sự nghiệp Buffet.

Thứ năm là kích thước và chất lượng tạo hình.

Những tác phẩm khổ lớn thường cho thấy đầy đủ hơn cấu trúc đường nét, nhịp điệu và sức căng vốn là đặc trưng của Buffet.

Và cuối cùng là châu Á.

Nhật Bản đã nhìn thấy Buffet từ rất sớm. Hong Kong sau này tiếp tục trở thành một trung tâm giao dịch quan trọng đối với tác phẩm của ông.

Kỷ lục đấu giá của Buffet hiện cũng được thiết lập tại Hong Kong.

Điều này khiến hành trình của Bernard Buffet trở nên khá đặc biệt: một họa sĩ sinh ra và thành danh tại Paris, từng là biểu tượng của nước Pháp hậu chiến, nhưng nhiều thập niên sau lại tìm thấy một trong những cộng đồng sưu tập nhiệt thành nhất của mình tại châu Á.

BERNARD BUFFET ĐANG ĐƯỢC “VIẾT LẠI” TRONG LỊCH SỬ MỸ THUẬT

Có một thời Bernard Buffet bị nhìn nhận như một họa sĩ quá nổi tiếng, quá thương mại và quá gần với thị hiếu đại chúng.

Nhưng cách nhìn ấy đang thay đổi.

Những cuộc hồi cố lớn ở châu Âu, đặc biệt tại Musée d’Art Moderne de Paris, đã khiến giới nghiên cứu, bảo tàng và sưu tập quay trở lại với Buffet một cách nghiêm túc hơn.

Điều thú vị nhất ở Buffet chính là hành trình rất hiếm gặp ấy:

thần đồng – ngôi sao – bị giới phê bình xem nhẹ – được các bảo tàng nhìn nhận lại – rồi tiếp tục được một thế hệ sưu tập mới khám phá.

Sau cùng, giá trị của Bernard Buffet không chỉ nằm ở những kỷ lục đấu giá hay việc ông từng nổi tiếng đến mức nào.

Điều quan trọng hơn là sau gần tám thập niên kể từ khi xuất hiện tại Paris, chỉ cần vài đường đen khô và sắc trên một khuôn mặt, một bó hoa, một con cá hay một con phố, người xem vẫn có thể nhận ra ngay:

đó là Bernard Buffet.

Nếu tác phẩm Bernard Buffet này thực sự “lọt vào mắt” quý vị, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được xem trực tiếp và trao đổi thêm về tác phẩm.

Hiện tác phẩm đang có sẵn tại phòng tranh của Le Auction House.

Với một họa sĩ có ngôn ngữ tạo hình đặc biệt như Bernard Buffet, nhiều khi cảm nhận trực tiếp trước tranh vẫn là điều quan trọng nhất: từ độ sắc của những đường đen, bề mặt sơn, nhịp điệu của bố cục cho tới sức căng rất riêng mà hình ảnh đem lại ngoài đời thực.

HAI TÁC PHẨM LÊ PHỔ CÙNG VƯỢT GIÁ ƯỚC TÍNHTại phiên đấu giá ngày 23/9 của Geneva Enchères ở Geneva, hai tác phẩm sơn dầu...
02/10/2026

HAI TÁC PHẨM LÊ PHỔ CÙNG VƯỢT GIÁ ƯỚC TÍNH

Tại phiên đấu giá ngày 23/9 của Geneva Enchères ở Geneva, hai tác phẩm sơn dầu của Lê Phổ, sáng tác khoảng đầu thập niên 1970, đều đạt giá cao hơn mức ước tính. Việc tham gia đấu giá gặp không ít khó khăn; nếu điều kiện thuận lợi hơn, có lẽ giá còn có thể đạt mức nào nữa. Thụy Sĩ là nơi có quy định khắt khe về đặt cọc và thanh toán.

Lot 218 – Bouquet on a Frieze
Sơn dầu trên toan, 80 × 60 cm. Giá ước tính 30.000–50.000 CHF. Giá gõ búa 70.000 CHF; sau phí người mua 30,03%, tổng cộng khoảng 108.965 USD.

Lot 219 – Young Woman with a Bouquet
Sơn dầu trên toan, 81,5 × 66 cm, kèm chứng nhận của Alain Le Kim, đề ngày 10/7/2026. Giá ước tính 40.000–60.000 CHF. Giá gõ búa 90.000 CHF; sau phí người mua 30,03%, tổng cộng khoảng 140.098 USD.

Hai tác phẩm đã được bán thành công với mức giá khá tốt. Thị trường mỹ thuật Đông Dương đang sôi động trên mọi mặt trận, từ những phiên đấu giá lớn đến nhỏ.

BÌNH PHONG SƠN MÀI PHẠM HẬU GÕ BÚA GIÁ 1,07 TRIỆU EUROCuộc đấu giá chiếc bình phong sơn mài sáu tấm của Phạm Hậu vừa diễ...
01/10/2026

BÌNH PHONG SƠN MÀI PHẠM HẬU GÕ BÚA GIÁ 1,07 TRIỆU EURO

Cuộc đấu giá chiếc bình phong sơn mài sáu tấm của Phạm Hậu vừa diễn ra gay cấn tại Paris. Tác phẩm có giá ước tính 80.000–120.000 euro, nhưng mức giá gõ búa cuối cùng lên tới 1.070.000 euro — gần chín lần mức ước tính thấp nhất.

Ở đoạn cuối, giá được nâng từng bước 10.000 euro, khiến nhịp tăng chậm lại và mỗi lượt trả giá thêm phần hồi hộp. Cuối cùng, một vị khách đấu qua điện thoại đã giành chiến thắng.

Theo thông tin trên ứng dụng, phí bán là 33,68%. Tính trên giá gõ búa, khoản phí này tương đương khoảng 360.376 euro, đưa tổng giá gồm phí lên khoảng 1.430.376 euro, chưa tính các khoản thuế hoặc chi phí khác nữa.

Xin chúc mừng vị khách thắng cuộc đã sở hữu tác phẩm Phạm Hậu này.

1.10.2026

Đúng là xem tranh của họa sĩ Mai Trung Thứ ở một vị trí khác biệt, mới thấy hết vẻ đẹp tinh tế và chiều sâu của tác phẩm...
01/10/2026

Đúng là xem tranh của họa sĩ Mai Trung Thứ ở một vị trí khác biệt, mới thấy hết vẻ đẹp tinh tế và chiều sâu của tác phẩm. Đẹp đến thế này thực sự đã chạm tới đỉnh cao của nghệ thuật, hoàn toàn xứng đáng hiện diện trong một không gian bảo tàng.

HAI TÁC PHẨM LÊ PHỔ LIÊN TIẾP GÕ BÚA CAO TẠI MỸRạng sáng 1/10/2026 theo giờ Việt Nam, tại phiên Abington Auction’s Top 1...
01/10/2026

HAI TÁC PHẨM LÊ PHỔ LIÊN TIẾP GÕ BÚA CAO TẠI MỸ

Rạng sáng 1/10/2026 theo giờ Việt Nam, tại phiên Abington Auction’s Top 100 – VIII, hai tác phẩm của Lê Phổ (1907–2001) xuất hiện liên tiếp ở Lot 46 và Lot 47, đều đạt kết quả vượt xa mức ước lượng ban đầu.

Lot 46 – Original Le Pho Oil Painting – Galerie Romanet, tác phẩm tĩnh vật hoa, sơn dầu trên lụa bồi Masonite, có nhãn gốc Galerie Romanet ở mặt sau. Tác phẩm có kích thước phần tranh khoảng 34,9 × 24,1 cm, ước lượng 10.000–15.000 USD, nhưng cuối cùng gõ búa 37.500 USD. Cộng khoảng 30% phí và thuế, người mua phải thanh toán khoảng 48.750 USD.

Ngay sau đó, Lot 47 – “Poppies and Marguerites”, sơn dầu trên lụa bồi Masonite, tiếp tục tạo nên một cuộc cạnh tranh mạnh. Tác phẩm còn khung nguyên bản, booklet gốc và COA của Wally Findlay Galleries đề năm 1964, kích thước phần tranh khoảng 45,1 × 59,7 cm. Từ mức ước lượng 30.000–50.000 USD, tác phẩm cuối cùng gõ búa 85.000 USD, cao hơn 70% so với mức ước lượng cao và gần 2,83 lần mức ước lượng thấp. Cộng khoảng 30% phí và thuế, tổng số tiền người mua phải thanh toán vào khoảng 110.500 USD.

Như vậy, hai tác phẩm Lê Phổ gõ búa tổng cộng 122.500 USD; sau khi cộng khoảng 30% phí và thuế, tổng giá trị lên khoảng 159.250 USD.

Cả hai đều là những tác phẩm có provenance rõ ràng: một bức gắn với Galerie Romanet, bức còn lại có hồ sơ từ Wally Findlay Galleries. Phiên đấu diễn ra vào khoảng 5 giờ sáng theo giờ Việt Nam, nhưng điều đó vẫn không làm giảm sự sôi nổi của cuộc cạnh tranh giữa các nhà sưu tập trên thị trường quốc tế.

Bức tĩnh vật của Bùi Hữu Hùng gây ấn tượng bởi một không gian trầm mặc, cổ kính nhưng vẫn đầy sức sống. Trên nền vàng nâ...
30/09/2026

Bức tĩnh vật của Bùi Hữu Hùng gây ấn tượng bởi một không gian trầm mặc, cổ kính nhưng vẫn đầy sức sống. Trên nền vàng nâu đặc trưng, các vật thể quen thuộc như đỉnh đồng, sách, chén nhỏ và những món đồ cổ được sắp đặt thành một bố cục chắc, gọn và có chiều sâu.

Điểm thú vị nằm ở cách họa sĩ không đơn thuần mô tả đồ vật, mà khiến từng hiện vật mang cảm giác như đang lưu giữ ký ức của thời gian. Sắc đen của đỉnh đồng nổi bật trên nền sáng, kết hợp cùng những mảng giấy, sách và chi tiết nhỏ tạo nên nhịp điệu thị giác rất riêng. Tổng thể vừa có chất tĩnh vật phương Đông, vừa mang tinh thần trang trí hiện đại.

Ở Bùi Hữu Hùng, vẻ đẹp không đến từ sự rực rỡ mà từ độ lắng, lớp màu và không khí. Bức tranh vì thế tạo cảm giác trang nghiêm, sâu và rất hợp với không gian sưu tập cổ vật, nơi hội họa và đồ xưa cùng đối thoại với nhau.

Address

Xã Mỹ Hạnh Nam

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Le Auction House posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category